(Top Banner Ad)
cultivable
C1
adjective C1 Nông nghiệp, Khoa học đất

cultivable

UK: /ˈkʌltɪveɪbəl/ • US: /ˈkʌltɪveɪbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể canh tác được trồng trọt được đất canh tác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being cultivated; suitable for growing crops.

Vietnamese Meaning

Có khả năng canh tác; thích hợp để trồng trọt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The valley has a large area of cultivable land."

    "Thung lũng có một diện tích lớn đất canh tác được."

  • "Only a small percentage of the country's land is cultivable."

    "Chỉ một phần nhỏ diện tích đất của quốc gia này là có thể canh tác."

  • "The government is trying to make more land cultivable through irrigation projects."

    "Chính phủ đang cố gắng làm cho nhiều đất đai trở nên canh tác được thông qua các dự án thủy lợi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cultivate trồng trọt, cày cấy
Noun cultivation sự trồng trọt, sự cày cấy
Adjective uncultivable không thể trồng trọt được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Khoa học đất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cultivare
English
cultivable

Nguồn gốc của 'cultivable'

Từ 'cultivable' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'cultivare', có nghĩa là 'cày cấy' hoặc 'trồng trọt'. Ý tưởng đằng sau nó liên quan đến việc chuẩn bị đất để trồng cây và thu hoạch. Qua thời gian, từ này đã được du nhập vào tiếng Anh và mang ý nghĩa 'có thể trồng trọt được' như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Từ 'cultivable' thường được dùng để mô tả đất hoặc vùng đất có thể được sử dụng để trồng trọt. Nó nhấn mạnh khả năng của đất để hỗ trợ sự phát triển của cây trồng thông qua các hoạt động canh tác. Khác với 'fertile' (màu mỡ) vốn chỉ đặc tính tự nhiên của đất, 'cultivable' đề cập đến khả năng sử dụng đất cho nông nghiệp thông qua các biện pháp kỹ thuật.

Prepositions

for

'Cultivable for' thường được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng đất cho một loại cây trồng cụ thể hoặc một loại hình nông nghiệp cụ thể. Ví dụ: 'The land is cultivable for rice farming.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cultivable
  • Arable arable cultivable land
    (đất trồng trọt được)
  • Fertile fertile cultivable soil
    (đất trồng màu mỡ)
Verb + cultivable
  • Make make the land cultivable
    (làm cho đất có thể trồng trọt được)
  • Render render the soil cultivable
    (làm cho đất có thể canh tác được)

Idioms

  • To cultivate a relationship

    Xây dựng, vun đắp một mối quan hệ

    "It takes time to cultivate a relationship with someone."

    (Cần thời gian để vun đắp một mối quan hệ với ai đó.)

  • Cultivate new markets

    Phát triển thị trường mới

    "The company is looking to cultivate new markets in Asia."

    (Công ty đang tìm cách phát triển thị trường mới ở Châu Á.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cultivable

adjective
Lật mặt

Có khả năng canh tác; thích hợp để trồng trọt.

"The valley has a large area of cultivable land."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The land is highly cultivable, so farmers are investing in new irrigation systems to maximize its potential.
Đất đai rất dễ canh tác, vì vậy nông dân đang đầu tư vào các hệ thống tưới tiêu mới để tối đa hóa tiềm năng của nó.
Phủ định
Although the soil appears rich, it is not cultivable enough to support large-scale agriculture, unless significant amendments are made.
Mặc dù đất có vẻ màu mỡ, nhưng nó không đủ khả năng canh tác để hỗ trợ nông nghiệp quy mô lớn, trừ khi có những cải tạo đáng kể.
Nghi vấn
Given the high salt content, is the land truly cultivable, or will we need to implement extensive desalination processes?
Với hàm lượng muối cao như vậy, vùng đất này có thực sự có thể canh tác được không, hay chúng ta sẽ cần triển khai các quy trình khử muối rộng rãi?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the land is cultivable is essential for the survival of the community.
Việc đất đai có thể canh tác được là điều thiết yếu cho sự sống còn của cộng đồng.
Phủ định
Whether the land is cultivable or not is not a matter of my business.
Việc đất đai có thể canh tác được hay không không phải là vấn đề của tôi.
Nghi vấn
Whether this area is cultivable worries me.
Liệu khu vực này có thể canh tác được hay không khiến tôi lo lắng.

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The land is cultivable with proper irrigation.
Đất có thể canh tác được nếu có hệ thống tưới tiêu phù hợp.
Phủ định
This rocky terrain is not cultivable for most crops.
Địa hình đá này không thể canh tác cho hầu hết các loại cây trồng.
Nghi vấn
Is the soil cultivable after the flood?
Đất có thể canh tác được sau trận lũ không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the land had been more cultivable, we would have grown a much larger harvest.
Nếu đất đai đã màu mỡ hơn, chúng ta đã có thể thu hoạch một vụ mùa lớn hơn nhiều.
Phủ định
If the soil had not been cultivable, the early settlers would not have attempted to farm there.
Nếu đất đai không thể canh tác, những người định cư ban đầu đã không cố gắng trồng trọt ở đó.
Nghi vấn
Would we have been able to sustain the population if the land had not been cultivable?
Liệu chúng ta có thể duy trì dân số nếu đất đai không thể canh tác được không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This land is considered cultivable for rice farming.
Mảnh đất này được coi là có thể canh tác để trồng lúa.
Phủ định
That arid region is not considered cultivable without significant irrigation.
Vùng đất khô cằn đó không được coi là có thể canh tác nếu không có hệ thống tưới tiêu đáng kể.
Nghi vấn
Is this soil known to be cultivable for wheat?
Đất này có được biết là có thể canh tác lúa mì không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, the farmers will have identified all the cultivable land in the valley.
Đến năm sau, những người nông dân sẽ xác định được tất cả đất đai có thể canh tác trong thung lũng.
Phủ định
By the time the new irrigation system is complete, they won't have made all the land cultivable.
Vào thời điểm hệ thống tưới tiêu mới hoàn thành, họ sẽ chưa làm cho tất cả đất đai trở nên có thể canh tác được.
Nghi vấn
Will the engineers have made this area cultivable by the end of the project?
Liệu các kỹ sư có làm cho khu vực này có thể canh tác được vào cuối dự án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cultivable".

Tầm quan trọng của đất đai trong văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa, đất đai có một vị trí quan trọng. Đất cultivable (có thể trồng trọt) tượng trưng cho sự thịnh vượng, sinh kế và sự kết nối với tổ tiên. Việc bảo vệ đất đai thường được coi là một trách nhiệm thiêng liêng.