curb
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Lề đường, mép đường, thường làm bằng đá hoặc bê tông.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The taxi pulled up at the curb."
"Chiếc taxi dừng lại ở lề đường."
-
"He parked his car close to the curb."
"Anh ấy đỗ xe gần lề đường."
-
"New laws are aimed at curbing illegal immigration."
"Các luật mới nhằm mục đích hạn chế nhập cư bất hợp pháp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ phần rìa của đường đi bộ hoặc đường xe chạy, giúp phân tách và bảo vệ các khu vực khác nhau.
Prepositions
at the curb: ở lề đường (chỉ vị trí cụ thể). on the curb: trên lề đường (chỉ vị trí chung hoặc hành động diễn ra trên lề đường).
Collocations (Từ đi kèm)
-
put a curb on something (đặt ra sự hạn chế đối với cái gì)
-
impose a curb on something (áp đặt sự hạn chế đối với cái gì)
-
act as a curb on something (đóng vai trò như một sự kiềm chế đối với cái gì)
-
a tight curb on spending (một sự kiểm soát chặt chẽ đối với chi tiêu)
-
a strict curb on immigration (một sự hạn chế nghiêm ngặt đối với nhập cư)
-
a severe curb on pollution (một sự hạn chế khắc nghiệt đối với ô nhiễm)
-
curb inflation (kiềm chế lạm phát)
-
curb your appetite (kiềm chế cơn thèm ăn của bạn)
-
curb your enthusiasm (kiềm chế sự nhiệt tình của bạn)
Idioms
-
curb appeal
Sức hấp dẫn bên ngoài của một ngôi nhà hoặc tòa nhà khi nhìn từ lề đường.
"They repainted the house and planted flowers to improve its curb appeal before selling it."
(Họ đã sơn lại nhà và trồng hoa để cải thiện sức hấp dẫn bên ngoài trước khi bán nó.)
-
kick (someone/something) to the curb
Vứt bỏ, từ bỏ, hoặc loại bỏ ai đó/cái gì đó một cách dứt khoát.
"The company decided to kick the outdated product line to the curb."
(Công ty đã quyết định loại bỏ dòng sản phẩm lỗi thời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
curb
danh từLề đường, mép đường, thường làm bằng đá hoặc bê tông.
"The taxi pulled up at the curb."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "curb".
