(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ curbside
B2

curbside

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

lề đường vỉa hè dịch vụ lề đường nhận hàng tại lề đường
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Curbside'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Nằm ở hoặc hoạt động ở lề đường, vỉa hè.

Definition (English Meaning)

Located or operating at the side of a street or curb.

Ví dụ Thực tế với 'Curbside'

  • "Many restaurants are now offering curbside pickup."

    "Nhiều nhà hàng hiện đang cung cấp dịch vụ nhận hàng tại lề đường."

  • "We offer curbside service for your convenience."

    "Chúng tôi cung cấp dịch vụ lề đường để thuận tiện cho bạn."

  • "They were waiting curbside for their ride."

    "Họ đang đợi ở lề đường để xe đến đón."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Curbside'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: curbside
  • Adjective: curbside
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

roadside(ven đường)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

pickup(nhận hàng)
delivery(giao hàng)
takeout(mua mang đi)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thương mại Giao thông vận tải Dịch vụ

Ghi chú Cách dùng 'Curbside'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được sử dụng để mô tả các dịch vụ hoặc địa điểm nơi khách hàng có thể tiếp cận từ xe của họ mà không cần phải đỗ xe và đi vào bên trong. Nhấn mạnh sự tiện lợi và nhanh chóng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Curbside'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)