(Top Banner Ad)
embankment
B2
noun B2 Kỹ thuật Xây dựng, Địa lý

embankment

UK: /ɪmˈbæŋkmənt/ • US: /ɪmˈbæŋkmənt/

Nghĩa tiếng Việt

bờ kè đê nền đường đắp cao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A wall or bank of earth or stone built to prevent a river or sea from flooding an area.

Vietnamese Meaning

Một bờ kè, đê hoặc tường đất hoặc đá được xây dựng để ngăn sông hoặc biển tràn vào một khu vực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The town is protected by a high embankment."

    "Thị trấn được bảo vệ bởi một bờ kè cao."

  • "They built an embankment to hold back the rising tide."

    "Họ xây một bờ kè để ngăn chặn thủy triều dâng cao."

  • "The road follows the embankment for several miles."

    "Con đường đi theo nền đường đắp cao trong vài dặm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bank Bờ sông, ngân hàng, quỹ
Verb bank Gửi tiền vào ngân hàng, tựa vào, nghiêng
Verb embank Đắp đê, xây bờ kè, ngăn (nước) bằng đê
Noun banker Nhân viên ngân hàng, chủ ngân hàng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật Xây dựng, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Germanic (Proto)
*bankiz (ridge, heap)
Old Norse
banki (sandbank, mound)
Middle English
banke (river bank)
Latin
in- (into, on)
Old French
en- (prefix, 'make into')
Latin
-mentum (suffix for action/result)
Old French
-ment (suffix)
English (17th century)
embankment (en- + bank + -ment)

Nguồn gốc của 'Embankment'

Từ 'embankment' được hình thành từ tiền tố 'em-' (phát triển từ tiếng Pháp cổ 'en-', nghĩa là 'làm cho, đặt vào') kết hợp với gốc từ 'bank' (nghĩa là 'bờ, gò đất', có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'banki') và hậu tố '-ment' (từ tiếng Pháp cổ '-ment', chỉ kết quả của một hành động). Do đó, 'embankment' mang ý nghĩa 'việc tạo ra một cái bờ' hoặc 'cái bờ được tạo thành', mô tả chính xác chức năng của nó là một cấu trúc nhân tạo dạng bờ để ngăn nước hoặc hỗ trợ các công trình khác.

Usage Note

Từ 'embankment' thường được dùng để chỉ một cấu trúc nhân tạo lớn và dài, thường chạy dọc theo bờ sông, bờ biển hoặc đường sắt. Nó mang ý nghĩa phòng thủ, bảo vệ khỏi lũ lụt hoặc sạt lở. Khác với 'bank' (bờ) mang tính tự nhiên hơn, 'embankment' nhấn mạnh vào sự can thiệp của con người.

Prepositions

along of

'along the embankment' chỉ vị trí dọc theo bờ kè. 'embankment of earth/stone' mô tả vật liệu cấu thành bờ kè.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + embankment
  • high high embankment
    (bờ kè/đê cao)
  • steep steep embankment
    (bờ kè/đê dốc)
  • strong strong embankment
    (bờ kè/đê vững chắc)
Verb + embankment
  • build build an embankment
    (xây dựng một bờ kè/đê)
  • strengthen strengthen an embankment
    (củng cố một bờ kè/đê)
  • repair repair an embankment
    (sửa chữa một bờ kè/đê)
Noun + embankment
  • river river embankment
    (bờ kè sông, đê sông)
  • railway railway embankment
    (bờ đắp đường sắt, đê đường ray)
  • flood flood embankment
    (đê chống lũ, bờ kè ngăn lụt)
Prepositional Phrases
  • along along the embankment
    (dọc theo bờ kè/đê)
  • on on the embankment
    (trên bờ kè/đê)

Idioms

  • walk along the embankment

    đi bộ dọc theo bờ kè/đê

    "We often walk along the river embankment in the evenings."

    (Chúng tôi thường đi bộ dọc bờ kè sông vào các buổi tối.)

  • sit on the embankment

    ngồi trên bờ kè/đê

    "The children were sitting on the embankment, watching the boats go by."

    (Những đứa trẻ đang ngồi trên bờ kè, ngắm nhìn những con thuyền trôi qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

embankment

noun
Lật mặt

Một bờ kè, đê hoặc tường đất hoặc đá được xây dựng để ngăn sông hoặc biển tràn vào một khu vực.

"The town is protected by a high embankment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the new embankment had protected the village from flooding.
Cô ấy nói rằng con đê mới đã bảo vệ ngôi làng khỏi lũ lụt.
Phủ định
He said that they did not build the embankment strong enough last year.
Anh ấy nói rằng họ đã không xây dựng con đê đủ mạnh vào năm ngoái.
Nghi vấn
The engineer asked if the embankment was reinforced with concrete.
Kỹ sư hỏi liệu con đê có được gia cố bằng bê tông hay không.

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The river had reached the top of the embankment before the engineers reinforced it.
Sông đã dâng đến đỉnh bờ kè trước khi các kỹ sư gia cố nó.
Phủ định
They had not completed the embankment before the rainy season started.
Họ đã không hoàn thành bờ kè trước khi mùa mưa bắt đầu.
Nghi vấn
Had the town ever flooded before the embankment had been built?
Thị trấn đã từng bị ngập lụt trước khi bờ kè được xây dựng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "embankment".

Vai trò trong phòng chống lũ lụt

Ở nhiều quốc gia, đặc biệt là các khu vực có sông lớn hoặc thường xuyên chịu ảnh hưởng của lũ lụt như Việt Nam, các công trình đê điều và bờ kè (embankment) đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc bảo vệ đất đai, nhà cửa và cuộc sống của người dân khỏi sự tàn phá của nước lũ. Chúng là biểu tượng của sự kiên cường và nỗ lực của con người trước thiên tai.

Nền tảng của giao thông và đô thị

Bên cạnh việc chống lũ, embankment còn là nền móng cho nhiều công trình hạ tầng thiết yếu như đường sắt, đường bộ hoặc kênh đào. Chúng giúp tạo ra địa hình bằng phẳng, ổn định để xây dựng, đặc biệt ở những khu vực có địa hình phức tạp, góp phần hình thành và phát triển các thành phố, khu dân cư.