(Top Banner Ad)
raise to the third power
B2
cụm động từ B2 Toán học

raise to the third power

Nghĩa tiếng Việt

nâng lên lũy thừa ba lũy thừa bậc ba mũ ba tính lập phương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To multiply a number by itself twice; to calculate the cube of a number.

Vietnamese Meaning

Nâng một số lên lũy thừa bậc ba; tính lập phương của một số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Eight is two raised to the third power (2³)."

    "Tám là hai lũy thừa ba (2³)."

  • "We need to raise 5 to the third power to calculate the volume."

    "Chúng ta cần nâng 5 lên lũy thừa bậc ba để tính thể tích."

  • "The formula requires us to raise the radius to the third power."

    "Công thức yêu cầu chúng ta nâng bán kính lên lũy thừa bậc ba."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun exponent số mũ
Adjective exponential theo cấp số mũ
Noun cube hình lập phương; lũy thừa bậc ba
Verb cube nâng lên lũy thừa bậc ba

Synonyms

Related Words

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
δύναμις (dynamis)
Latin
cubus
Old French
poeir
English (16th-17th C)
power (mathematical sense)
English (17th C onwards)
raise to the third power

Nguồn gốc của Lũy thừa và 'Mũ Ba'

Khái niệm nhân một số với chính nó nhiều lần (lũy thừa) có từ thời cổ đại, thường được biểu diễn hình học (như hình vuông và hình lập phương). Từ 'lũy thừa' (power) trong toán học tiếng Anh được dùng để chỉ phép toán này, và 'mũ ba' (third power) đặc biệt liên quan đến việc tính thể tích hình lập phương. Các nhà toán học như René Descartes đã góp phần đưa ra ký hiệu mũ hiện đại (ví dụ: x³) giúp việc biểu diễn lũy thừa trở nên rõ ràng và ngắn gọn hơn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong toán học để chỉ phép toán nhân một số với chính nó hai lần. Nó tương đương với việc tính lập phương của một số. 'Power' ở đây có nghĩa là lũy thừa. Cần phân biệt với các nghĩa khác của 'raise', như 'nâng lên' (vật lý) hoặc 'nuôi dưỡng'.

Prepositions

to

Giới từ 'to' kết nối động từ 'raise' với cụm 'the third power', chỉ rõ phép toán lũy thừa bậc ba.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + (number/variable) + raise to the third power
  • calculate the volume by raising the side length to the third power.
    (tính thể tích bằng cách nâng độ dài cạnh lên lũy thừa bậc ba.)
  • compute the result by raising X to the third power.
    (tính kết quả bằng cách nâng X lên lũy thừa bậc ba.)
Adverb + raise to the third power
  • simply raise the number to the third power.
    (chỉ cần nâng số đó lên lũy thừa bậc ba.)
  • correctly raise the base to the third power.
    (nâng cơ số lên lũy thừa bậc ba một cách chính xác.)

Idioms

  • To raise a number to the third power means to multiply it by itself twice.

    Nâng một số lên lũy thừa bậc ba có nghĩa là nhân nó với chính nó hai lần (ví dụ: 2 x 2 x 2).

    "When you raise 5 to the third power, you get 125."

    (Khi bạn nâng 5 lên lũy thừa bậc ba, bạn sẽ được 125.)

  • The volume of a cube is found by raising its side length to the third power.

    Thể tích của một hình lập phương được tìm thấy bằng cách nâng độ dài cạnh của nó lên lũy thừa bậc ba.

    "To find the volume of a box with side length 3, you raise 3 to the third power (3³ = 27)."

    (Để tìm thể tích của một hình hộp có cạnh dài 3, bạn nâng 3 lên lũy thừa bậc ba (3³ = 27).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

raise to the third power

cụm động từ
Lật mặt

Nâng một số lên lũy thừa bậc ba; tính lập phương của một số.

"Eight is two raised to the third power (2³)."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "raise to the third power".

Nguồn gốc hình học của Lũy thừa bậc ba

Khái niệm 'lũy thừa bậc ba' (third power) có mối liên hệ mật thiết với hình học. Nó đại diện cho thể tích của một hình lập phương (cube) có cạnh là số đó. Ví dụ, nếu cạnh của hình lập phương là 2 đơn vị, thể tích của nó sẽ là 2 x 2 x 2 = 8 đơn vị khối. Mối liên hệ này đã có từ thời Hy Lạp cổ đại, khi các nhà toán học thường hình dung các phép tính số học qua hình học.

Ứng dụng rộng rãi trong Khoa học và Kỹ thuật

Phép nâng lên lũy thừa, đặc biệt là lũy thừa bậc ba, là một công cụ cơ bản trong nhiều lĩnh vực khoa học và kỹ thuật. Nó được sử dụng để tính thể tích, trong vật lý (ví dụ: công thức liên quan đến định luật khối lượng), trong kỹ thuật (thiết kế cấu trúc), và nhiều mô hình toán học khác nhau để mô tả các hiện tượng tự nhiên và nhân tạo.