(Top Banner Ad)
expertise
C1
Danh từ C1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Giáo dục

expertise

UK: /ˌek.spɜːˈtiːz/ • US: /ˌek.spɝˈtiːz/

Nghĩa tiếng Việt

chuyên môn sự tinh thông kỹ năng chuyên môn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Expert skill or knowledge in a particular field.

Vietnamese Meaning

Kỹ năng hoặc kiến thức chuyên môn trong một lĩnh vực cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has considerable expertise in marketing."

    "Cô ấy có chuyên môn đáng kể trong lĩnh vực marketing."

  • "We need to hire someone with expertise in this area."

    "Chúng ta cần thuê một người có chuyên môn trong lĩnh vực này."

  • "His expertise in financial matters is invaluable to the company."

    "Chuyên môn của anh ấy về các vấn đề tài chính là vô giá đối với công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun expert Chuyên gia, người có trình độ cao trong một lĩnh vực.
Adjective expert Có chuyên môn, thành thạo, giỏi.
Noun experience Kinh nghiệm, trải nghiệm.
Verb experience Trải nghiệm, kinh qua.
Adjective experienced Có kinh nghiệm, từng trải, lão luyện.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
expertus
Old French
expert
French
expertise
English
expertise

Nguồn gốc từ 'Expertise'

Từ 'expertise' bắt nguồn từ tiếng Latin 'expertus', có nghĩa là 'người đã thử' hoặc 'có kinh nghiệm'. Qua tiếng Pháp cổ 'expert' (có kỹ năng) và sau đó là tiếng Pháp hiện đại 'expertise' (ban đầu có nghĩa là sự thẩm định, sau này mở rộng thành kỹ năng chuyên môn), từ này đã được tiếng Anh vay mượn vào thế kỷ 19. Ngày nay, nó dùng để chỉ kiến thức sâu rộng hoặc kỹ năng đặc biệt mà một người có được trong một lĩnh vực cụ thể, thường thông qua học tập và thực hành.

Usage Note

Từ 'expertise' nhấn mạnh đến kiến thức và kỹ năng sâu rộng có được thông qua học tập, kinh nghiệm hoặc đào tạo. Nó khác với 'skill' (kỹ năng) ở chỗ 'expertise' thường bao hàm một mức độ kiến thức và kinh nghiệm cao hơn. So với 'knowledge' (kiến thức), 'expertise' đề cập đến khả năng áp dụng kiến thức đó một cách hiệu quả.

Prepositions

in on

'Expertise in' được sử dụng để chỉ lĩnh vực mà ai đó có chuyên môn. Ví dụ: 'expertise in software development'. 'Expertise on' thường ít phổ biến hơn nhưng có thể được dùng để nhấn mạnh rằng người đó có kiến thức chuyên sâu về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: 'expertise on climate change'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + expertise
  • considerable considerable expertise
    (chuyên môn đáng kể)
  • deep deep expertise
    (chuyên môn sâu sắc)
  • extensive extensive expertise
    (chuyên môn sâu rộng)
  • specialist specialist expertise
    (chuyên môn đặc thù/chuyên ngành)
  • technical technical expertise
    (chuyên môn kỹ thuật)
  • professional professional expertise
    (chuyên môn nghề nghiệp)
Verb + expertise
  • gain gain expertise
    (có được/thu nạp chuyên môn)
  • develop develop expertise
    (phát triển chuyên môn)
  • share share expertise
    (chia sẻ chuyên môn)
  • apply apply expertise
    (ứng dụng chuyên môn)
  • draw on draw on expertise
    (tận dụng/dựa vào chuyên môn)
  • lack lack expertise
    (thiếu chuyên môn)
Noun + expertise
  • area of area of expertise
    (lĩnh vực chuyên môn/sở trường)
  • level of level of expertise
    (mức độ chuyên môn)
  • transfer of transfer of expertise
    (chuyển giao chuyên môn)

Idioms

  • area of expertise

    Lĩnh vực chuyên môn, sở trường

    "Project management is his main area of expertise."

    (Quản lý dự án là lĩnh vực chuyên môn chính của anh ấy.)

  • draw on one's expertise

    Tận dụng/dựa vào chuyên môn của mình

    "The team needs to draw on everyone's expertise to solve this complex problem."

    (Nhóm cần tận dụng chuyên môn của mọi người để giải quyết vấn đề phức tạp này.)

  • pool of expertise

    Tập hợp kiến thức/kỹ năng chuyên môn từ nhiều người/nguồn

    "The organization has a vast pool of expertise in renewable energy."

    (Tổ chức này có một kho kiến thức chuyên môn rộng lớn về năng lượng tái tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

expertise

Danh từ
Lật mặt

Kỹ năng hoặc kiến thức chuyên môn trong một lĩnh vực cụ thể.

"She has considerable expertise in marketing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expertise".

Chuyên gia vấn đề (Subject Matter Expert - SME)

Trong môi trường làm việc và học thuật phương Tây, đặc biệt là trong các ngành công nghiệp công nghệ và kinh doanh, khái niệm 'Subject Matter Expert' (SME) rất được coi trọng. SME là người có kiến thức hoặc kỹ năng chuyên sâu vượt trội trong một lĩnh vực cụ thể, được coi là nguồn tham khảo đáng tin cậy và có tiếng nói quan trọng khi ra quyết định trong lĩnh vực đó. Vai trò của SME thường được đánh giá cao và có ảnh hưởng lớn.

Giá trị của sự chuyên môn hóa

Trong xã hội phương Tây hiện đại, việc sở hữu 'expertise' (kiến thức và kỹ năng chuyên môn sâu) trong một lĩnh vực cụ thể được coi là một tài sản vô giá. Sự chuyên môn hóa không chỉ giúp cá nhân và tổ chức đạt được hiệu quả cao hơn mà còn là yếu tố then chốt để đổi mới và phát triển. Vì vậy, các chuyên gia có 'expertise' được săn đón và đánh giá cao trong nhiều ngành nghề khác nhau.