(Top Banner Ad)
decryption
C1
danh từ C1 Công nghệ thông tin

decryption

UK: /diːˈkrɪpʃən/ • US: /diːˈkrɪpʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự giải mã quá trình giải mã
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of converting encrypted data back into its original, readable form.

Vietnamese Meaning

Quá trình chuyển đổi dữ liệu đã mã hóa trở lại dạng gốc, có thể đọc được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The decryption of the secret message took several hours."

    "Việc giải mã tin nhắn bí mật mất vài giờ."

  • "Without the correct key, decryption is impossible."

    "Nếu không có khóa chính xác, việc giải mã là không thể."

  • "The software performs automatic decryption of incoming emails."

    "Phần mềm tự động giải mã các email đến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb decrypt Giải mã, giải mật (làm rõ thông tin đã bị ẩn đi)
Verb encrypt Mã hóa, mật mã hóa (biến đổi thông tin thành mã để bảo mật)
Noun encryption Sự mã hóa
Noun decryptor Bộ giải mã, người giải mã
Noun cryptography Mật mã học (ngành khoa học nghiên cứu về mã hóa và giải mã)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kryptos (κρυπτός)
Latin
crypta
English (17th C)
cryptography
English (20th C)
decrypt
Modern English
decryption

Nguồn gốc của sự 'Ẩn giấu'

Từ 'decryption' là một từ khá hiện đại, xuất hiện phổ biến cùng với sự phát triển của máy tính và an ninh mạng. Nó được hình thành từ tiền tố phủ định 'de-' (nghĩa là loại bỏ, ngược lại) và gốc từ 'crypt' (xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'kryptos,' nghĩa là ẩn giấu hoặc bí mật). Vì vậy, 'decryption' có nghĩa đen là hành động loại bỏ sự ẩn giấu, tức là 'giải mã' hoặc 'giải mật'.

Usage Note

Decryption là quá trình ngược lại của encryption (mã hóa). Nó liên quan đến việc sử dụng một khóa hoặc thuật toán để giải mã thông tin đã được bảo vệ. Decryption thường được sử dụng để bảo vệ thông tin bí mật hoặc nhạy cảm.

Prepositions

of with key for

‘of’ chỉ đối tượng bị giải mã (ví dụ: decryption of the message). ‘with’ chỉ công cụ hoặc phương pháp dùng để giải mã (ví dụ: decryption with a specific algorithm). 'key for' chỉ rõ việc dùng key nào để giải mã cái gì (ví dụ: the key for decryption of the image)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + decryption
  • successful successful decryption
    (Sự giải mã thành công)
  • robust robust decryption methods
    (Các phương pháp giải mã mạnh mẽ, vững chắc)
  • failed a failed decryption attempt
    (Một nỗ lực giải mã thất bại)
Verb + decryption
  • perform perform decryption
    (Thực hiện quá trình giải mã)
  • require require decryption
    (Yêu cầu phải giải mã)
  • facilitate facilitate decryption
    (Tạo điều kiện/Làm cho việc giải mã dễ dàng hơn)
Decryption + Noun
  • key decryption key
    (Khóa giải mã (chuỗi bí mật dùng để mở mã))
  • algorithm decryption algorithm
    (Thuật toán giải mã)

Idioms

  • End-to-end decryption (E2EE)

    Giải mã đầu cuối (một hệ thống mà chỉ người gửi và người nhận cuối cùng mới có khóa để đọc tin nhắn)

    "The messaging app offers end-to-end decryption for all chats."

    (Ứng dụng nhắn tin này cung cấp tính năng giải mã đầu cuối cho tất cả các cuộc trò chuyện.)

  • Brute-force decryption attack

    Tấn công giải mã bằng vũ lực (thử tất cả các khóa có thể cho đến khi tìm thấy khóa đúng)

    "A 256-bit encryption standard is generally immune to a brute-force decryption attack."

    (Tiêu chuẩn mã hóa 256-bit thường miễn nhiễm với tấn công giải mã bằng vũ lực.)

  • On-the-fly decryption

    Giải mã tức thời/Giải mã ngay lập tức (xảy ra trong lúc dữ liệu đang được truy cập hoặc truyền tải)

    "The secure drive uses on-the-fly decryption to access files quickly."

    (Ổ đĩa bảo mật sử dụng tính năng giải mã tức thời để truy cập các tập tin nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decryption

danh từ
Lật mặt

Quá trình chuyển đổi dữ liệu đã mã hóa trở lại dạng gốc, có thể đọc được.

"The decryption of the secret message took several hours."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the decryption was successful after hours of work!
Ồ, việc giải mã đã thành công sau nhiều giờ làm việc!
Phủ định
Oh no, the decryption wasn't possible due to a corrupted key.
Ôi không, việc giải mã không thể thực hiện được do khóa bị hỏng.
Nghi vấn
Hey, was the decryption completed before the deadline?
Này, việc giải mã đã hoàn thành trước thời hạn chưa?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a series of complex calculations, the decryption, a crucial step, was finally successful.
Sau một loạt các phép tính phức tạp, việc giải mã, một bước quan trọng, cuối cùng đã thành công.
Phủ định
Without the correct key, the decryption process, a task requiring precision, could not be completed.
Nếu không có khóa chính xác, quá trình giải mã, một nhiệm vụ đòi hỏi sự chính xác, không thể hoàn thành.
Nghi vấn
John, is the decryption, despite the errors, progressing as expected?
John, việc giải mã, mặc dù có lỗi, có đang tiến triển như mong đợi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decryption".

Tranh cãi về Quyền Riêng Tư

Trong kỷ nguyên số, decryption (giải mã) là trọng tâm của các cuộc tranh luận pháp lý và đạo đức. Các cơ quan chính phủ thường yêu cầu 'cửa sau' (backdoor) để có thể giải mã thông tin liên lạc được mã hóa của công dân vì mục đích chống khủng bố hoặc an ninh quốc gia. Tuy nhiên, các nhà hoạt động quyền riêng tư và công ty công nghệ phản đối, cho rằng việc làm suy yếu mã hóa sẽ khiến dữ liệu của mọi người dễ bị tấn công hơn.

Thành tựu lịch sử: Máy Enigma

Một trong những ví dụ nổi tiếng nhất về decryption trong lịch sử là việc bẻ khóa mã Enigma của Đức Quốc Xã trong Thế chiến II. Những nỗ lực giải mã tại Bletchley Park (Anh), do các nhà toán học như Alan Turing dẫn đầu, không chỉ giúp Đồng minh giành chiến thắng mà còn đặt nền móng lý thuyết vững chắc cho ngành khoa học máy tính và mật mã học hiện đại.