(Top Banner Ad)
culvert
B2
noun B2 Kỹ thuật xây dựng, Địa chất thủy văn

culvert

UK: /ˈkʌlvət/ • US: /ˈkʌlvərt/

Nghĩa tiếng Việt

cống cống thoát nước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tunnel carrying a stream or open drain under a road or railroad.

Vietnamese Meaning

Cống (xây dưới đường, đường sắt, v.v.) để dẫn nước chảy qua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new culvert will improve drainage in the area."

    "Cống mới sẽ cải thiện khả năng thoát nước trong khu vực."

  • "The culvert was blocked with debris."

    "Cống bị tắc nghẽn bởi mảnh vụn."

  • "They had to replace the old culvert because it was damaged."

    "Họ phải thay thế cống cũ vì nó đã bị hư hỏng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun culvert cống ngầm, đường dẫn nước dưới lòng đất hoặc dưới đường.
Verb culvert xây dựng cống ngầm hoặc đặt một dòng chảy vào trong cống.
Noun culverting hệ thống cống ngầm hoặc quá trình lắp đặt cống.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật xây dựng, Địa chất thủy văn

Etymology (Nguồn gốc)

Old French (Possible)
couleuvre
English (18th Century)
culvert

Nguồn gốc bí ẩn

Từ 'culvert' xuất hiện lần đầu vào khoảng năm 1773 nhưng nguồn gốc thực sự của nó vẫn là một bí ẩn đối với các nhà từ nguyên học. Một giả thuyết phổ biến là nó liên quan đến từ 'couleuvre' trong tiếng Pháp (nghĩa là 'con rắn'), ám chỉ hình dạng dài và uốn lượn của các đường ống hoặc kênh dẫn nước ngầm.

Kỹ thuật cổ xưa

Mặc dù từ này mới xuất hiện trong tiếng Anh hiện đại, nhưng khái niệm 'culvert' đã tồn tại từ thời La Mã cổ đại. Họ đã xây dựng những hệ thống cống ngầm bằng đá cực kỳ bền vững để dẫn nước qua các con đường và khu dân cư, đặt nền móng cho hạ tầng đô thị ngày nay.

Usage Note

Culvert thường là một cấu trúc ngắn, có thể là hình tròn, hình chữ nhật hoặc hình bầu dục, được làm từ bê tông, thép hoặc nhựa. Nó được sử dụng để duy trì dòng chảy tự nhiên của nước qua các công trình giao thông, ngăn ngừa xói mòn và lũ lụt.

Prepositions

under through

Ví dụ: The water flows *under* the culvert. The stream flows *through* the culvert.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + culvert
  • concrete concrete culvert
    (cống bê tông)
  • box box culvert
    (cống hộp)
  • drainage drainage culvert
    (cống thoát nước)
Verb + culvert
  • install install a culvert
    (lắp đặt cống ngầm)
  • clear clear a culvert
    (khơi thông cống)
  • block block a culvert
    (làm tắc cống)

Idioms

  • Box culvert

    Cống hộp (Loại cống có mặt cắt hình chữ nhật hoặc hình vuông)

    "The engineers decided to use a box culvert for the heavy-duty highway crossing."

    (Các kỹ sư đã quyết định sử dụng cống hộp cho đoạn giao cắt đường cao tốc chịu tải trọng lớn.)

  • Pipe culvert

    Cống tròn / Cống ống

    "The pipe culvert was clogged with debris after the heavy storm."

    (Cống tròn đã bị nghẹt đầy rác vụn sau trận bão lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

culvert

noun
Lật mặt

Cống (xây dưới đường, đường sắt, v.v.) để dẫn nước chảy qua.

"The new culvert will improve drainage in the area."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The heavy rain filled the culvert to its capacity.
Cơn mưa lớn đã làm đầy cống đến mức tối đa.
Phủ định
The engineer did not inspect the culvert before the storm.
Kỹ sư đã không kiểm tra cống trước cơn bão.
Nghi vấn
Did the workers clean the culvert last week?
Các công nhân có dọn dẹp cống vào tuần trước không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the city invested in a larger culvert, the road wouldn't flood so easily during heavy rains.
Nếu thành phố đầu tư vào một cống lớn hơn, con đường sẽ không bị ngập lụt dễ dàng như vậy trong những trận mưa lớn.
Phủ định
If they didn't build a culvert under the new highway, the local stream wouldn't have a way to flow.
Nếu họ không xây dựng cống dưới đường cao tốc mới, con suối địa phương sẽ không có đường để chảy.
Nghi vấn
Would the construction project be delayed if a suitable culvert weren't available?
Liệu dự án xây dựng có bị trì hoãn nếu không có sẵn cống thoát nước phù hợp không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the engineers had inspected the culvert properly, the road would have been saved from the flood.
Nếu các kỹ sư đã kiểm tra cống kỹ lưỡng, con đường đã có thể tránh khỏi lũ lụt.
Phủ định
If the city had not built the culvert so poorly, the houses would not have been flooded during the storm.
Nếu thành phố không xây dựng cống quá kém chất lượng, các ngôi nhà đã không bị ngập lụt trong cơn bão.
Nghi vấn
Would the accident have happened if the culvert had been maintained regularly?
Liệu tai nạn có xảy ra nếu cống được bảo trì thường xuyên?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The culvert is essential for proper water drainage under the road.
Cống hộp rất cần thiết cho việc thoát nước thích hợp dưới đường.
Phủ định
The new road does not have a culvert, which is a problem.
Con đường mới không có cống hộp, đó là một vấn đề.
Nghi vấn
Does the design include a culvert to prevent flooding?
Thiết kế có bao gồm cống hộp để ngăn chặn lũ lụt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "culvert".

Hạ tầng giao thông nông thôn

Ở các nước phương Tây, 'culvert' là một thành phần thiết yếu trong thiết kế đường nông thôn. Chúng không chỉ giúp thoát nước mà còn được thiết kế đặc biệt để cá và động vật nhỏ có thể di chuyển qua lại giữa các khu vực bị chia cắt bởi con đường, giúp bảo tồn đa dạng sinh học.

Phòng chống lũ lụt đô thị

Trong quy hoạch đô thị hiện đại, việc duy trì và nâng cấp các 'culvert' là ưu tiên hàng đầu để đối phó với biến đổi khí hậu. Các thành phố lớn thường xuyên kiểm tra hệ thống này bằng robot để đảm bảo không có sự tắc nghẽn gây ngập lụt cục bộ.