(Top Banner Ad)
cultural insensitivity
C1
Noun C1 Xã hội học, Giao tiếp, Nghiên cứu Văn hóa

cultural insensitivity

UK: /ˈkʌltʃərəl ɪnˌsɛnsɪˈtɪvɪti/ • US: /ˈkʌltʃərəl ɪnˌsɛnsɪˈtɪvɪti/

Nghĩa tiếng Việt

sự thiếu nhạy cảm văn hóa sự thiếu tinh tế văn hóa sự vô ý văn hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lack of awareness and consideration of the cultural differences and values of others, often resulting in offense or misunderstanding.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu nhận thức và thiếu quan tâm đến những khác biệt và giá trị văn hóa của người khác, thường dẫn đến sự xúc phạm hoặc hiểu lầm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His comments demonstrated a great deal of cultural insensitivity."

    "Những bình luận của anh ấy thể hiện sự thiếu nhạy cảm văn hóa rất lớn."

  • "The company was criticized for its cultural insensitivity in its advertising campaign."

    "Công ty đã bị chỉ trích vì sự thiếu nhạy cảm văn hóa trong chiến dịch quảng cáo của mình."

  • "Cultural insensitivity can lead to misunderstandings and conflict."

    "Sự thiếu nhạy cảm văn hóa có thể dẫn đến hiểu lầm và xung đột."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun culture văn hóa
Adjective cultural (thuộc về) văn hóa
Adverb culturally về mặt văn hóa
Noun sensitivity sự nhạy cảm, sự tinh tế
Adjective sensitive nhạy cảm, tinh tế
Adjective insensitive thiếu nhạy cảm, vô tâm, không tinh tế
Noun insensitivity sự thiếu nhạy cảm, sự vô tâm
Noun Phrase cultural sensitivity sự nhạy cảm về văn hóa (nghĩa đối lập)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Giao tiếp, Nghiên cứu Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cultura (chăm sóc, trồng trọt)
Latin
in- (tiền tố 'không')
Late Latin
sensitivus (có khả năng cảm nhận)
English
cultural insensitivity (sự thiếu nhạy cảm về văn hóa)

Từ 'Culture' đến Nông Trại

Từ 'culture' (văn hóa) có gốc từ chữ Latin 'colere', nghĩa là 'trồng trọt' hoặc 'chăm sóc'. Giống như một người nông dân vun trồng đất đai để cây cối phát triển, 'văn hóa' là quá trình chúng ta vun đắp và phát triển kiến thức, nghệ thuật và phong tục của một xã hội.

Sức mạnh của 'In-'

Tiền tố 'in-' trong tiếng Anh thường mang nghĩa phủ định 'không'. Nó có nguồn gốc từ tiếng Latin. Khi ghép 'in-' với 'sensitive' (nhạy cảm), ta được 'insensitive' – tức là 'không nhạy cảm', 'vô tâm'. Sự kết hợp đơn giản này đã tạo ra một từ với ý nghĩa hoàn toàn trái ngược.

Usage Note

Cultural insensitivity đề cập đến việc không nhận ra hoặc không tôn trọng các chuẩn mực, phong tục, tín ngưỡng và giá trị của một nền văn hóa khác. Nó có thể biểu hiện qua lời nói, hành động hoặc thái độ, gây ra sự khó chịu hoặc xúc phạm cho những người thuộc nền văn hóa đó. Khác với 'cultural awareness' (nhận thức văn hóa) hoặc 'cultural sensitivity' (sự nhạy cảm văn hóa), 'cultural insensitivity' chỉ ra sự thiếu sót hoặc thất bại trong việc thể hiện sự tôn trọng và thông hiểu văn hóa.

Prepositions

towards in

- 'Towards': ám chỉ hành động hoặc lời nói thể hiện sự thiếu nhạy cảm hướng đến một nền văn hóa cụ thể.
- 'In': ám chỉ sự thiếu nhạy cảm được thể hiện trong một tình huống hoặc bối cảnh cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cultural insensitivity
  • show cultural insensitivity
    (thể hiện sự thiếu nhạy cảm về văn hóa)
  • demonstrate cultural insensitivity
    (biểu lộ sự thiếu nhạy cảm về văn hóa)
  • avoid cultural insensitivity
    (tránh sự thiếu nhạy cảm về văn hóa)
  • accuse someone of cultural insensitivity
    (buộc tội ai đó thiếu nhạy cảm về văn hóa)
Adjective + cultural insensitivity
  • blatant cultural insensitivity
    (sự thiếu nhạy cảm văn hóa một cách trắng trợn)
  • unintentional cultural insensitivity
    (sự thiếu nhạy cảm văn hóa không cố ý)
  • gross cultural insensitivity
    (sự thiếu nhạy cảm văn hóa nghiêm trọng/thô thiển)
Noun + of + cultural insensitivity
  • an act of cultural insensitivity
    (một hành động thiếu nhạy cảm về văn hóa)
  • an example of cultural insensitivity
    (một ví dụ về sự thiếu nhạy cảm văn hóa)
  • an accusation of cultural insensitivity
    (một lời buộc tội về sự thiếu nhạy cảm văn hóa)

Idioms

  • to put one's foot in one's mouth

    Nói hớ, lỡ lời, nói điều gì đó thiếu tế nhị gây xấu hổ hoặc xúc phạm người khác.

    "He put his foot in his mouth by joking about the local food, showing his cultural insensitivity."

    (Anh ta đã lỡ lời khi đùa cợt về món ăn địa phương, cho thấy sự thiếu nhạy cảm về văn hóa của mình.)

  • like a bull in a china shop

    Hành động một cách vụng về, bất cẩn trong một tình huống đòi hỏi sự tinh tế, khéo léo.

    "Asking about their political history without any background knowledge, he behaved like a bull in a china shop."

    (Hỏi về lịch sử chính trị của họ mà không có chút kiến thức nền nào, anh ta đã hành xử thật thiếu tế nhị.)

  • to step on someone's toes

    Làm phật lòng hoặc xúc phạm ai đó, thường là do can thiệp vào lĩnh vực của họ hoặc không tôn trọng ranh giới.

    "By ignoring their traditions, the tourist was unintentionally stepping on the locals' toes."

    (Bằng việc phớt lờ các truyền thống của họ, người khách du lịch đã vô tình làm phật lòng người dân địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cultural insensitivity

Noun
Lật mặt

Sự thiếu nhận thức và thiếu quan tâm đến những khác biệt và giá trị văn hóa của người khác, thường dẫn đến sự xúc phạm hoặc hiểu lầm.

"His comments demonstrated a great deal of cultural insensitivity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Cultural insensitivity can lead to misunderstandings and offense.
Sự thiếu nhạy cảm về văn hóa có thể dẫn đến những hiểu lầm và sự xúc phạm.
Phủ định
There was no cultural insensitivity in their interactions, which fostered a positive environment.
Không có sự thiếu nhạy cảm văn hóa nào trong các tương tác của họ, điều này đã tạo ra một môi trường tích cực.
Nghi vấn
Does cultural insensitivity play a role in the current conflict?
Sự thiếu nhạy cảm về văn hóa có đóng vai trò gì trong cuộc xung đột hiện tại không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He showed cultural insensitivity when he made that joke, didn't he?
Anh ấy đã thể hiện sự thiếu nhạy cảm văn hóa khi anh ấy kể câu chuyện cười đó, phải không?
Phủ định
She isn't aware of her cultural insensitivity, is she?
Cô ấy không nhận thức được sự thiếu nhạy cảm văn hóa của mình, phải không?
Nghi vấn
Showing cultural insensitivity is unacceptable, isn't it?
Việc thể hiện sự thiếu nhạy cảm văn hóa là không thể chấp nhận được, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cultural insensitivity".

Chiếm đoạt Văn hóa vs. Trân trọng Văn hóa

Trong các nền văn hóa phương Tây, đây là một cuộc tranh luận lớn. 'Trân trọng văn hóa' (cultural appreciation) là việc tìm hiểu và tôn vinh một nền văn hóa khác một cách tôn trọng. Ngược lại, 'chiếm đoạt văn hóa' (cultural appropriation) là lấy các yếu tố từ một nền văn hóa (thường là của cộng đồng thiểu số) mà không hiểu hoặc tôn trọng bối cảnh của nó, ví dụ như dùng làm trang phục hóa trang. Hành động này bị coi là một hình thức thiếu nhạy cảm văn hóa nghiêm trọng.

Văn hóa Ngữ cảnh Cao vs. Ngữ cảnh Thấp

Nhà nhân chủng học Edward T. Hall đã đưa ra khái niệm này. Nhiều nước phương Tây (Mỹ, Đức) thuộc văn hóa 'ngữ cảnh thấp', nơi giao tiếp rất thẳng thắn và rõ ràng. Việt Nam và nhiều nước châu Á thuộc văn hóa 'ngữ cảnh cao', nơi ý nghĩa thường ẩn ý và phụ thuộc vào bối cảnh, cử chỉ. Không hiểu sự khác biệt này có thể dẫn đến sự thiếu nhạy cảm văn hóa. Ví dụ, một lời từ chối trực tiếp có thể bị coi là thô lỗ trong văn hóa ngữ cảnh cao.