(Top Banner Ad)
cubiform
C1
adjective C1 Hình học, Khoa học

cubiform

UK: /ˈkjuːbɪfɔːm/ • US: /ˈkjuːbɪfɔːrm/

Nghĩa tiếng Việt

có hình lập phương dạng hình khối lập phương
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having the form of a cube; cube-shaped.

Vietnamese Meaning

Có hình dạng của một hình lập phương; hình khối lập phương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cells in this tissue sample are cubiform in shape."

    "Các tế bào trong mẫu mô này có hình dạng lập phương."

  • "Cubiform epithelial cells are commonly found in glands and ducts."

    "Các tế bào biểu mô hình lập phương thường được tìm thấy trong các tuyến và ống dẫn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cube khối lập phương, hình khối, cục (đá, đường)
Adjective cubic có dạng khối, (thuộc về) mét khối, bậc ba (trong toán học)
Noun cuboid hình hộp chữ nhật, vật có dạng khối hộp
Noun cubism Trường phái Lập thể (một phong trào nghệ thuật)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hình học, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cubus
Latin
-formis
Latin
cubiformis
English
cubiform

Ghép từ Latin: 'Khối' + 'Hình dạng'

Từ 'cubiform' có nguồn gốc rất trực quan. Nó được tạo thành từ hai từ Latin: 'cubus', nghĩa là 'khối lập phương', và 'forma', nghĩa là 'hình dạng' hoặc 'dạng thức'. Khi kết hợp lại, chúng tạo ra từ 'cubiformis' trong tiếng Latin, và sau này là 'cubiform' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa đơn giản là 'có hình dạng của một khối lập phương'.

Usage Note

Từ 'cubiform' mô tả một vật thể có hình dạng giống như hình lập phương. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật để mô tả các cấu trúc hoặc hình dạng. Mặc dù 'cubic' cũng có nghĩa là 'có hình lập phương', 'cubiform' nhấn mạnh đến hình dạng hơn là thể tích hoặc các thuộc tính khác của hình lập phương. 'Cuboidal' là một từ liên quan, thường được dùng để chỉ các hình hộp chữ nhật, tức là các hình có các mặt hình chữ nhật nhưng không nhất thiết phải là hình vuông như hình lập phương.

Collocations (Từ đi kèm)

cubiform + Noun (Mô tả danh từ)
  • structure cubiform structure
    (cấu trúc hình khối lập phương)
  • crystal cubiform crystal
    (tinh thể hình lập phương (ví dụ: muối ăn))
  • cell cubiform cell
    (tế bào hình khối (trong sinh học))
  • building cubiform building
    (tòa nhà có dạng hình hộp)
Verb Phrase (Cụm động từ)
  • be to be cubiform in shape
    (có hình dạng của một khối lập phương)
  • form to form a cubiform mass
    (tạo thành một khối rắn dạng hộp)
  • appear to appear cubiform
    (trông có vẻ/dường như có hình khối lập phương)

Idioms

  • a cubiform block of...

    Một khối (vật liệu gì đó) hình lập phương. Đây là một cụm từ mô tả chứ không phải thành ngữ, dùng để chỉ một vật thể đặc, vuông vức.

    "The sculptor began his work on a cubiform block of granite."

    (Nhà điêu khắc bắt đầu tác phẩm của mình trên một khối đá granit hình lập phương.)

  • packed into a cubiform arrangement

    Được sắp xếp theo một bố cục hình hộp. Cụm từ này nhấn mạnh sự trật tự, ngăn nắp và vuông vức khi sắp xếp nhiều vật thể.

    "The books were stored on the shelf in a neat, cubiform arrangement."

    (Những cuốn sách được cất trên kệ theo một sự sắp xếp hình hộp gọn gàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cubiform

adjective
Lật mặt

Có hình dạng của một hình lập phương; hình khối lập phương.

"The cells in this tissue sample are cubiform in shape."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The architect should consider cubiform designs for the new building.
Kiến trúc sư nên xem xét các thiết kế hình khối cho tòa nhà mới.
Phủ định
The rooms must not be cubiform; they need more interesting shapes.
Các phòng không được có hình khối; chúng cần những hình dạng thú vị hơn.
Nghi vấn
Could the furniture be cubiform to maximize space in the apartment?
Liệu đồ nội thất có thể có hình khối để tối đa hóa không gian trong căn hộ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cubiform".

Kiến trúc Hiện đại và Chủ nghĩa Tối giản

Trong văn hóa phương Tây, các hình khối lập phương (cubiform shapes) là nền tảng của kiến trúc Hiện đại và Tối giản, đặc biệt là trường phái Bauhaus. Chúng tượng trưng cho sự đơn giản, công năng, và trật tự, đối lập với các phong cách kiến trúc cầu kỳ, hoa mỹ của thời kỳ trước.

Nghệ thuật Lập thể (Cubism)

Đầu thế kỷ 20, các nghệ sĩ như Pablo Picasso và Georges Braque đã tạo ra một cuộc cách mạng nghệ thuật gọi là Chủ nghĩa Lập thể. Họ phân tích các vật thể và tái cấu trúc chúng bằng các hình dạng hình học, thường là các khối 'cubiform', để thể hiện đối tượng từ nhiều góc nhìn cùng một lúc.