(Top Banner Ad)
cross-border investment
C1
Danh từ C1 Kinh tế

cross-border investment

UK: /ˌkrɒs ˈbɔːdə(r) ɪnˈvestmənt/ • US: /ˌkrɔːs ˈbɔːrdər ɪnˈvɛstmənt/

Nghĩa tiếng Việt

đầu tư xuyên biên giới đầu tư quốc tế đầu tư ra nước ngoài
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An investment made by a company or individual in one country into business interests in another country.

Vietnamese Meaning

Một khoản đầu tư được thực hiện bởi một công ty hoặc cá nhân ở một quốc gia vào các lợi ích kinh doanh ở một quốc gia khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cross-border investment is essential for the economic growth of developing countries."

    "Đầu tư xuyên biên giới là rất cần thiết cho sự tăng trưởng kinh tế của các nước đang phát triển."

  • "The government is encouraging cross-border investment to boost the economy."

    "Chính phủ đang khuyến khích đầu tư xuyên biên giới để thúc đẩy nền kinh tế."

  • "Cross-border investment plays a significant role in global trade."

    "Đầu tư xuyên biên giới đóng một vai trò quan trọng trong thương mại toàn cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun investment sự đầu tư
Verb invest đầu tư
Adjective investive có tính chất đầu tư

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
cross
English
border
English
investment
English
cross-border investment

Nguồn gốc của 'cross-border investment'

Cụm từ 'cross-border investment' xuất hiện khi các hoạt động đầu tư vượt ra ngoài phạm vi quốc gia trở nên phổ biến. Nó phản ánh sự hội nhập kinh tế toàn cầu và nhu cầu tìm kiếm lợi nhuận ở các thị trường khác nhau trên thế giới.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế quốc tế, thương mại và tài chính. Nó đề cập đến việc di chuyển vốn đầu tư qua biên giới quốc gia. Khác với 'domestic investment' (đầu tư trong nước), 'cross-border investment' chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố như tỷ giá hối đoái, chính sách thương mại và luật pháp quốc tế.

Prepositions

in into

'in' được dùng để chỉ quốc gia hoặc khu vực mà khoản đầu tư được thực hiện: 'cross-border investment in Vietnam'. 'into' được dùng để chỉ lĩnh vực hoặc ngành nghề mà khoản đầu tư được nhắm tới: 'cross-border investment into renewable energy'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cross-border investment
  • significant significant cross-border investment
    (đầu tư xuyên biên giới đáng kể)
  • increasing increasing cross-border investment
    (đầu tư xuyên biên giới ngày càng tăng)
Verb + cross-border investment
  • attract attract cross-border investment
    (thu hút đầu tư xuyên biên giới)
  • promote promote cross-border investment
    (thúc đẩy đầu tư xuyên biên giới)

Idioms

  • Globalization and cross-border investment go hand in hand.

    Toàn cầu hóa và đầu tư xuyên biên giới luôn song hành cùng nhau.

    "As globalization increases, more countries are seeing the benefits of cross-border investment."

    (Khi toàn cầu hóa gia tăng, ngày càng có nhiều quốc gia nhận thấy lợi ích của đầu tư xuyên biên giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cross-border investment

Danh từ
Lật mặt

Một khoản đầu tư được thực hiện bởi một công ty hoặc cá nhân ở một quốc gia vào các lợi ích kinh doanh ở một quốc gia khác.

"Cross-border investment is essential for the economic growth of developing countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cross-border investment".

Vai trò của FDI

Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) là một hình thức của đầu tư xuyên biên giới, đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế của các quốc gia đang phát triển, mang lại vốn, công nghệ và kỹ năng quản lý.