(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ belvedere
C1

belvedere

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

vọng lâu lầu vọng cảnh đài quan sát
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Belvedere'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một công trình hoặc đặc điểm kiến trúc, thường là một cấu trúc nhỏ có mái che, nằm ở vị trí cao để có thể nhìn bao quát cảnh quan.

Definition (English Meaning)

A building or architectural feature, typically a small, roofed structure, situated in a high location so as to command a view.

Ví dụ Thực tế với 'Belvedere'

  • "From the belvedere, they enjoyed a panoramic view of the city."

    "Từ vọng lâu, họ đã thưởng thức một tầm nhìn bao quát toàn thành phố."

  • "The Queen's belvedere overlooked the formal gardens."

    "Vọng lâu của Nữ hoàng nhìn ra khu vườn được cắt tỉa cầu kỳ."

  • "The belvedere offers stunning views of Lake Como."

    "Vọng lâu này mang đến tầm nhìn tuyệt đẹp ra hồ Como."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Belvedere'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: belvedere
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

gazebo(lầu vọng cảnh, chòi)
pavilion(lầu, đình)
lookout(đài quan sát)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kiến trúc Lịch sử Phong cảnh

Ghi chú Cách dùng 'Belvedere'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Belvedere thường được dùng để chỉ một cấu trúc độc lập hoặc một phần của một tòa nhà lớn hơn (ví dụ: một vọng lâu trên đỉnh một cung điện). Nó khác với 'gazebo' ở chỗ belvedere thường nhấn mạnh đến tầm nhìn rộng mở hơn là sự riêng tư hay sự che chắn khỏi thời tiết.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in on of

'in' (trong belvedere - đề cập đến không gian bên trong), 'on' (trên belvedere - đề cập đến vị trí trên đỉnh của cấu trúc), 'of' (belvedere của lâu đài - đề cập đến sự sở hữu hoặc thành phần cấu trúc)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Belvedere'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)