(Top Banner Ad)
cultural appropriation
C1
noun C1 Xã hội học, Nhân chủng học, Nghiên cứu văn hóa

cultural appropriation

UK: /ˈkʌltʃərəl əˌprəʊpriˈeɪʃən/ • US: /ˈkʌltʃərəl əˌproʊpriˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự chiếm đoạt văn hóa xâm chiếm văn hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The adoption or use of elements of a minority culture by members of the dominant culture.

Vietnamese Meaning

Sự chiếm đoạt văn hóa, sự sử dụng hoặc chấp nhận các yếu tố của một nền văn hóa thiểu số bởi các thành viên của nền văn hóa thống trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Some people view the use of Native American headdresses at music festivals as cultural appropriation."

    "Một số người xem việc sử dụng mũ đội đầu của người Mỹ bản địa tại các lễ hội âm nhạc là sự chiếm đoạt văn hóa."

  • "The fashion industry is often criticized for cultural appropriation."

    "Ngành công nghiệp thời trang thường bị chỉ trích vì sự chiếm đoạt văn hóa."

  • "Cultural appropriation can perpetuate harmful stereotypes."

    "Sự chiếm đoạt văn hóa có thể duy trì những định kiến có hại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb appropriate chiếm đoạt, sử dụng (thường là không được phép)
Noun appropriator người chiếm đoạt (văn hóa)
Noun culture văn hóa
Adjective cultural thuộc về văn hóa
Adverb culturally về mặt văn hóa

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nhân chủng học, Nghiên cứu văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cultura ('chăm sóc, trồng trọt')
Late Latin
culturalis ('thuộc về trồng trọt')
French
culturel
English
cultural
Latin
appropriare ('làm thành của riêng mình')
Late Latin
appropriatio
English
appropriation

Một Khái Niệm Hiện Đại

Thuật ngữ 'cultural appropriation' (chiếm đoạt văn hóa) là một khái niệm tương đối mới, chỉ thực sự trở nên phổ biến trong các cuộc thảo luận học thuật và xã hội vào cuối thế kỷ 20. Nó được dùng để mô tả việc một nền văn hóa thống trị vay mượn các yếu tố từ một nền văn hóa thiểu số một cách thiếu tôn trọng hoặc không xin phép.

Nguồn Gốc Latin: 'Làm Của Riêng'

Từ 'appropriation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'appropriare', có nghĩa là 'làm cho cái gì đó trở thành của riêng mình'. Gốc từ này phản ánh chính xác bản chất của khái niệm: hành động lấy một phần của nền văn hóa khác và sử dụng nó như thể nó là của mình, thường bỏ qua ý nghĩa và bối cảnh ban đầu của nó.

Usage Note

Sự chiếm đoạt văn hóa thường được coi là có vấn đề khi nền văn hóa thống trị sử dụng các yếu tố của nền văn hóa thiểu số một cách thiếu tôn trọng, bóp méo ý nghĩa hoặc để kiếm lợi, trong khi bỏ qua hoàn cảnh lịch sử và những khó khăn mà nền văn hóa thiểu số đã trải qua. Nó khác với sự giao thoa văn hóa (cultural exchange) ở chỗ có sự mất cân bằng quyền lực và sự thiếu tôn trọng đối với nguồn gốc.

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường theo sau bởi nền văn hóa hoặc yếu tố văn hóa cụ thể bị chiếm đoạt. Ví dụ: 'cultural appropriation of Native American headdresses'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cultural appropriation
  • accuse of cultural appropriation
    (cáo buộc (ai đó) chiếm đoạt văn hóa)
  • avoid cultural appropriation
    (tránh việc chiếm đoạt văn hóa)
  • commit cultural appropriation
    (thực hiện hành vi chiếm đoạt văn hóa)
  • debate cultural appropriation
    (tranh luận về việc chiếm đoạt văn hóa)
Adjective + cultural appropriation
  • blatant cultural appropriation
    (sự chiếm đoạt văn hóa một cách trắng trợn)
  • harmful cultural appropriation
    (sự chiếm đoạt văn hóa gây hại)
  • unintentional cultural appropriation
    (sự chiếm đoạt văn hóa không cố ý)
Noun + of + cultural appropriation
  • act of cultural appropriation
    (một hành động chiếm đoạt văn hóa)
  • example of cultural appropriation
    (một ví dụ về chiếm đoạt văn hóa)
  • accusation of cultural appropriation
    (một lời cáo buộc chiếm đoạt văn hóa)

Idioms

  • A fine line between appreciation and appropriation.

    Ranh giới giữa sự trân trọng và sự chiếm đoạt (văn hóa) rất mong manh.

    "Wearing a traditional garment from another country can be tricky; it's a fine line between appreciation and appropriation."

    (Mặc trang phục truyền thống của một quốc gia khác có thể khá nhạy cảm; ranh giới giữa trân trọng và chiếm đoạt rất mong manh.)

  • To call out cultural appropriation.

    Chỉ trích hoặc lên tiếng phản đối một hành vi chiếm đoạt văn hóa.

    "Many social media users are quick to call out brands for cultural appropriation in their new collections."

    (Nhiều người dùng mạng xã hội nhanh chóng lên tiếng chỉ trích các thương hiệu vì hành vi chiếm đoạt văn hóa trong các bộ sưu tập mới của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cultural appropriation

noun
Lật mặt

Sự chiếm đoạt văn hóa, sự sử dụng hoặc chấp nhận các yếu tố của một nền văn hóa thiểu số bởi các thành viên của nền văn hóa thống trị.

"Some people view the use of Native American headdresses at music festivals as cultural appropriation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They discussed cultural appropriation and its impact on various communities.
Họ đã thảo luận về sự chiếm đoạt văn hóa và tác động của nó đến các cộng đồng khác nhau.
Phủ định
It is not cultural appropriation when traditions are shared respectfully and with understanding.
Đó không phải là sự chiếm đoạt văn hóa khi các truyền thống được chia sẻ một cách tôn trọng và thấu hiểu.
Nghi vấn
Is this considered cultural appropriation, or is it simply appreciation?
Đây có được coi là sự chiếm đoạt văn hóa hay chỉ đơn thuần là sự trân trọng?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company understood the nuances of different cultures, they would avoid cultural appropriation in their advertising campaigns.
Nếu công ty hiểu rõ những sắc thái khác nhau của các nền văn hóa, họ sẽ tránh việc chiếm đoạt văn hóa trong các chiến dịch quảng cáo của họ.
Phủ định
If the designer weren't so insensitive, she wouldn't have been accused of cultural appropriation for her latest collection.
Nếu nhà thiết kế không quá vô cảm, cô ấy đã không bị buộc tội chiếm đoạt văn hóa cho bộ sưu tập mới nhất của mình.
Nghi vấn
Would the museum have displayed the artifact if they had known it was an act of cultural appropriation?
Bảo tàng có trưng bày hiện vật đó không nếu họ biết đó là một hành động chiếm đoạt văn hóa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cultural appropriation".

Chiếm đoạt (Appropriation) vs. Trân trọng (Appreciation)

Đây là một sự phân biệt quan trọng. 'Cultural appreciation' (trân trọng văn hóa) là việc tìm hiểu, tôn trọng và tham gia vào một nền văn hóa khác với sự cho phép và thấu hiểu. Ngược lại, 'cultural appropriation' (chiếm đoạt văn hóa) thường xảy ra khi một nhóm thống trị lấy các yếu tố từ một nhóm yếu thế hơn, bỏ qua bối cảnh, tầm thường hóa ý nghĩa thiêng liêng và thường nhằm mục đích thương mại hoặc giải trí mà không mang lại lợi ích cho cộng đồng gốc.

Tranh cãi trong Văn hóa Đại chúng

Nhiều cuộc tranh luận về chiếm đoạt văn hóa xuất phát từ ngành thời trang, âm nhạc và giải trí. Ví dụ, việc các ngôi sao nhạc pop không phải người Mỹ bản địa đội mũ lông vũ của tù trưởng (war bonnet) tại các lễ hội âm nhạc, hay các thương hiệu thời trang cao cấp sử dụng họa tiết dệt may truyền thống của các cộng đồng bản địa mà không ghi công hoặc xin phép, đều là những ví dụ điển hình gây ra nhiều tranh cãi.