(Top Banner Ad)
cultural imperialism
C1
noun C1 Nghiên cứu văn hóa, Xã hội học, Chính trị học

cultural imperialism

UK: /ˈkʌltʃərəl ɪmˈpɪəriəlɪzəm/ • US: /ˈkʌltʃərəl ɪmˈpɪriəlɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa đế quốc văn hóa xâm lăng văn hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The imposition of a culturally dominant nation's beliefs, values, knowledge, behavior patterns, and other cultural aspects on another, less dominant nation or population.

Vietnamese Meaning

Sự áp đặt các niềm tin, giá trị, kiến thức, các khuôn mẫu hành vi và các khía cạnh văn hóa khác của một quốc gia có văn hóa thống trị lên một quốc gia hoặc cộng đồng dân cư ít có ưu thế hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Some critics argue that the global popularity of Hollywood films is a form of cultural imperialism."

    "Một số nhà phê bình cho rằng sự phổ biến toàn cầu của các bộ phim Hollywood là một hình thức của chủ nghĩa đế quốc văn hóa."

  • "The spread of American fast food chains around the world is often cited as an example of cultural imperialism."

    "Sự lan rộng của các chuỗi thức ăn nhanh của Mỹ trên khắp thế giới thường được trích dẫn như một ví dụ về chủ nghĩa đế quốc văn hóa."

  • "Cultural imperialism can lead to the loss of indigenous languages and traditions."

    "Chủ nghĩa đế quốc văn hóa có thể dẫn đến sự mất mát các ngôn ngữ và truyền thống bản địa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Culture Văn hóa
Noun Imperialism Chủ nghĩa đế quốc
Adjective Cultural Thuộc về văn hóa
Noun Imperialist Kẻ theo chủ nghĩa đế quốc
Adverb Culturally Về mặt văn hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu văn hóa, Xã hội học, Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
kwel- (to dwell/revolve) + em- (to take)
Latin
cultura (cultivation) + imperium (command/empire)
Old French
culture + empire
Modern English
cultural imperialism (coined mid-20th century)

Nguồn gốc khái niệm

Thuật ngữ này bắt đầu phổ biến từ những năm 1960. Khác với sự xâm chiếm lãnh thổ bằng quân sự truyền thống, 'cultural imperialism' (chủ nghĩa đế quốc văn hóa) mô tả cách một quốc gia hùng mạnh áp đặt các giá trị, niềm tin và lối sống của mình lên các quốc gia yếu hơn thông qua truyền thông, ngôn ngữ và hàng hóa tiêu dùng.

Sự kết hợp từ vựng

Từ 'cultural' có gốc từ 'cultura' (chăm sóc/vun trồng), trong khi 'imperialism' đến từ 'imperare' (ra lệnh/thống trị). Khi kết hợp lại, chúng tạo ra nghĩa: việc 'vun trồng' một hệ tư tưởng ngoại lai bằng quyền lực thống trị.

Usage Note

Cultural imperialism thường liên quan đến việc các sản phẩm văn hóa (phim ảnh, âm nhạc, thời trang, v.v.) từ các nước phát triển hơn (đặc biệt là Hoa Kỳ) được tiêu thụ rộng rãi ở các nước đang phát triển, dẫn đến sự xói mòn văn hóa địa phương. Nó khác với 'cultural exchange' (trao đổi văn hóa), vốn mang tính chất tương tác và bình đẳng hơn.

Prepositions

of in

* of: cultural imperialism of the West (chủ nghĩa đế quốc văn hóa của phương Tây). * in: the role of cultural imperialism in globalization (vai trò của chủ nghĩa đế quốc văn hóa trong toàn cầu hóa).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cultural imperialism
  • Western Western cultural imperialism
    (Chủ nghĩa đế quốc văn hóa phương Tây)
  • American American cultural imperialism
    (Sự áp đặt văn hóa Mỹ)
  • Aggressive Aggressive cultural imperialism
    (Sự áp đặt văn hóa một cách hung hăng)
Verb + cultural imperialism
  • Resist Resist cultural imperialism
    (Kháng cự lại sự áp đặt văn hóa)
  • Criticize Criticize cultural imperialism
    (Chỉ trích chủ nghĩa đế quốc văn hóa)
  • Combat Combat cultural imperialism
    (Đấu tranh chống lại sự áp đặt văn hóa)
Noun + cultural imperialism
  • Forms Forms of cultural imperialism
    (Các hình thức của chủ nghĩa đế quốc văn hóa)
  • Impact Impact of cultural imperialism
    (Tác động của sự áp đặt văn hóa)

Idioms

  • Soft power

    Quyền lực mềm (thường liên quan đến việc lan tỏa văn hóa)

    "Some argue that pop music is a form of soft power used for cultural imperialism."

    (Một số người cho rằng nhạc pop là một dạng quyền lực mềm được sử dụng cho việc áp đặt văn hóa.)

  • Coca-colonization

    Sự 'Coca-cola hóa' (ám chỉ sự xâm chiếm của văn hóa tiêu dùng Mỹ)

    "The term Coca-colonization is often used to describe American cultural imperialism."

    (Thuật ngữ 'Coca-cola hóa' thường được dùng để mô tả chủ nghĩa đế quốc văn hóa Mỹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cultural imperialism

noun
Lật mặt

Sự áp đặt các niềm tin, giá trị, kiến thức, các khuôn mẫu hành vi và các khía cạnh văn hóa khác của một quốc gia có văn hóa thống trị lên một quốc gia hoặc cộng đồng dân cư ít có ưu thế hơn.

"Some critics argue that the global popularity of Hollywood films is a form of cultural imperialism."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They should address the issue of cultural imperialism in their policies.
Họ nên giải quyết vấn đề chủ nghĩa đế quốc văn hóa trong các chính sách của họ.
Phủ định
We must not allow cultural imperialism to erode our traditions.
Chúng ta không được phép chủ nghĩa đế quốc văn hóa xói mòn truyền thống của chúng ta.
Nghi vấn
Could cultural imperialism be a factor in the decline of local arts?
Liệu chủ nghĩa đế quốc văn hóa có phải là một yếu tố trong sự suy tàn của nghệ thuật địa phương không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cultural imperialism".

Hollywood và sự thống trị văn hóa

Phim ảnh Hollywood được coi là công cụ mạnh mẽ nhất của chủ nghĩa đế quốc văn hóa Mỹ, khi nó truyền bá các giá trị phương Tây về tự do, chủ nghĩa cá nhân và tiêu dùng đến mọi ngõ ngách trên thế giới, đôi khi làm mờ nhạt bản sắc địa phương.

Tiếng Anh như một công cụ

Sự phổ biến toàn cầu của tiếng Anh đôi khi bị coi là một hình thức 'linguistic imperialism' (đế quốc ngôn ngữ), khiến các ngôn ngữ bản địa bị đe dọa và thay đổi tư duy của người học theo hướng phương Tây hóa.