cube (for verb)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To raise to the third power; to find the cube of.
Vietnamese Meaning
Nâng lên lũy thừa bậc ba; tìm lập phương của một số.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"To find the volume of a cube, you must cube the length of one side."
"Để tìm thể tích của một hình lập phương, bạn phải lập phương độ dài một cạnh."
-
"The software can cube large numbers very quickly."
"Phần mềm có thể lập phương các số lớn rất nhanh chóng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi sử dụng như một động từ, 'cube' thường liên quan đến các phép toán. Nó có nghĩa là nhân một số với chính nó hai lần. Ví dụ: 2 cubed = 2 * 2 * 2 = 8. Không nhầm lẫn với 'square' (bình phương) là lũy thừa bậc hai.
Collocations (Từ đi kèm)
-
finely finely cube the carrots (cắt cà rốt thành những khối vuông nhỏ mịn)
-
roughly roughly cube the meat (cắt thịt thành những khối vuông lớn/sơ sài)
-
neatly neatly cube the cheese (cắt phô mai thành các khối vuông gọn gàng)
-
peel and peel and cube the potatoes (gọt vỏ và cắt khoai tây thành khối vuông)
-
wash and wash and cube the vegetables (rửa sạch và cắt rau củ thành khối vuông)
Idioms
-
cube up
cắt toàn bộ thứ gì đó thành các miếng vuông
"You should cube up the bread before making the stuffing."
(Bạn nên cắt toàn bộ bánh mì thành miếng vuông trước khi làm nhân.)
-
cube a number
lũy thừa bậc ba của một con số
"To find the volume, you need to cube the length of one side."
(Để tìm thể tích, bạn cần lũy thừa bậc ba chiều dài của một cạnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cube (for verb)
Động từNâng lên lũy thừa bậc ba; tìm lập phương của một số.
"To find the volume of a cube, you must cube the length of one side."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, he can cube the cheese so quickly! |
Ồ, anh ấy có thể thái phô mai thành hạt lựu nhanh như vậy! |
| Phủ định | Alas, I can't cube these potatoes perfectly. |
Than ôi, tôi không thể thái những củ khoai tây này một cách hoàn hảo. |
| Nghi vấn | Hey, did she cube the meat for the stew? |
Này, cô ấy đã thái thịt thành hạt lựu cho món hầm chưa? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chef has cubed the potatoes for the stew. |
Đầu bếp đã thái khoai tây thành hạt lựu cho món hầm. |
| Phủ định | She hasn't cubed the cheese yet. |
Cô ấy vẫn chưa thái phô mai thành hạt lựu. |
| Nghi vấn | Have they cubed enough watermelon for the party? |
Họ đã thái đủ dưa hấu thành hạt lựu cho bữa tiệc chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cube (for verb)".
