(Top Banner Ad)
cryptography
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

cryptography

UK: /krɪpˈtɒɡrəfi/ • US: /krɪpˈtɑːɡrəfi/

Nghĩa tiếng Việt

mật mã học kỹ thuật mật mã
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The art of writing or solving codes.

Vietnamese Meaning

Nghệ thuật viết hoặc giải mã.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cryptography is essential for secure online communication."

    "Mật mã học là rất cần thiết cho giao tiếp trực tuyến an toàn."

  • "Modern cryptography relies on complex mathematical algorithms."

    "Mật mã học hiện đại dựa trên các thuật toán toán học phức tạp."

  • "The use of cryptography protects sensitive data from unauthorized access."

    "Việc sử dụng mật mã học bảo vệ dữ liệu nhạy cảm khỏi truy cập trái phép."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cryptographer nhà mật mã học
Adjective cryptographic thuộc về mật mã học
Adverb cryptographically bằng phương pháp mật mã
Noun cryptogram bản tin mật mã

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
krubʰ- (to hide)
Ancient Greek
kryptós (hidden, concealed)
Ancient Greek
gráphein (to write)
Modern Latin
cryptographia
English
cryptography

Nghệ thuật viết chữ ẩn giấu

Từ 'cryptography' là sự kết hợp của hai từ Hy Lạp cổ đại: 'kryptos' (ẩn giấu) và 'graphein' (viết). Trong lịch sử, nó không chỉ là một ngành khoa học mà còn được coi là một loại hình nghệ thuật giúp các sứ giả và tướng quân truyền tin bí mật mà kẻ thù không thể đọc được.

Sự tiến hóa từ chì tới số

Dù có nguồn gốc từ việc viết tay các ký tự thay thế đơn giản, thuật ngữ này đã tiến hóa mạnh mẽ trong thế kỷ 20 để bao hàm các thuật toán máy tính phức tạp bảo vệ toàn bộ hệ thống tài chính toàn cầu ngày nay.

Usage Note

Cryptography bao gồm các kỹ thuật để đảm bảo tính bảo mật và toàn vẹn của thông tin bằng cách mã hóa nó thành một dạng không thể đọc được (ciphertext). Điều này ngăn chặn người dùng trái phép đọc hoặc sửa đổi thông tin. Nó khác với 'encryption' (mã hóa), đó là một quá trình cụ thể trong cryptography.

Prepositions

in for

‘In cryptography’ chỉ ra lĩnh vực hoặc bối cảnh của việc sử dụng cryptography. Ví dụ: 'Advances in cryptography have led to more secure online transactions.' ‘Cryptography for’ chỉ ra mục đích hoặc ứng dụng cụ thể của cryptography. Ví dụ: 'Cryptography for data storage is crucial for protecting sensitive information.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cryptography
  • Modern modern cryptography
    (mật mã học hiện đại)
  • Public-key public-key cryptography
    (mật mã hóa khóa công khai)
  • Quantum quantum cryptography
    (mật mã học lượng tử)
Verb + cryptography
  • Use use cryptography
    (sử dụng mật mã học)
  • Employ employ cryptography
    (ứng dụng mật mã học)
  • Break break the cryptography
    (phá giải hệ thống mật mã)

Idioms

  • Visual cryptography

    Mật mã thị giác (kỹ thuật cho phép giải mã thông tin bằng mắt thường)

    "Visual cryptography allows secret information to be decrypted without any computer intervention."

    (Mật mã thị giác cho phép giải mã thông tin bí mật mà không cần bất kỳ sự can thiệp nào của máy tính.)

  • The holy grail of cryptography

    Chén thánh của mật mã học (mục tiêu tối thượng, thường ám chỉ một hệ thống bảo mật tuyệt đối)

    "Unbreakable encryption remains the holy grail of cryptography."

    (Mã hóa không thể phá giải vẫn là mục tiêu tối thượng của mật mã học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cryptography

Danh từ
Lật mặt

Nghệ thuật viết hoặc giải mã.

"Cryptography is essential for secure online communication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She believes that cryptography is essential for online security.
Cô ấy tin rằng mật mã học là rất cần thiết cho an ninh mạng.
Phủ định
They do not understand the complex algorithms behind cryptography.
Họ không hiểu các thuật toán phức tạp đằng sau mật mã học.
Nghi vấn
Does anyone know which cryptographic method is used here?
Có ai biết phương pháp mật mã nào được sử dụng ở đây không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government has used cryptography to protect sensitive information.
Chính phủ đã sử dụng mật mã để bảo vệ thông tin nhạy cảm.
Phủ định
They have not implemented cryptographic solutions for all their systems.
Họ đã không triển khai các giải pháp mật mã cho tất cả các hệ thống của họ.
Nghi vấn
Has she studied cryptography in detail for her research?
Cô ấy đã nghiên cứu mật mã chi tiết cho nghiên cứu của mình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cryptography".

Cỗ máy Enigma và Alan Turing

Mật mã học đóng vai trò then chốt trong Thế chiến II. Việc các nhà toán học tại Bletchley Park, dẫn đầu bởi Alan Turing, bẻ khóa được máy Enigma của Đức Quốc Xã được cho là đã rút ngắn cuộc chiến đi ít nhất hai năm.

Kỷ nguyên Tiền điện tử

Toàn bộ cuộc cách mạng Blockchain và tiền điện tử (Cryptocurrency) đều dựa trên nền tảng của mật mã học để đảm bảo tính minh bạch và bảo mật mà không cần đến ngân hàng trung ương.