(Top Banner Ad)
curtail
C1
Động từ C1 Chung

curtail

UK: /kɜːˈteɪl/ • US: /kərˈteɪl/

Nghĩa tiếng Việt

cắt giảm hạn chế thu hẹp giảm bớt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To reduce in extent or quantity; impose a restriction on.

Vietnamese Meaning

Cắt bớt, giảm bớt về số lượng hoặc mức độ; hạn chế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new law will curtail some civil liberties."

    "Luật mới sẽ hạn chế một số quyền tự do dân sự."

  • "Budget cuts have curtailed training programs."

    "Việc cắt giảm ngân sách đã làm giảm các chương trình đào tạo."

  • "The concert was curtailed due to the bad weather."

    "Buổi hòa nhạc đã bị rút ngắn do thời tiết xấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb curtail cắt giảm, rút ngắn, hạn chế
Noun curtailment sự cắt giảm, sự hạn chế, sự rút ngắn
Adjective curtailed bị cắt giảm, bị rút ngắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
curtus
Old French
court / curt
Anglo-Norman French
curt (short) + aille (tail)
Middle English
curtal (a horse with a docked tail)
Modern English
curtail

Câu chuyện về chiếc đuôi ngựa

Từ 'curtail' có một gốc gác rất hình ảnh. Nó bắt nguồn từ từ 'curtal' trong tiếng Anh trung cổ, dùng để chỉ một con ngựa bị cắt ngắn đuôi (docked tail). Hình ảnh 'cắt ngắn đuôi' này dần được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ việc 'rút ngắn' hoặc 'cắt giảm' bất cứ thứ gì. Cách viết sau này bị ảnh hưởng bởi động từ 'tailer' trong tiếng Pháp, có nghĩa là 'cắt', tạo nên từ 'curtail' như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Từ 'curtail' thường được sử dụng khi nói đến việc giảm bớt một cái gì đó đang diễn ra hoặc dự kiến sẽ diễn ra. Nó mang sắc thái chính thức hơn so với 'reduce' hoặc 'cut'. 'Curtail' thường ngụ ý một sự hạn chế hoặc kiểm soát chính thức.

Prepositions

of

Sử dụng 'of' sau 'curtail' để chỉ rõ cái gì bị cắt giảm hoặc hạn chế. Ví dụ: curtail spending of public money.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + curtail (Mức độ)
  • drastically curtail
    (cắt giảm một cách triệt để / mạnh mẽ)
  • severely curtail
    (hạn chế một cách nghiêm ngặt / khắt khe)
  • sharply curtail
    (cắt giảm đột ngột / đáng kể)
curtail + Danh từ (Thứ bị cắt giảm)
  • curtail spending
    (cắt giảm chi tiêu)
  • curtail freedom / rights
    (hạn chế tự do / quyền)
  • curtail production
    (cắt giảm sản xuất)
  • curtail activities
    (hạn chế các hoạt động)

Idioms

  • to curtail one's ambitions

    kìm hãm, thu hẹp tham vọng của ai đó

    "After the injury, the athlete had to curtail his ambitions of winning a gold medal."

    (Sau chấn thương, vận động viên đó đã phải kìm hãm tham vọng giành huy chương vàng của mình.)

  • to curtail the power of someone/something

    hạn chế, cắt giảm quyền lực của ai đó/cái gì đó

    "The new legislation is designed to curtail the power of large tech monopolies."

    (Bộ luật mới được thiết kế để hạn chế quyền lực của các công ty công nghệ độc quyền lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

curtail

Động từ
Lật mặt

Cắt bớt, giảm bớt về số lượng hoặc mức độ; hạn chế.

"The new law will curtail some civil liberties."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company considered curtailing expenses to improve profitability.
Công ty đã xem xét cắt giảm chi phí để cải thiện lợi nhuận.
Phủ định
She doesn't enjoy curtailing her shopping habits, but she knows it's necessary.
Cô ấy không thích cắt giảm thói quen mua sắm của mình, nhưng cô ấy biết điều đó là cần thiết.
Nghi vấn
Do you mind curtailing your conversation while I'm on this call?
Bạn có phiền cắt ngắn cuộc trò chuyện của bạn trong khi tôi đang thực hiện cuộc gọi này không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company's profits increase, they will curtail unnecessary spending on office supplies.
Nếu lợi nhuận của công ty tăng, họ sẽ cắt giảm những chi tiêu không cần thiết cho văn phòng phẩm.
Phủ định
If the team doesn't meet its deadlines, the project manager will curtail their access to certain resources.
Nếu nhóm không hoàn thành đúng thời hạn, người quản lý dự án sẽ cắt giảm quyền truy cập của họ vào một số tài nguyên nhất định.
Nghi vấn
Will the government curtail public transportation services if fuel prices continue to rise?
Liệu chính phủ có cắt giảm dịch vụ giao thông công cộng nếu giá nhiên liệu tiếp tục tăng không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The library will curtail its opening hours during the summer.
Thư viện sẽ rút ngắn giờ mở cửa trong suốt mùa hè.
Phủ định
Did the company not curtail spending last quarter?
Công ty đã không cắt giảm chi tiêu vào quý trước phải không?
Nghi vấn
Will they curtail the project if it runs over budget?
Liệu họ có cắt giảm dự án nếu nó vượt quá ngân sách không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the project is completed, the company will have curtailed its spending significantly.
Vào thời điểm dự án hoàn thành, công ty sẽ cắt giảm đáng kể chi tiêu của mình.
Phủ định
By next year, the government won't have curtailed corruption completely, despite their best efforts.
Đến năm sau, chính phủ sẽ không thể cắt giảm hoàn toàn tham nhũng, mặc dù đã nỗ lực hết mình.
Nghi vấn
Will the new regulations have curtailed the illegal wildlife trade by the end of the year?
Liệu các quy định mới có cắt giảm được nạn buôn bán động vật hoang dã trái phép vào cuối năm nay không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company curtailed travel expenses last year due to budget constraints.
Công ty đã cắt giảm chi phí đi lại vào năm ngoái do hạn chế về ngân sách.
Phủ định
They didn't curtail their spending even when the economy was in recession.
Họ đã không cắt giảm chi tiêu của mình ngay cả khi nền kinh tế đang suy thoái.
Nghi vấn
Did the government curtail civil liberties during the emergency?
Chính phủ có cắt giảm các quyền tự do dân sự trong tình trạng khẩn cấp không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been curtailing expenses due to the recent economic downturn.
Công ty đã và đang cắt giảm chi phí do suy thoái kinh tế gần đây.
Phủ định
They haven't been curtailing their travel budget as much as we expected.
Họ đã không cắt giảm ngân sách du lịch nhiều như chúng tôi mong đợi.
Nghi vấn
Has the government been curtailing civil liberties under the guise of national security?
Chính phủ có đang cắt giảm các quyền tự do dân sự dưới chiêu bài an ninh quốc gia không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company usually curtails spending during economic downturns.
Công ty thường cắt giảm chi tiêu trong thời kỳ suy thoái kinh tế.
Phủ định
He does not curtail his talking even when asked to be quiet.
Anh ấy không cắt giảm việc nói chuyện ngay cả khi được yêu cầu giữ im lặng.
Nghi vấn
Does the school curtail extracurricular activities due to budget constraints?
Trường học có cắt giảm các hoạt động ngoại khóa do hạn chế về ngân sách không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the company would curtail unnecessary spending to improve our financial situation.
Tôi ước công ty sẽ cắt giảm những chi tiêu không cần thiết để cải thiện tình hình tài chính của chúng ta.
Phủ định
If only they wouldn't curtail our research budget; it's essential for innovation.
Giá mà họ không cắt giảm ngân sách nghiên cứu của chúng ta; nó rất cần thiết cho sự đổi mới.
Nghi vấn
Do you wish the government would curtail its intervention in the free market?
Bạn có ước chính phủ sẽ hạn chế sự can thiệp vào thị trường tự do không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "curtail".

Tự do Ngôn luận và An ninh Quốc gia

Trong các nền dân chủ phương Tây, một cuộc tranh luận chính trị và pháp lý lớn luôn tồn tại: chính phủ có thể 'curtail' (hạn chế) quyền tự do ngôn luận đến mức nào vì lý do an ninh quốc gia. Đây là một ví dụ điển hình về việc sử dụng từ này trong bối cảnh xã hội phức tạp.

Các Biện pháp Thắt lưng buộc bụng (Austerity)

Trong kinh tế học, đặc biệt là ở châu Âu sau cuộc khủng hoảng tài chính 2008, 'biện pháp thắt lưng buộc bụng' là việc các chính phủ 'curtail' (cắt giảm) mạnh mẽ chi tiêu công cho các dịch vụ như y tế, giáo dục để giảm nợ quốc gia. Từ này mang sắc thái trang trọng và thường được dùng trong các thông báo chính thức.