curbside
Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Curbside'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Nằm ở hoặc hoạt động ở lề đường, vỉa hè.
Definition (English Meaning)
Located or operating at the side of a street or curb.
Ví dụ Thực tế với 'Curbside'
-
"Many restaurants are now offering curbside pickup."
"Nhiều nhà hàng hiện đang cung cấp dịch vụ nhận hàng tại lề đường."
-
"We offer curbside service for your convenience."
"Chúng tôi cung cấp dịch vụ lề đường để thuận tiện cho bạn."
-
"They were waiting curbside for their ride."
"Họ đang đợi ở lề đường để xe đến đón."
Từ loại & Từ liên quan của 'Curbside'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: curbside
- Adjective: curbside
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Curbside'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được sử dụng để mô tả các dịch vụ hoặc địa điểm nơi khách hàng có thể tiếp cận từ xe của họ mà không cần phải đỗ xe và đi vào bên trong. Nhấn mạnh sự tiện lợi và nhanh chóng.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Curbside'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.