(Top Banner Ad)
cull
C1
động từ C1 Nông nghiệp, Quản lý động vật, Xuất bản

cull

UK: /kʌl/ • US: /kʌl/

Nghĩa tiếng Việt

chọn lọc loại bỏ tỉa bớt giết mổ có chọn lọc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To select from a large quantity; obtain from a variety of sources.

Vietnamese Meaning

Chọn lọc từ một số lượng lớn; thu thập từ nhiều nguồn khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The article culls information from several studies."

    "Bài viết này chọn lọc thông tin từ nhiều nghiên cứu."

  • "The editors culled the best articles for the anthology."

    "Các biên tập viên đã chọn lọc những bài viết hay nhất cho tuyển tập."

  • "The company had to cull staff to reduce costs."

    "Công ty phải cắt giảm nhân sự để giảm chi phí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cull chọn lọc và loại bỏ (thường là những con vật yếu hoặc thừa trong đàn)
Noun cull sự chọn lọc và loại bỏ; những con vật/vật phẩm bị loại bỏ
Noun culling hành động, quá trình chọn lọc và loại bỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Quản lý động vật, Xuất bản

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
colligere
Old French
coillier
Middle English
cullen

Từ 'Thu Lượm' đến 'Loại Bỏ'

Từ 'cull' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'colligere', nghĩa là 'thu thập' hoặc 'hái lượm'. Ban đầu, nó mang nghĩa tích cực là chọn ra những thứ tốt nhất, như hái những bông hoa đẹp nhất. Dần dần, nghĩa của từ này phát triển thành việc lựa chọn và sau đó là loại bỏ những cá thể hoặc vật phẩm không mong muốn, yếu kém khỏi một nhóm. Sự chuyển đổi ý nghĩa từ 'chọn cái tốt' sang 'loại bỏ cái xấu' này cho thấy ngôn ngữ có thể thay đổi tinh tế như thế nào qua thời gian.

Usage Note

Động từ này thường được sử dụng khi nói về việc chọn lọc thông tin, ý tưởng, hoặc trích dẫn từ nhiều nguồn để tạo ra một cái gì đó mới. Nó mang ý nghĩa chủ động lựa chọn những gì tốt nhất hoặc phù hợp nhất.

Prepositions

from

Khi sử dụng 'from', nó chỉ ra nguồn gốc hoặc tập hợp lớn hơn từ đó việc chọn lọc diễn ra. Ví dụ: 'to cull information from various websites' nghĩa là chọn lọc thông tin từ nhiều trang web khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cull
  • carry out a cull
    (thực hiện một cuộc loại bỏ chọn lọc)
  • conduct a cull
    (tiến hành một cuộc loại bỏ chọn lọc)
  • oppose a cull
    (phản đối một cuộc loại bỏ chọn lọc)
Adjective + cull
  • a selective cull
    (một cuộc loại bỏ có chọn lọc kỹ càng)
  • a massive cull
    (một cuộc loại bỏ quy mô lớn)
  • a necessary cull
    (một cuộc loại bỏ cần thiết)
cull + Noun
  • cull the herd
    (loại bỏ bớt cá thể trong đàn)
  • cull the population
    (loại bỏ bớt quần thể)
  • cull the weak animals
    (loại bỏ những con vật yếu ớt)

Idioms

  • to cull something from something

    Chọn lọc, thu thập hoặc trích xuất thông tin, ý tưởng từ một nguồn nào đó.

    "She culled the best ideas from various research papers to write her thesis."

    (Cô ấy đã chọn lọc những ý tưởng hay nhất từ nhiều bài báo nghiên cứu khác nhau để viết luận văn của mình.)

  • the cull of the herd

    (Nghĩa bóng) Việc loại bỏ những thành viên, sản phẩm hoặc ý tưởng yếu kém khỏi một nhóm để làm cho cả nhóm mạnh hơn.

    "The recent layoffs were seen as a painful but necessary cull of the herd to ensure the company's future."

    (Đợt sa thải gần đây được xem là một cuộc thanh lọc đau đớn nhưng cần thiết để đảm bảo tương lai của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cull

động từ
Lật mặt

Chọn lọc từ một số lượng lớn; thu thập từ nhiều nguồn khác nhau.

"The article culls information from several studies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer decided to cull the weakest chickens to improve the flock's overall health.
Người nông dân quyết định loại bỏ những con gà yếu nhất để cải thiện sức khỏe tổng thể của đàn.
Phủ định
It's important not to cull excessively, as it can disrupt the ecosystem.
Điều quan trọng là không loại bỏ quá mức, vì nó có thể phá vỡ hệ sinh thái.
Nghi vấn
Why did the park rangers decide to cull the deer population this year?
Tại sao kiểm lâm viên quyết định loại bỏ số lượng hươu năm nay?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer will cull the weakest chickens to improve the flock's overall health.
Người nông dân sẽ loại bỏ những con gà yếu nhất để cải thiện sức khỏe tổng thể của đàn.
Phủ định
Why shouldn't we cull the herd to prevent overgrazing?
Tại sao chúng ta không nên loại bỏ bớt đàn gia súc để ngăn chặn tình trạng chăn thả quá mức?
Nghi vấn
How often do they cull animals in this region?
Họ loại bỏ động vật bao lâu một lần ở khu vực này?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer has been culling the weakest chickens from the flock all morning.
Người nông dân đã và đang loại bỏ những con gà yếu nhất khỏi đàn suốt cả buổi sáng.
Phủ định
The wildlife conservationist hasn't been culling the deer population this year due to new regulations.
Nhà bảo tồn động vật hoang dã đã không tiến hành loại bỏ bớt số lượng hươu năm nay do các quy định mới.
Nghi vấn
Has the government been culling infected cattle in response to the outbreak?
Chính phủ có đang tiêu hủy gia súc bị nhiễm bệnh để đối phó với đợt bùng phát không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer culls the weakest chickens from the flock.
Người nông dân loại bỏ những con gà yếu nhất khỏi đàn.
Phủ định
She does not cull any flowers from her garden.
Cô ấy không tỉa bất kỳ bông hoa nào từ khu vườn của mình.
Nghi vấn
Do they cull deer in this area to control the population?
Họ có loại bỏ hươu ở khu vực này để kiểm soát số lượng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cull".

Quản lý Động vật Hoang dã & Tranh cãi Đạo đức

Trong các nước phương Tây, 'culling' là một phương pháp quản lý động vật hoang dã phổ biến nhưng gây nhiều tranh cãi. Ví dụ, việc tiêu hủy có chọn lọc hươu ở Bắc Mỹ hay kangaroo ở Úc được thực hiện để kiểm soát số lượng, ngăn chặn dịch bệnh và bảo vệ hệ sinh thái. Tuy nhiên, hành động này thường gây ra các cuộc tranh luận gay gắt giữa các nhà bảo tồn, nhà hoạt động vì quyền động vật và chính phủ về tính cần thiết và nhân đạo của nó.

Thanh lọc trong Kinh doanh và Sáng tạo

Trong thế giới kinh doanh, thuật ngữ 'cull' được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc cắt giảm nhân sự, loại bỏ các sản phẩm hoạt động kém hiệu quả, hoặc từ bỏ những ý tưởng không khả thi. Một công ty có thể 'cull its product line' (thanh lọc dòng sản phẩm) để tập trung vào những mặt hàng sinh lời nhất. Cách dùng này cho thấy từ 'cull' không chỉ giới hạn trong nông nghiệp hay sinh học mà còn là một khái niệm chiến lược trong kinh tế.