(Top Banner Ad)
belvedere
C1
danh từ C1 Kiến trúc, Lịch sử, Phong cảnh

belvedere

UK: /ˈbɛlvɪdɪə/ • US: /ˈbɛlvɪdɪər/

Nghĩa tiếng Việt

vọng lâu lầu vọng cảnh đài quan sát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A building or architectural feature, typically a small, roofed structure, situated in a high location so as to command a view.

Vietnamese Meaning

Một công trình hoặc đặc điểm kiến trúc, thường là một cấu trúc nhỏ có mái che, nằm ở vị trí cao để có thể nhìn bao quát cảnh quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "From the belvedere, they enjoyed a panoramic view of the city."

    "Từ vọng lâu, họ đã thưởng thức một tầm nhìn bao quát toàn thành phố."

  • "The Queen's belvedere overlooked the formal gardens."

    "Vọng lâu của Nữ hoàng nhìn ra khu vườn được cắt tỉa cầu kỳ."

  • "The belvedere offers stunning views of Lake Como."

    "Vọng lâu này mang đến tầm nhìn tuyệt đẹp ra hồ Como."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun belvedere Đài quan sát, lầu vọng cảnh (thường là một cấu trúc nhỏ trên cao trong vườn hoặc trên mái nhà, được xây để ngắm cảnh)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Lịch sử, Phong cảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bellus
Latin
vidēre
Italian
belvedere
English
belvedere

Nơi có cảnh đẹp

Từ 'belvedere' là một từ mượn trực tiếp từ tiếng Ý, ghép lại từ 'bello' (nghĩa là đẹp) và 'vedere' (nghĩa là nhìn, thấy). Ban đầu nó được dùng để chỉ một công trình kiến trúc hoặc một điểm cao được xây dựng đặc biệt để ngắm cảnh, nhấn mạnh mục đích tạo ra một 'cái nhìn đẹp'.

Usage Note

Belvedere thường được dùng để chỉ một cấu trúc độc lập hoặc một phần của một tòa nhà lớn hơn (ví dụ: một vọng lâu trên đỉnh một cung điện). Nó khác với 'gazebo' ở chỗ belvedere thường nhấn mạnh đến tầm nhìn rộng mở hơn là sự riêng tư hay sự che chắn khỏi thời tiết.

Prepositions

in on of

'in' (trong belvedere - đề cập đến không gian bên trong), 'on' (trên belvedere - đề cập đến vị trí trên đỉnh của cấu trúc), 'of' (belvedere của lâu đài - đề cập đến sự sở hữu hoặc thành phần cấu trúc)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + belvedere
  • panoramic a panoramic belvedere
    (đài quan sát có tầm nhìn toàn cảnh)
  • elegant an elegant belvedere
    (đài quan sát thanh lịch/sang trọng)
  • hilltop the hilltop belvedere
    (lầu vọng cảnh trên đỉnh đồi)
Verb + belvedere
  • ascend ascend to the belvedere
    (đi lên đài quan sát)
  • overlook the belvedere overlooks the city
    (đài quan sát nhìn xuống/bao quát thành phố)
Noun + belvedere (Type/Location)
  • garden the garden belvedere
    (đài quan sát trong vườn)
  • palace the palace belvedere
    (lầu vọng cảnh của cung điện)

Idioms

  • The Belvedere View

    Tầm nhìn lý tưởng (thuật ngữ kiến trúc chỉ góc nhìn được thiết kế hoàn hảo)

    "The architect designed the terrace to capture the quintessential Belvedere View."

    (Kiến trúc sư đã thiết kế sân thượng để nắm bắt tầm nhìn Belvedere tinh túy.)

  • Standing guard on the belvedere

    Đứng canh gác/đứng quan sát từ đài cao (thể hiện vị trí chiến lược hoặc quyền lực)

    "From the belvedere, the old king could survey all his lands."

    (Từ đài quan sát, vị vua già có thể khảo sát tất cả các vùng đất của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

belvedere

danh từ
Lật mặt

Một công trình hoặc đặc điểm kiến trúc, thường là một cấu trúc nhỏ có mái che, nằm ở vị trí cao để có thể nhìn bao quát cảnh quan.

"From the belvedere, they enjoyed a panoramic view of the city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "belvedere".

Kiến Trúc Phục Hưng

Belvedere là một yếu tố kiến trúc quan trọng trong thời kỳ Phục Hưng, đặc biệt là ở Ý. Nó đại diện cho sự khao khát kết nối giữa con người và thiên nhiên thông qua một điểm ngắm cảnh được thiết kế hoàn hảo, thường gắn liền với sự hưởng thụ thẩm mỹ.

Tòa Án Belvedere Vatican

Có lẽ belvedere nổi tiếng nhất là Sân thượng Belvedere (Cortile del Belvedere) tại Vatican. Đây là một phức hợp sân vườn đồ sộ được thiết kế bởi Donato Bramante, là nơi trưng bày nhiều tác phẩm điêu khắc cổ quan trọng như tượng Laocoön và các con trai.