culvert
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A tunnel carrying a stream or open drain under a road or railroad.
Vietnamese Meaning
Cống (xây dưới đường, đường sắt, v.v.) để dẫn nước chảy qua.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new culvert will improve drainage in the area."
"Cống mới sẽ cải thiện khả năng thoát nước trong khu vực."
-
"The culvert was blocked with debris."
"Cống bị tắc nghẽn bởi mảnh vụn."
-
"They had to replace the old culvert because it was damaged."
"Họ phải thay thế cống cũ vì nó đã bị hư hỏng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Culvert thường là một cấu trúc ngắn, có thể là hình tròn, hình chữ nhật hoặc hình bầu dục, được làm từ bê tông, thép hoặc nhựa. Nó được sử dụng để duy trì dòng chảy tự nhiên của nước qua các công trình giao thông, ngăn ngừa xói mòn và lũ lụt.
Prepositions
Ví dụ: The water flows *under* the culvert. The stream flows *through* the culvert.
Collocations (Từ đi kèm)
-
concrete concrete culvert (cống bê tông)
-
box box culvert (cống hộp)
-
drainage drainage culvert (cống thoát nước)
-
install install a culvert (lắp đặt cống ngầm)
-
clear clear a culvert (khơi thông cống)
-
block block a culvert (làm tắc cống)
Idioms
-
Box culvert
Cống hộp (Loại cống có mặt cắt hình chữ nhật hoặc hình vuông)
"The engineers decided to use a box culvert for the heavy-duty highway crossing."
(Các kỹ sư đã quyết định sử dụng cống hộp cho đoạn giao cắt đường cao tốc chịu tải trọng lớn.)
-
Pipe culvert
Cống tròn / Cống ống
"The pipe culvert was clogged with debris after the heavy storm."
(Cống tròn đã bị nghẹt đầy rác vụn sau trận bão lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
culvert
nounCống (xây dưới đường, đường sắt, v.v.) để dẫn nước chảy qua.
"The new culvert will improve drainage in the area."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The heavy rain filled the culvert to its capacity. |
Cơn mưa lớn đã làm đầy cống đến mức tối đa. |
| Phủ định | The engineer did not inspect the culvert before the storm. |
Kỹ sư đã không kiểm tra cống trước cơn bão. |
| Nghi vấn | Did the workers clean the culvert last week? |
Các công nhân có dọn dẹp cống vào tuần trước không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the city invested in a larger culvert, the road wouldn't flood so easily during heavy rains. |
Nếu thành phố đầu tư vào một cống lớn hơn, con đường sẽ không bị ngập lụt dễ dàng như vậy trong những trận mưa lớn. |
| Phủ định | If they didn't build a culvert under the new highway, the local stream wouldn't have a way to flow. |
Nếu họ không xây dựng cống dưới đường cao tốc mới, con suối địa phương sẽ không có đường để chảy. |
| Nghi vấn | Would the construction project be delayed if a suitable culvert weren't available? |
Liệu dự án xây dựng có bị trì hoãn nếu không có sẵn cống thoát nước phù hợp không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the engineers had inspected the culvert properly, the road would have been saved from the flood. |
Nếu các kỹ sư đã kiểm tra cống kỹ lưỡng, con đường đã có thể tránh khỏi lũ lụt. |
| Phủ định | If the city had not built the culvert so poorly, the houses would not have been flooded during the storm. |
Nếu thành phố không xây dựng cống quá kém chất lượng, các ngôi nhà đã không bị ngập lụt trong cơn bão. |
| Nghi vấn | Would the accident have happened if the culvert had been maintained regularly? |
Liệu tai nạn có xảy ra nếu cống được bảo trì thường xuyên? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The culvert is essential for proper water drainage under the road. |
Cống hộp rất cần thiết cho việc thoát nước thích hợp dưới đường. |
| Phủ định | The new road does not have a culvert, which is a problem. |
Con đường mới không có cống hộp, đó là một vấn đề. |
| Nghi vấn | Does the design include a culvert to prevent flooding? |
Thiết kế có bao gồm cống hộp để ngăn chặn lũ lụt không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "culvert".
