(Top Banner Ad)
curation
C1
Noun C1 Bảo tàng, Nghệ thuật, Nội dung số, Thông tin học

curation

UK: /kjʊˈreɪʃən/ • US: /kjʊˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tuyển chọn quản lý nội dung chọn lọc và trình bày
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The selection, organization, and presentation of a collection of items, such as works of art, artifacts, data, or information, typically with expertise and care.

Vietnamese Meaning

Sự lựa chọn, tổ chức và trình bày một bộ sưu tập các vật phẩm, chẳng hạn như tác phẩm nghệ thuật, hiện vật, dữ liệu hoặc thông tin, thường là với chuyên môn và sự cẩn trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum's digital curation efforts have made its collection accessible to a global audience."

    "Những nỗ lực tuyển chọn kỹ thuật số của bảo tàng đã giúp bộ sưu tập của nó tiếp cận được với khán giả toàn cầu."

  • "Content curation is essential for managing the vast amount of information available online."

    "Tuyển chọn nội dung là điều cần thiết để quản lý lượng lớn thông tin có sẵn trực tuyến."

  • "She specializes in the curation of contemporary art."

    "Cô ấy chuyên về tuyển chọn nghệ thuật đương đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb curate chọn lọc, tổ chức (triển lãm, nội dung)
Noun curator người giám tuyển, người quản lý bảo tàng
Adjective curated được chọn lọc kỹ lưỡng
Noun curatorship công việc hoặc vị trí giám tuyển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Bảo tàng, Nghệ thuật, Nội dung số, Thông tin học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kois-
Latin
curatio
Old French
curacion
Middle English
curacioun

Từ chữa bệnh đến bảo tàng

Gốc từ Latin 'curatio' ban đầu có nghĩa là 'chăm sóc' hoặc 'chữa trị' (giống như 'cure'). Vào thời Trung cổ, nó liên quan đến việc chăm sóc linh hồn. Phải đến thế kỷ 18, ý nghĩa này mới chuyển sang việc quản lý và chăm sóc các bộ sưu tập nghệ thuật hay hiện vật bảo tàng.

Sự tiến hóa trong kỷ nguyên số

Ngày nay, 'curation' không còn giới hạn ở bảo tàng. Trong thế giới thừa thãi thông tin, nó ám chỉ việc lọc, chọn và sắp xếp nội dung một cách có hệ thống để mang lại giá trị cho người xem.

Usage Note

Curation thường liên quan đến việc thêm giá trị cho bộ sưu tập thông qua việc lựa chọn cẩn thận, sắp xếp hợp lý và cung cấp ngữ cảnh phù hợp. Nó nhấn mạnh vai trò của người quản lý (curator) trong việc bảo tồn, giải thích và làm cho bộ sưu tập trở nên dễ tiếp cận và có ý nghĩa hơn đối với công chúng hoặc đối tượng mục tiêu.

Prepositions

of for

Curation of: Chỉ đối tượng được tuyển chọn, ví dụ: 'curation of digital content'. Curation for: Chỉ mục đích của việc tuyển chọn, ví dụ: 'curation for a museum exhibition'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + curation
  • careful careful curation
    (sự chọn lọc và sắp xếp cẩn thận)
  • digital digital curation
    (quản lý và lưu trữ dữ liệu số)
  • expert expert curation
    (sự giám tuyển bởi chuyên gia)
Noun + curation
  • content content curation
    (tổng hợp và chọn lọc nội dung)
  • museum museum curation
    (công tác quản lý bảo tàng)
  • data data curation
    (quản lý và tổ chức dữ liệu)

Idioms

  • Under the curation of

    Dưới sự quản lý/giám tuyển của

    "The exhibition was under the curation of a world-renowned expert."

    (Buổi triển lãm được thực hiện dưới sự giám tuyển của một chuyên gia nổi tiếng thế giới.)

  • Hand-picked curation

    Sự chọn lọc thủ công cực kỳ kỹ lưỡng

    "The playlist offers a hand-picked curation of indie songs."

    (Danh sách nhạc cung cấp một tập hợp các bài hát indie được tuyển chọn thủ công rất kỹ càng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

curation

Noun
Lật mặt

Sự lựa chọn, tổ chức và trình bày một bộ sưu tập các vật phẩm, chẳng hạn như tác phẩm nghệ thuật, hiện vật, dữ liệu hoặc thông tin, thường là với chuyên môn và sự cẩn trọng.

"The museum's digital curation efforts have made its collection accessible to a global audience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The museum must curate the exhibition with sensitivity.
Bảo tàng phải tuyển chọn triển lãm một cách tinh tế.
Phủ định
They should not curate the collection without expert advice.
Họ không nên tuyển chọn bộ sưu tập mà không có lời khuyên của chuyên gia.
Nghi vấn
Could you curate a selection of your favorite photos?
Bạn có thể tuyển chọn một vài bức ảnh yêu thích của bạn không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The museum curators meticulously curate the art exhibition.
Các người phụ trách bảo tàng tỉ mỉ tuyển chọn triển lãm nghệ thuật.
Phủ định
The gallery did not curate the exhibition well enough to attract many visitors.
Phòng trưng bày đã không tuyển chọn triển lãm đủ tốt để thu hút nhiều khách tham quan.
Nghi vấn
Did the curator consider the historical context of the artifacts?
Người phụ trách có xem xét bối cảnh lịch sử của các hiện vật không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had more time, she would curate a fascinating exhibition on modern art.
Nếu cô ấy có nhiều thời gian hơn, cô ấy sẽ tổ chức một triển lãm hấp dẫn về nghệ thuật hiện đại.
Phủ định
If they didn't value the curation of diverse voices, they wouldn't have invested in this project.
Nếu họ không coi trọng việc tuyển chọn các giọng nói đa dạng, họ đã không đầu tư vào dự án này.
Nghi vấn
Would he curate the museum's collection if he were given the opportunity?
Liệu anh ấy có quản lý bộ sưu tập của bảo tàng nếu anh ấy được trao cơ hội không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The museum's new exhibition is being curated by a team of experts.
Triển lãm mới của bảo tàng đang được tuyển chọn bởi một đội ngũ các chuyên gia.
Phủ định
That online content was not curated effectively, leading to misinformation.
Nội dung trực tuyến đó đã không được tuyển chọn hiệu quả, dẫn đến thông tin sai lệch.
Nghi vấn
Will the music festival's playlist be curated to appeal to a diverse audience?
Liệu danh sách phát của lễ hội âm nhạc có được tuyển chọn để thu hút một lượng khán giả đa dạng không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, the museum will have curated a new exhibit showcasing contemporary artists.
Đến năm sau, bảo tàng sẽ đã tuyển chọn một triển lãm mới giới thiệu các nghệ sĩ đương đại.
Phủ định
By the time the conference starts, they won't have finished the curation of all the submitted papers.
Trước khi hội nghị bắt đầu, họ sẽ chưa hoàn thành việc tuyển chọn tất cả các bài báo đã nộp.
Nghi vấn
Will the library have completed the digital curation project by the end of the year?
Liệu thư viện sẽ đã hoàn thành dự án tuyển chọn kỹ thuật số vào cuối năm nay?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "curation".

Vai trò của Curator trong nghệ thuật

Ở phương Tây, Curator (người giám tuyển) được coi là 'linh hồn' của một triển lãm. Họ không chỉ chọn tác phẩm mà còn xây dựng một thông điệp triết học hoặc chính trị xuyên suốt để dẫn dắt cảm xúc của công chúng.

Văn hóa 'Curated life' trên mạng xã hội

Khái niệm này mô tả việc người dùng mạng xã hội (như Instagram) chỉ chọn lọc những hình ảnh đẹp đẽ, lung linh nhất để đăng tải, tạo ra một cuộc sống 'được biên tập kỹ lưỡng' nhưng đôi khi không phản ánh đúng thực tế.