curtailed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Reduced in extent or quantity; limited.
Vietnamese Meaning
Bị cắt giảm, bị thu hẹp về phạm vi hoặc số lượng; hạn chế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His speech was curtailed by the chairman."
"Bài phát biểu của anh ấy đã bị cắt ngắn bởi chủ tịch."
-
"Funding for the project has been curtailed."
"Nguồn tài trợ cho dự án đã bị cắt giảm."
-
"Civil liberties were severely curtailed during the war."
"Các quyền tự do dân sự đã bị hạn chế nghiêm trọng trong suốt cuộc chiến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | curtail | cắt giảm, rút ngắn, hạn chế |
| Noun | curtailment | sự cắt giảm, sự hạn chế, sự rút ngắn |
| Adjective | curtailed | bị cắt giảm, bị hạn chế |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ "curtailed" thường được dùng để mô tả những thứ đã bị rút ngắn, giảm bớt hoặc hạn chế, đặc biệt là về quyền lực, tự do, hoặc số lượng. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa đơn giản như "shortened" hoặc "reduced".
Collocations (Từ đi kèm)
-
severely curtailed (bị hạn chế/cắt giảm một cách nghiêm trọng)
-
drastically curtailed (bị cắt giảm/thu hẹp một cách đáng kể)
-
sharply curtailed (bị cắt giảm đột ngột và mạnh mẽ)
-
seriously curtailed (bị hạn chế một cách nghiêm túc)
-
rights are curtailed (các quyền lợi bị hạn chế)
-
freedoms are curtailed (các quyền tự do bị hạn chế)
-
spending is curtailed (việc chi tiêu bị cắt giảm)
-
production is curtailed (sản xuất bị thu hẹp/cắt giảm)
Idioms
-
to have one's wings curtailed
Bị kìm hãm, không cho tự do phát huy hết khả năng.
"The artist felt his creative wings were curtailed by the strict demands of his client."
(Người nghệ sĩ cảm thấy đôi cánh sáng tạo của mình đã bị kìm hãm bởi những yêu cầu khắt khe của khách hàng.)
-
to curtail debate/discussion
Chấm dứt hoặc rút ngắn một cuộc tranh luận/thảo luận.
"The chairperson curtailed the lengthy discussion to move on to the next agenda item."
(Vị chủ tọa đã cắt ngắn cuộc thảo luận kéo dài để chuyển sang mục tiếp theo trong chương trình nghị sự.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
curtailed
tính từBị cắt giảm, bị thu hẹp về phạm vi hoặc số lượng; hạn chế.
"His speech was curtailed by the chairman."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The library curtailed its hours due to budget cuts. |
Thư viện cắt giảm giờ mở cửa do cắt giảm ngân sách. |
| Phủ định | The speaker did not curtail his speech, even though time was running out. |
Diễn giả đã không rút ngắn bài phát biểu của mình, mặc dù thời gian đang cạn kiệt. |
| Nghi vấn | Did the company curtail benefits for its employees? |
Công ty có cắt giảm phúc lợi cho nhân viên của mình không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The library's opening hours were curtailed due to budget cuts. |
Giờ mở cửa của thư viện đã bị cắt giảm do cắt giảm ngân sách. |
| Phủ định | The concert was not curtailed despite the rain. |
Buổi hòa nhạc đã không bị cắt ngắn mặc dù trời mưa. |
| Nghi vấn | Was the debate curtailed because of time constraints? |
Cuộc tranh luận có bị cắt ngắn vì hạn chế về thời gian không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has been curtailing its spending in recent months to avoid bankruptcy. |
Công ty đã và đang cắt giảm chi tiêu trong những tháng gần đây để tránh phá sản. |
| Phủ định | She hasn't been curtailing her shopping habits, despite her financial difficulties. |
Cô ấy đã không cắt giảm thói quen mua sắm của mình, mặc dù gặp khó khăn về tài chính. |
| Nghi vấn | Have they been curtailing the length of the meetings to improve productivity? |
Họ có đang rút ngắn thời gian của các cuộc họp để cải thiện năng suất không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "curtailed".
