(Top Banner Ad)
international investment
C1
Danh từ C1 Kinh tế

international investment

UK: /ˌɪntəˈnæʃənəl ɪnˈvɛstmənt/ • US: /ˌɪntərˈnæʃənəl ɪnˈvɛstmənt/

Nghĩa tiếng Việt

đầu tư quốc tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Investment made by individuals or firms from one country into another.

Vietnamese Meaning

Đầu tư được thực hiện bởi các cá nhân hoặc công ty từ một quốc gia vào một quốc gia khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "International investment plays a crucial role in economic development."

    "Đầu tư quốc tế đóng một vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế."

  • "The government is trying to attract more international investment."

    "Chính phủ đang cố gắng thu hút thêm đầu tư quốc tế."

  • "Increased international investment can lead to job creation."

    "Tăng cường đầu tư quốc tế có thể dẫn đến tạo việc làm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb invest đầu tư, bỏ vốn
Noun investor nhà đầu tư
Noun investee bên nhận đầu tư
Noun investing hoạt động đầu tư
Adjective international quốc tế
Adverb internationally trên phạm vi quốc tế
Noun nation quốc gia, dân tộc
Adjective national thuộc quốc gia, quốc gia
Verb nationalize quốc hữu hóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter
Latin
natio
Old French
nation
English
nation
English
national
English
international
Latin
vestire
Latin
investire
Old French
investir
English
invest
English
investment

Từ 'Giữa các quốc gia'

Cụm từ 'international investment' (đầu tư quốc tế) là sự kết hợp của hai từ. Từ 'international' xuất hiện vào cuối thế kỷ 18, được đặt ra bởi nhà triết học Jeremy Bentham, có nghĩa đen là 'giữa các quốc gia'. Nó ghép tiền tố Latin 'inter-' (giữa) với 'national' (thuộc về quốc gia), thể hiện sự giao dịch và tương tác vượt ra ngoài biên giới một nước.

Gốc rễ của 'Đầu tư'

Từ 'investment' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'investire', ban đầu có nghĩa là 'mặc quần áo vào' hoặc 'bao quanh'. Sau đó, nó phát triển nghĩa là 'phong chức' hoặc 'trao quyền sở hữu'. Đến thế kỷ 17, 'invest' bắt đầu được dùng với nghĩa tài chính là 'bỏ tiền vào một cái gì đó với hy vọng thu lợi nhuận', từ đó hình thành danh từ 'investment' vào giữa thế kỷ 18.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ các dòng vốn xuyên biên giới, bao gồm cả đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và đầu tư gián tiếp như mua cổ phiếu hoặc trái phiếu của các công ty nước ngoài. Nó liên quan đến việc chuyển vốn, công nghệ, và đôi khi cả kỹ năng quản lý giữa các quốc gia.

Prepositions

in into

Ví dụ: 'investment in emerging markets' (đầu tư vào các thị trường mới nổi), 'investment into the renewable energy sector' (đầu tư vào lĩnh vực năng lượng tái tạo). Giới từ 'in' thường được dùng để chỉ lĩnh vực hoặc quốc gia mà vốn được đầu tư vào. 'Into' thường được dùng khi nhấn mạnh sự chuyển động của vốn vào một khu vực cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + international investment
  • significant significant international investment
    (đầu tư quốc tế đáng kể)
  • direct direct international investment
    (đầu tư quốc tế trực tiếp)
  • inward inward international investment
    (đầu tư quốc tế vào trong nước)
  • outward outward international investment
    (đầu tư quốc tế ra nước ngoài)
  • cross-border cross-border international investment
    (đầu tư quốc tế xuyên biên giới)
Verb + international investment
  • attract attract international investment
    (thu hút đầu tư quốc tế)
  • boost boost international investment
    (thúc đẩy đầu tư quốc tế)
  • facilitate facilitate international investment
    (tạo điều kiện cho đầu tư quốc tế)
  • protect protect international investment
    (bảo vệ đầu tư quốc tế)
  • regulate regulate international investment
    (điều tiết đầu tư quốc tế)
Noun + international investment
  • flow flow of international investment
    (dòng chảy đầu tư quốc tế)
  • policy international investment policy
    (chính sách đầu tư quốc tế)
  • climate international investment climate
    (môi trường đầu tư quốc tế)
  • agreement international investment agreement
    (hiệp định đầu tư quốc tế)

Idioms

  • drive international investment

    thúc đẩy/đẩy mạnh đầu tư quốc tế

    "The government implemented new policies to drive international investment into key sectors."

    (Chính phủ đã thực hiện các chính sách mới để thúc đẩy đầu tư quốc tế vào các lĩnh vực trọng điểm.)

  • a hub for international investment

    một trung tâm thu hút đầu tư quốc tế

    "Singapore has long been considered a hub for international investment in Southeast Asia."

    (Singapore từ lâu đã được coi là một trung tâm thu hút đầu tư quốc tế ở Đông Nam Á.)

  • safeguard international investment

    bảo vệ/đảm bảo an toàn cho đầu tư quốc tế

    "International treaties aim to safeguard international investment against political risks."

    (Các hiệp ước quốc tế nhằm mục đích bảo vệ đầu tư quốc tế khỏi rủi ro chính trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

international investment

Danh từ
Lật mặt

Đầu tư được thực hiện bởi các cá nhân hoặc công ty từ một quốc gia vào một quốc gia khác.

"International investment plays a crucial role in economic development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The emerging market, which attracts significant international investment, is experiencing rapid growth.
Thị trường mới nổi, nơi thu hút đầu tư quốc tế đáng kể, đang trải qua sự tăng trưởng nhanh chóng.
Phủ định
International investment, which many countries seek, does not always guarantee economic stability.
Đầu tư quốc tế, thứ mà nhiều quốc gia tìm kiếm, không phải lúc nào cũng đảm bảo sự ổn định kinh tế.
Nghi vấn
Is international investment, which often involves complex regulations, a worthwhile risk for developing nations?
Đầu tư quốc tế, thứ thường liên quan đến các quy định phức tạp, có phải là một rủi ro đáng giá cho các quốc gia đang phát triển không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company welcomes international investment to expand its operations.
Công ty hoan nghênh đầu tư quốc tế để mở rộng hoạt động.
Phủ định
The government does not encourage international investment in certain sensitive sectors.
Chính phủ không khuyến khích đầu tư quốc tế vào một số lĩnh vực nhạy cảm.
Nghi vấn
Does the country offer tax incentives to attract international investment?
Đất nước có cung cấp ưu đãi thuế để thu hút đầu tư quốc tế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "international investment".

Động lực của Toàn cầu hóa và Phát triển Kinh tế

Đầu tư quốc tế là một động lực chính thúc đẩy quá trình toàn cầu hóa, cho phép vốn và công nghệ di chuyển tự do qua các biên giới. Đối với nhiều quốc gia đang phát triển, đầu tư quốc tế mang lại nguồn vốn cần thiết, tạo việc làm, chuyển giao công nghệ và nâng cao năng lực cạnh tranh, đóng góp đáng kể vào tăng trưởng kinh tế.

Cân bằng Lợi ích và Chủ quyền

Trong khi đầu tư quốc tế mang lại nhiều lợi ích kinh tế, nó cũng đặt ra những thách thức liên quan đến chủ quyền quốc gia và quyền kiểm soát. Các chính phủ thường phải cân bằng giữa việc thu hút vốn nước ngoài và bảo vệ lợi ích chiến lược, văn hóa, môi trường của mình, dẫn đến việc hình thành các chính sách và hiệp định đầu tư phức tạp.