(Top Banner Ad)
cube (for verb)
B2
Động từ B2 Toán học, Công nghệ

cube (for verb)

UK: /kjuːb/ • US: /kjuːb/

Nghĩa tiếng Việt

lập phương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To raise to the third power; to find the cube of.

Vietnamese Meaning

Nâng lên lũy thừa bậc ba; tìm lập phương của một số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "To find the volume of a cube, you must cube the length of one side."

    "Để tìm thể tích của một hình lập phương, bạn phải lập phương độ dài một cạnh."

  • "The software can cube large numbers very quickly."

    "Phần mềm có thể lập phương các số lớn rất nhanh chóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cube hình lập phương, khối vuông
Adjective cubic có hình lập phương, thuộc về thể tích
Noun cubism chủ nghĩa lập thể (trong nghệ thuật)
Adjective cuboid có dạng khối hộp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
kybos
Latin
cubus
Middle French
cube
Middle English
cube

Từ hình khối đến hành động

Từ 'cube' ban đầu chỉ được dùng làm danh từ để mô tả một khối rắn có sáu mặt vuông bằng nhau. Phải đến cuối thế kỷ 16 và đầu thế kỷ 17, người ta mới bắt đầu sử dụng nó như một động từ để mô tả việc cắt vật gì đó (đặc biệt là thực phẩm) thành hình dạng khối này, hoặc để chỉ phép toán lũy thừa bậc ba.

Usage Note

Khi sử dụng như một động từ, 'cube' thường liên quan đến các phép toán. Nó có nghĩa là nhân một số với chính nó hai lần. Ví dụ: 2 cubed = 2 * 2 * 2 = 8. Không nhầm lẫn với 'square' (bình phương) là lũy thừa bậc hai.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + cube
  • finely finely cube the carrots
    (cắt cà rốt thành những khối vuông nhỏ mịn)
  • roughly roughly cube the meat
    (cắt thịt thành những khối vuông lớn/sơ sài)
  • neatly neatly cube the cheese
    (cắt phô mai thành các khối vuông gọn gàng)
Verb + cube
  • peel and peel and cube the potatoes
    (gọt vỏ và cắt khoai tây thành khối vuông)
  • wash and wash and cube the vegetables
    (rửa sạch và cắt rau củ thành khối vuông)

Idioms

  • cube up

    cắt toàn bộ thứ gì đó thành các miếng vuông

    "You should cube up the bread before making the stuffing."

    (Bạn nên cắt toàn bộ bánh mì thành miếng vuông trước khi làm nhân.)

  • cube a number

    lũy thừa bậc ba của một con số

    "To find the volume, you need to cube the length of one side."

    (Để tìm thể tích, bạn cần lũy thừa bậc ba chiều dài của một cạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cube (for verb)

Động từ
Lật mặt

Nâng lên lũy thừa bậc ba; tìm lập phương của một số.

"To find the volume of a cube, you must cube the length of one side."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, he can cube the cheese so quickly!
Ồ, anh ấy có thể thái phô mai thành hạt lựu nhanh như vậy!
Phủ định
Alas, I can't cube these potatoes perfectly.
Than ôi, tôi không thể thái những củ khoai tây này một cách hoàn hảo.
Nghi vấn
Hey, did she cube the meat for the stew?
Này, cô ấy đã thái thịt thành hạt lựu cho món hầm chưa?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef has cubed the potatoes for the stew.
Đầu bếp đã thái khoai tây thành hạt lựu cho món hầm.
Phủ định
She hasn't cubed the cheese yet.
Cô ấy vẫn chưa thái phô mai thành hạt lựu.
Nghi vấn
Have they cubed enough watermelon for the party?
Họ đã thái đủ dưa hấu thành hạt lựu cho bữa tiệc chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cube (for verb)".

Kỹ thuật Dice vs. Cube trong ẩm thực

Trong ẩm thực phương Tây, có sự phân biệt tinh tế giữa 'dice' và 'cube'. 'Cube' thường chỉ việc cắt miếng to hơn (thường khoảng 1.5cm đến 2cm), trong khi 'dice' thường chỉ việc cắt hạt lựu nhỏ và đều hơn. 'Cube' thường được áp dụng cho các món hầm (stew) hoặc làm đồ ăn vặt như phô mai.

Cube Steak

Ở Mỹ, 'cube' còn được dùng để chỉ một loại thịt bò (cube steak) đã được làm mềm bằng máy có các lưỡi cắt tạo ra các vết hình vuông trên bề mặt, trông giống như những khối vuông nhỏ, giúp thịt mềm hơn khi chiên hoặc hầm.