(Top Banner Ad)
uncultivable
C1
Tính từ C1 Nông nghiệp, Khoa học môi trường

uncultivable

UK: /ˌʌnˈkʌltɪvəbəl/ • US: /ˌʌnˈkʌltɪvəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể canh tác không trồng trọt được
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not suitable for cultivation; incapable of being cultivated or farmed.

Vietnamese Meaning

Không thích hợp cho việc canh tác; không thể canh tác hoặc trồng trọt được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The land was uncultivable due to its rocky terrain and lack of water."

    "Vùng đất không thể canh tác được do địa hình đá gồ ghề và thiếu nước."

  • "Much of the mountainous region is uncultivable."

    "Phần lớn khu vực miền núi là không thể canh tác được."

  • "The government is trying to find ways to make even the most uncultivable land productive."

    "Chính phủ đang cố gắng tìm cách để làm cho ngay cả những vùng đất khó canh tác nhất trở nên màu mỡ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cultivate canh tác, trồng trọt; trau dồi (kiến thức, kỹ năng)
Noun cultivation sự canh tác, sự trồng trọt; sự trau dồi (văn hóa, trí tuệ)
Adjective cultivable có thể canh tác được
Adjective cultivated được canh tác; có học thức, văn minh
Adjective uncultivated không được canh tác; hoang dã; không có học thức/văn minh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
colere
Latin
cultivare
Old French
cultiver
English
cultivate
English
uncultivable

Nguồn gốc từ 'uncultivable'

Từ "uncultivable" là một sự kết hợp trong tiếng Anh hiện đại. Nó được tạo thành từ tiền tố "un-" (nghĩa là "không" hoặc "ngược lại"), động từ "cultivate" (có nguồn gốc từ tiếng Latin "colere" - "trồng trọt, canh tác, chăm sóc") và hậu tố "-able" (có nghĩa là "có thể"). Do đó, nghĩa đen của "uncultivable" là "không thể canh tác được". Tiền tố "un-" đã có mặt trong tiếng Anh cổ, trong khi "cultivate" gia nhập tiếng Anh vào thế kỷ 17, thể hiện sự tổng hợp các yếu tố ngôn ngữ qua thời gian để mô tả đất đai hoặc môi trường không phù hợp cho nông nghiệp.

Usage Note

Từ 'uncultivable' thường được dùng để mô tả đất đai, địa hình không thể trồng trọt được do điều kiện tự nhiên khắc nghiệt như đất quá khô cằn, dốc đứng, hoặc thiếu nước. Nó nhấn mạnh sự không khả thi về mặt kỹ thuật hoặc kinh tế của việc canh tác, khác với 'barren' (cằn cỗi), có thể chỉ tình trạng thiếu dinh dưỡng nhưng vẫn có khả năng cải tạo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uncultivable
  • inherently inherently uncultivable
    (vốn dĩ/bản chất là không thể canh tác)
  • largely largely uncultivable
    (phần lớn không thể canh tác)
  • completely completely uncultivable
    (hoàn toàn không thể canh tác)
  • practically practically uncultivable
    (thực tế là không thể canh tác)
  • totally totally uncultivable
    (hoàn toàn không thể canh tác)
Noun + uncultivable (land/soil)
  • land uncultivable land
    (đất không thể canh tác)
  • soil uncultivable soil
    (đất đai không thể canh tác)
  • terrain uncultivable terrain
    (địa hình không thể canh tác)
Verb + uncultivable
  • render render land uncultivable
    (khiến cho đất trở nên không thể canh tác)
  • make make land uncultivable
    (làm cho đất trở nên không thể canh tác)

Idioms

  • uncultivable land

    đất không thể canh tác

    "The region is characterized by vast areas of uncultivable land."

    (Khu vực này được đặc trưng bởi những vùng đất rộng lớn không thể canh tác.)

  • remain uncultivable

    vẫn duy trì trạng thái không thể canh tác được

    "Despite various efforts, some parts of the desert will likely remain uncultivable."

    (Mặc dù có nhiều nỗ lực, một số vùng sa mạc có thể vẫn không thể canh tác được.)

  • render land uncultivable

    khiến đất trở nên không thể canh tác

    "Pollution can render vast tracts of land uncultivable."

    (Ô nhiễm có thể khiến những vùng đất rộng lớn trở nên không thể canh tác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uncultivable

Tính từ
Lật mặt

Không thích hợp cho việc canh tác; không thể canh tác hoặc trồng trọt được.

"The land was uncultivable due to its rocky terrain and lack of water."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the soil is uncultivable, the land is barren.
Nếu đất không thể canh tác được, thì đất đai cằn cỗi.
Phủ định
If the soil is too rocky, the land is not cultivable.
Nếu đất quá nhiều đá, đất không thể canh tác được.
Nghi vấn
If the land is uncultivable, what can farmers do?
Nếu đất không thể canh tác được, nông dân có thể làm gì?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The land is going to remain uncultivable due to the severe drought.
Vùng đất sẽ vẫn không thể canh tác được do hạn hán nghiêm trọng.
Phủ định
This field is not going to be uncultivable after we install the irrigation system.
Cánh đồng này sẽ không còn không thể canh tác sau khi chúng ta lắp đặt hệ thống tưới tiêu.
Nghi vấn
Is this area going to remain uncultivable even with the new fertilizers?
Liệu khu vực này có vẫn không thể canh tác được ngay cả khi có phân bón mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncultivable".

Vượt qua giới hạn 'không thể canh tác'

Trong suốt lịch sử, nhiều nền văn minh đã đối mặt với thách thức biến những vùng đất tưởng chừng như không thể canh tác thành đất nông nghiệp màu mỡ. Từ việc xây dựng ruộng bậc thang phức tạp ở các vùng núi cao (như ruộng lúa ở châu Á hay ruộng bậc thang của người Inca ở Nam Mỹ) cho đến các dự án thủy lợi quy mô lớn ở sa mạc, con người luôn tìm cách vượt qua những hạn chế tự nhiên. Điều này không chỉ thể hiện sự khéo léo và thích nghi của loài người mà còn là cuộc đấu tranh không ngừng để đảm bảo nguồn lương thực và sự sống còn.

Thách thức từ suy thoái môi trường

Ngày nay, khái niệm "đất không thể canh tác" ngày càng trở nên cấp bách do biến đổi khí hậu và các hoạt động của con người. Các hiện tượng như sa mạc hóa, xói mòn đất, nhiễm mặn và ô nhiễm hóa chất đang biến đất đai từng màu mỡ thành những khu vực không thể canh tác được. Điều này gây ra mối đe dọa nghiêm trọng đối với an ninh lương thực toàn cầu, dẫn đến mất mùa, thiếu lương thực và buộc hàng triệu người phải di dời, đặc biệt là ở các khu vực vốn đã dễ bị tổn thương như châu Phi cận Sahara và một phần Trung Á.