(Top Banner Ad)
cupola
C1
danh từ C1 Kiến trúc

cupola

UK: /ˈkjuːpələ/ • US: /ˈkjuːpələ/

Nghĩa tiếng Việt

cúpola mái vòm nhỏ lầu trên nóc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small dome-like structure on top of a roof or tower, often used as a lookout or to admit light and air.

Vietnamese Meaning

Một cấu trúc nhỏ hình vòm đặt trên nóc nhà hoặc tháp, thường được sử dụng như một đài quan sát hoặc để lấy ánh sáng và không khí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The elegant cupola crowned the courthouse, offering a panoramic view of the city."

    "Cúpola thanh lịch làm điểm nhấn cho tòa án, mang đến một tầm nhìn toàn cảnh thành phố."

  • "The cupola of the old town hall was a landmark."

    "Cúpola của tòa thị chính cổ là một cột mốc quan trọng."

  • "The architect designed a beautiful cupola for the new library."

    "Kiến trúc sư đã thiết kế một cupola tuyệt đẹp cho thư viện mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cupola Mái vòm nhỏ, vọng lâu nhỏ (thường trên nóc nhà hoặc tháp để lấy ánh sáng/thông gió).
Adjective cupolaed Có mái vòm nhỏ, được trang bị vọng lâu.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cupa
Late Latin
cūpula
Italian
cupola
English
cupola

Nguồn gốc Cái Chén Nhỏ

Từ 'cupola' có nguồn gốc từ tiếng Ý, phát triển từ từ Latin *cupa*, có nghĩa là 'cái thùng' hoặc 'cái chén'. Sau đó, nó chuyển thành *cūpula*, một dạng giảm nhẹ, mang nghĩa 'cái chén nhỏ' hay 'cái vòm nhỏ'. Hình dáng kiến trúc của nó – một mái vòm tròn úp ngược trên nóc nhà – giải thích hoàn hảo cho tên gọi này.

Usage Note

Cupola thường được sử dụng để chỉ một cấu trúc nhỏ, trang trí trên đỉnh của một tòa nhà lớn hơn. Nó có thể là một phần kiến trúc chức năng (như một lỗ thông gió) hoặc đơn giản là một yếu tố trang trí. Không nên nhầm lẫn cupola với mái vòm lớn (dome) bao phủ toàn bộ một tòa nhà.

Prepositions

on atop

'on' dùng để chỉ vị trí trên một bề mặt. 'atop' trang trọng hơn, nhấn mạnh vị trí ở đỉnh cao nhất. Ví dụ: 'The cupola is on the roof.' hoặc 'The cupola sits atop the tower.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cupola
  • ornate an ornate cupola
    (mái vòm nhỏ được trang trí cầu kỳ)
  • wooden the wooden cupola
    (mái vòm nhỏ bằng gỗ)
  • observation the observation cupola
    (vọng lâu để quan sát)
Verb + cupola
  • restoring restoring the cupola
    (phục hồi lại mái vòm nhỏ)
  • crowned the tower crowned by a cupola
    (ngọn tháp được đội lên bằng một mái vòm nhỏ)
Noun + cupola
  • tower a tower cupola
    (mái vòm nhỏ trên đỉnh tháp)

Idioms

  • Observation Cupola

    Vọng lâu quan sát (một loại cupola được thiết kế đặc biệt để nhìn ra xung quanh)

    "The lighthouse keeper climbed to the Observation Cupola to check the horizon."

    (Người giữ đèn hải đăng leo lên Vọng lâu quan sát để kiểm tra đường chân trời.)

  • Ventilation Cupola

    Cupola thông gió (mái vòm nhỏ dùng để lưu thông không khí)

    "Old factories often utilized a Ventilation Cupola to release heat and smoke."

    (Các nhà máy cũ thường sử dụng Cupola thông gió để thoát nhiệt và khói.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cupola

danh từ
Lật mặt

Một cấu trúc nhỏ hình vòm đặt trên nóc nhà hoặc tháp, thường được sử dụng như một đài quan sát hoặc để lấy ánh sáng và không khí.

"The elegant cupola crowned the courthouse, offering a panoramic view of the city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The architect added a cupola to the roof design.
Kiến trúc sư đã thêm một mái vòm lên thiết kế mái nhà.
Phủ định
They did not include a cupola in the initial blueprint.
Họ đã không bao gồm một mái vòm trong bản thiết kế ban đầu.
Nghi vấn
Does the building feature a cupola?
Tòa nhà có mái vòm không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cupola of the old city hall is admired by tourists every day.
Mái vòm của tòa thị chính cũ được khách du lịch ngưỡng mộ mỗi ngày.
Phủ định
The cupola of the abandoned observatory was not maintained and has deteriorated over time.
Mái vòm của đài quan sát bỏ hoang đã không được bảo trì và bị xuống cấp theo thời gian.
Nghi vấn
Was the cupola of the cathedral damaged by the recent earthquake?
Mái vòm của nhà thờ lớn có bị hư hại bởi trận động đất gần đây không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cupola adorned the rooftop beautifully, didn't it?
Cái mái vòm trang trí trên nóc nhà rất đẹp, phải không?
Phủ định
The cupola wasn't made of copper, was it?
Cái mái vòm không được làm bằng đồng, phải không?
Nghi vấn
The building has a beautiful cupola, doesn't it?
Tòa nhà có một cái mái vòm đẹp, phải không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The architect will include a cupola in the new building's design.
Kiến trúc sư sẽ bao gồm một mái vòm trong thiết kế của tòa nhà mới.
Phủ định
They are not going to remove the cupola from the old town hall.
Họ sẽ không dỡ bỏ mái vòm khỏi tòa thị chính cũ.
Nghi vấn
Will the addition of a cupola improve the building's aesthetic?
Liệu việc bổ sung một mái vòm có cải thiện tính thẩm mỹ của tòa nhà không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cupola".

Biểu tượng Kiến trúc Vĩ đại

Cupola đóng vai trò quan trọng trong nhiều công trình kiến trúc cổ điển và Phục Hưng. Nó thường được sử dụng như một 'đèn lồng' (lantern) để cung cấp ánh sáng tự nhiên vào không gian rộng lớn bên dưới (ví dụ như nhà thờ), đồng thời tượng trưng cho sự vinh quang hoặc kết nối tâm linh.

Đặc trưng Nhà Công Cộng Hoa Kỳ

Ở Hoa Kỳ, cupola là một chi tiết kiến trúc phổ biến trên các tòa nhà chính phủ quan trọng như Tòa nhà Quốc hội các bang (State Capitols) hoặc các tòa án. Nó không chỉ làm tăng chiều cao và vẻ bề thế mà còn biểu trưng cho tính trung tâm và sự hiện diện của chính quyền.