cupola
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small dome-like structure on top of a roof or tower, often used as a lookout or to admit light and air.
Vietnamese Meaning
Một cấu trúc nhỏ hình vòm đặt trên nóc nhà hoặc tháp, thường được sử dụng như một đài quan sát hoặc để lấy ánh sáng và không khí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The elegant cupola crowned the courthouse, offering a panoramic view of the city."
"Cúpola thanh lịch làm điểm nhấn cho tòa án, mang đến một tầm nhìn toàn cảnh thành phố."
-
"The cupola of the old town hall was a landmark."
"Cúpola của tòa thị chính cổ là một cột mốc quan trọng."
-
"The architect designed a beautiful cupola for the new library."
"Kiến trúc sư đã thiết kế một cupola tuyệt đẹp cho thư viện mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cupola | Mái vòm nhỏ, vọng lâu nhỏ (thường trên nóc nhà hoặc tháp để lấy ánh sáng/thông gió). |
| Adjective | cupolaed | Có mái vòm nhỏ, được trang bị vọng lâu. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cupola thường được sử dụng để chỉ một cấu trúc nhỏ, trang trí trên đỉnh của một tòa nhà lớn hơn. Nó có thể là một phần kiến trúc chức năng (như một lỗ thông gió) hoặc đơn giản là một yếu tố trang trí. Không nên nhầm lẫn cupola với mái vòm lớn (dome) bao phủ toàn bộ một tòa nhà.
Prepositions
'on' dùng để chỉ vị trí trên một bề mặt. 'atop' trang trọng hơn, nhấn mạnh vị trí ở đỉnh cao nhất. Ví dụ: 'The cupola is on the roof.' hoặc 'The cupola sits atop the tower.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
ornate an ornate cupola (mái vòm nhỏ được trang trí cầu kỳ)
-
wooden the wooden cupola (mái vòm nhỏ bằng gỗ)
-
observation the observation cupola (vọng lâu để quan sát)
-
restoring restoring the cupola (phục hồi lại mái vòm nhỏ)
-
crowned the tower crowned by a cupola (ngọn tháp được đội lên bằng một mái vòm nhỏ)
-
tower a tower cupola (mái vòm nhỏ trên đỉnh tháp)
Idioms
-
Observation Cupola
Vọng lâu quan sát (một loại cupola được thiết kế đặc biệt để nhìn ra xung quanh)
"The lighthouse keeper climbed to the Observation Cupola to check the horizon."
(Người giữ đèn hải đăng leo lên Vọng lâu quan sát để kiểm tra đường chân trời.)
-
Ventilation Cupola
Cupola thông gió (mái vòm nhỏ dùng để lưu thông không khí)
"Old factories often utilized a Ventilation Cupola to release heat and smoke."
(Các nhà máy cũ thường sử dụng Cupola thông gió để thoát nhiệt và khói.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cupola
danh từMột cấu trúc nhỏ hình vòm đặt trên nóc nhà hoặc tháp, thường được sử dụng như một đài quan sát hoặc để lấy ánh sáng và không khí.
"The elegant cupola crowned the courthouse, offering a panoramic view of the city."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The architect added a cupola to the roof design. |
Kiến trúc sư đã thêm một mái vòm lên thiết kế mái nhà. |
| Phủ định | They did not include a cupola in the initial blueprint. |
Họ đã không bao gồm một mái vòm trong bản thiết kế ban đầu. |
| Nghi vấn | Does the building feature a cupola? |
Tòa nhà có mái vòm không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cupola of the old city hall is admired by tourists every day. |
Mái vòm của tòa thị chính cũ được khách du lịch ngưỡng mộ mỗi ngày. |
| Phủ định | The cupola of the abandoned observatory was not maintained and has deteriorated over time. |
Mái vòm của đài quan sát bỏ hoang đã không được bảo trì và bị xuống cấp theo thời gian. |
| Nghi vấn | Was the cupola of the cathedral damaged by the recent earthquake? |
Mái vòm của nhà thờ lớn có bị hư hại bởi trận động đất gần đây không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cupola adorned the rooftop beautifully, didn't it? |
Cái mái vòm trang trí trên nóc nhà rất đẹp, phải không? |
| Phủ định | The cupola wasn't made of copper, was it? |
Cái mái vòm không được làm bằng đồng, phải không? |
| Nghi vấn | The building has a beautiful cupola, doesn't it? |
Tòa nhà có một cái mái vòm đẹp, phải không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The architect will include a cupola in the new building's design. |
Kiến trúc sư sẽ bao gồm một mái vòm trong thiết kế của tòa nhà mới. |
| Phủ định | They are not going to remove the cupola from the old town hall. |
Họ sẽ không dỡ bỏ mái vòm khỏi tòa thị chính cũ. |
| Nghi vấn | Will the addition of a cupola improve the building's aesthetic? |
Liệu việc bổ sung một mái vòm có cải thiện tính thẩm mỹ của tòa nhà không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cupola".
