(Top Banner Ad)
curb
B2
danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Chính trị, Kinh tế

curb

UK: /kɜːb/ • US: /kɜːrb/

Nghĩa tiếng Việt

lề đường mép đường kiềm chế hạn chế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A stone or concrete edging to a street or path.

Vietnamese Meaning

Lề đường, mép đường, thường làm bằng đá hoặc bê tông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The taxi pulled up at the curb."

    "Chiếc taxi dừng lại ở lề đường."

  • "He parked his car close to the curb."

    "Anh ấy đỗ xe gần lề đường."

  • "New laws are aimed at curbing illegal immigration."

    "Các luật mới nhằm mục đích hạn chế nhập cư bất hợp pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun curb sự kiềm chế, sự hạn chế; lề đường
Verb curb kiềm chế, hạn chế, kiểm soát
Noun curbing vật liệu làm lề đường; hành động kiềm chế
Adjective uncurbed không bị kiềm chế, không được kiểm soát, buông thả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Chính trị, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
curvus
Old French
courber
Middle English
curben

Từ 'Uốn Cong' đến 'Kiểm Soát'

Từ 'curb' bắt nguồn từ tiếng Latin 'curvus' nghĩa là 'cong'. Ban đầu, nó được dùng trong tiếng Pháp cổ ('courber') để chỉ hành động uốn cong. Một trong những ứng dụng đầu tiên là 'curb bit' - một phần của dây cương ngựa có dây đeo cong dưới hàm để kiểm soát nó. Từ hành động 'uốn cong' con ngựa theo ý mình, 'curb' dần mang nghĩa bóng là 'kiềm chế' hay 'hạn chế' một điều gì đó.

Lề Đường Cũng Là 'Curb'

Trong tiếng Anh-Mỹ, lề đường được gọi là 'curb' (ở Anh là 'kerb'). Đây là dải bê tông hoặc đá nhô cao, thường được làm cong ở các góc phố. Chức năng của nó chính là 'kiềm chế' vỉa hè, ngăn không cho xe cộ đi vào và định hướng dòng chảy của nước mưa.

Usage Note

Thường dùng để chỉ phần rìa của đường đi bộ hoặc đường xe chạy, giúp phân tách và bảo vệ các khu vực khác nhau.

Prepositions

at on

at the curb: ở lề đường (chỉ vị trí cụ thể). on the curb: trên lề đường (chỉ vị trí chung hoặc hành động diễn ra trên lề đường).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + curb
  • put a curb on something
    (đặt ra sự hạn chế đối với cái gì)
  • impose a curb on something
    (áp đặt sự hạn chế đối với cái gì)
  • act as a curb on something
    (đóng vai trò như một sự kiềm chế đối với cái gì)
Adjective + curb
  • a tight curb on spending
    (một sự kiểm soát chặt chẽ đối với chi tiêu)
  • a strict curb on immigration
    (một sự hạn chế nghiêm ngặt đối với nhập cư)
  • a severe curb on pollution
    (một sự hạn chế khắc nghiệt đối với ô nhiễm)
curb + Noun (as Verb)
  • curb inflation
    (kiềm chế lạm phát)
  • curb your appetite
    (kiềm chế cơn thèm ăn của bạn)
  • curb your enthusiasm
    (kiềm chế sự nhiệt tình của bạn)

Idioms

  • curb appeal

    Sức hấp dẫn bên ngoài của một ngôi nhà hoặc tòa nhà khi nhìn từ lề đường.

    "They repainted the house and planted flowers to improve its curb appeal before selling it."

    (Họ đã sơn lại nhà và trồng hoa để cải thiện sức hấp dẫn bên ngoài trước khi bán nó.)

  • kick (someone/something) to the curb

    Vứt bỏ, từ bỏ, hoặc loại bỏ ai đó/cái gì đó một cách dứt khoát.

    "The company decided to kick the outdated product line to the curb."

    (Công ty đã quyết định loại bỏ dòng sản phẩm lỗi thời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

curb

danh từ
Lật mặt

Lề đường, mép đường, thường làm bằng đá hoặc bê tông.

"The taxi pulled up at the curb."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "curb".

Curb (Mỹ) vs. Kerb (Anh)

Trong tiếng Anh-Mỹ, lề đường được viết là 'curb'. Tuy nhiên, trong tiếng Anh-Anh, từ này lại được viết là 'kerb'. Cả hai đều chỉ rìa vỉa hè. Nhưng đáng chú ý là khi dùng với nghĩa động từ (kiềm chế, hạn chế), cả hai phương ngữ đều chỉ sử dụng cách viết 'curb'.

Biển Báo 'Curb Your Dog'

Nếu bạn thấy biển báo 'Curb Your Dog' ở các thành phố phương Tây, nó có một ý nghĩa rất cụ thể. Nó yêu cầu chủ sở hữu chó phải dắt chó đi vệ sinh ở rãnh nước cạnh lề đường (chứ không phải trên vỉa hè) và phải dọn dẹp chất thải sau đó. Đây là một quy tắc về vệ sinh công cộng và trách nhiệm công dân.