(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ cube (for verb)
B2

cube (for verb)

Động từ

Nghĩa tiếng Việt

lập phương
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Cube (for verb)'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Nâng lên lũy thừa bậc ba; tìm lập phương của một số.

Definition (English Meaning)

To raise to the third power; to find the cube of.

Ví dụ Thực tế với 'Cube (for verb)'

  • "To find the volume of a cube, you must cube the length of one side."

    "Để tìm thể tích của một hình lập phương, bạn phải lập phương độ dài một cạnh."

  • "The software can cube large numbers very quickly."

    "Phần mềm có thể lập phương các số lớn rất nhanh chóng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Cube (for verb)'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: cube
  • Verb: cube
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

square(bình phương)
root(căn)
volume(thể tích)

Lĩnh vực (Subject Area)

Toán học Công nghệ

Ghi chú Cách dùng 'Cube (for verb)'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Khi sử dụng như một động từ, 'cube' thường liên quan đến các phép toán. Nó có nghĩa là nhân một số với chính nó hai lần. Ví dụ: 2 cubed = 2 * 2 * 2 = 8. Không nhầm lẫn với 'square' (bình phương) là lũy thừa bậc hai.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Cube (for verb)'

Rule: parts-of-speech-interjections

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, he can cube the cheese so quickly!
Ồ, anh ấy có thể thái phô mai thành hạt lựu nhanh như vậy!
Phủ định
Alas, I can't cube these potatoes perfectly.
Than ôi, tôi không thể thái những củ khoai tây này một cách hoàn hảo.
Nghi vấn
Hey, did she cube the meat for the stew?
Này, cô ấy đã thái thịt thành hạt lựu cho món hầm chưa?

Rule: tenses-present-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef has cubed the potatoes for the stew.
Đầu bếp đã thái khoai tây thành hạt lựu cho món hầm.
Phủ định
She hasn't cubed the cheese yet.
Cô ấy vẫn chưa thái phô mai thành hạt lựu.
Nghi vấn
Have they cubed enough watermelon for the party?
Họ đã thái đủ dưa hấu thành hạt lựu cho bữa tiệc chưa?
(Vị trí vocab_tab4_inline)