(Top Banner Ad)
customer acquisition cost
C1
Danh từ C1 Kinh tế

customer acquisition cost

UK: /ˈkʌstəmə ˌækwɪˈzɪʃən kɒst/ • US: /ˈkʌstəmər ˌækwɪˈzɪʃən kɔːst/

Nghĩa tiếng Việt

chi phí thu hút khách hàng chi phí có được khách hàng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The cost associated with convincing a customer to buy a product or service, including research, marketing, and advertising costs.

Vietnamese Meaning

Chi phí liên quan đến việc thuyết phục một khách hàng mua một sản phẩm hoặc dịch vụ, bao gồm chi phí nghiên cứu, tiếp thị và quảng cáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Reducing customer acquisition cost is crucial for increasing profitability."

    "Giảm chi phí thu hút khách hàng là rất quan trọng để tăng lợi nhuận."

  • "The company is trying to optimize its marketing campaigns to lower its customer acquisition cost."

    "Công ty đang cố gắng tối ưu hóa các chiến dịch tiếp thị của mình để giảm chi phí thu hút khách hàng."

  • "A high customer acquisition cost can negatively impact a company's bottom line."

    "Chi phí thu hút khách hàng cao có thể ảnh hưởng tiêu cực đến lợi nhuận ròng của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb acquire có được, giành được, thu được
Noun acquisition sự mua lại, sự thâu tóm, sự thu nhận
Adjective acquisitive ham lợi, thích trữ của
Noun customer khách hàng
Verb customize tùy chỉnh, cá nhân hóa
Noun customization sự tùy chỉnh, sự cá nhân hóa
Adjective costly đắt tiền, tốn kém

Synonyms

cost per acquisition (CPA) (chi phí trên mỗi hành động mua hàng)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin > Old French > English
customer (from consuetudinem 'custom' -> costumier -> custumer)
Latin > French > English
acquisition (from acquirere 'to get' -> acquisition)
Latin > Old French > English
cost (from constare 'to stand at a price' -> coster -> cost)

Từ Người Thu Thuế Đến Chỉ Số Kinh Doanh

Cụm từ 'customer acquisition cost' là sự kết hợp của ba từ có lịch sử riêng. 'Customer' ban đầu không chỉ người mua hàng, mà là 'người thu thuế quan' (customs officer). Sau này, nó mới mang nghĩa là người có 'thói quen' (custom) mua sắm tại một nơi. 'Acquisition' đến từ tiếng Latin 'acquirere', nghĩa là 'giành được'. 'Cost' xuất phát từ 'constare', nghĩa là 'đứng ở một mức giá'. Việc kết hợp ba từ này thành một thuật ngữ kinh doanh quan trọng cho thấy sự thay đổi trong tư duy: doanh nghiệp không còn chờ khách hàng đến, mà chủ động đầu tư chi phí để 'giành được' họ.

Usage Note

Customer acquisition cost (CAC) là một chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả của các chiến dịch tiếp thị và bán hàng. Nó giúp doanh nghiệp xác định xem chi phí bỏ ra để có được một khách hàng mới có xứng đáng hay không. CAC thường được so sánh với giá trị vòng đời khách hàng (CLTV) để đưa ra quyết định kinh doanh sáng suốt. Một CAC thấp hơn CLTV thường được coi là dấu hiệu tốt.

Prepositions

of per

* 'CAC of': thường được sử dụng để biểu thị tổng chi phí thu hút khách hàng của một sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể. Ví dụ: 'The CAC of our new subscription service is $50.' (CAC của dịch vụ đăng ký mới của chúng tôi là 50 đô la.)
* 'CAC per': thường được sử dụng để biểu thị chi phí thu hút khách hàng cho mỗi khách hàng mới. Ví dụ: 'The CAC per customer decreased by 10% this quarter.' (CAC trên mỗi khách hàng đã giảm 10% trong quý này.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + customer acquisition cost
  • reduce /lower customer acquisition cost
    (giảm chi phí thu hút khách hàng)
  • calculate customer acquisition cost
    (tính toán chi phí thu hút khách hàng)
  • track customer acquisition cost
    (theo dõi chi phí thu hút khách hàng)
  • optimize customer acquisition cost
    (tối ưu hóa chi phí thu hút khách hàng)
Adjective + customer acquisition cost
  • high customer acquisition cost
    (chi phí thu hút khách hàng cao)
  • low customer acquisition cost
    (chi phí thu hút khách hàng thấp)
  • average customer acquisition cost
    (chi phí thu hút khách hàng trung bình)
  • blended customer acquisition cost
    (chi phí thu hút khách hàng hỗn hợp (từ nhiều kênh))

Idioms

  • LTV to CAC ratio

    Tỷ lệ Giá trị Vòng đời Khách hàng trên Chi phí Thu hút Khách hàng. Đây là chỉ số so sánh tổng doanh thu một khách hàng mang lại với chi phí để có được họ.

    "A healthy LTV to CAC ratio for a SaaS business is generally considered to be 3:1 or higher."

    (Một tỷ lệ LTV trên CAC lành mạnh cho một doanh nghiệp SaaS thường được coi là 3:1 hoặc cao hơn.)

  • Payback period on CAC

    Thời gian hoàn vốn CAC. Đây là khoảng thời gian cần thiết để một công ty thu lại được số tiền đã bỏ ra để có một khách hàng mới.

    "We aim for a payback period on CAC of less than 12 months to ensure healthy cash flow."

    (Chúng tôi đặt mục tiêu thời gian hoàn vốn CAC dưới 12 tháng để đảm bảo dòng tiền lành mạnh.)

  • CAC is the new rent

    CAC là tiền thuê mặt bằng kiểu mới. Trong kinh doanh trực tuyến, chi phí quảng cáo để thu hút khách hàng cũng thiết yếu và tốn kém như tiền thuê mặt bằng cho cửa hàng truyền thống.

    "For our e-commerce startup, our ad spend is so high that CAC is the new rent."

    (Đối với startup thương mại điện tử của chúng tôi, chi tiêu quảng cáo cao đến mức CAC đã trở thành tiền thuê mặt bằng kiểu mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

customer acquisition cost

Danh từ
Lật mặt

Chi phí liên quan đến việc thuyết phục một khách hàng mua một sản phẩm hoặc dịch vụ, bao gồm chi phí nghiên cứu, tiếp thị và quảng cáo.

"Reducing customer acquisition cost is crucial for increasing profitability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "customer acquisition cost".

Thần Chú Của Startup: Tăng Trưởng Bằng Mọi Giá?

Trong văn hóa khởi nghiệp ở Thung lũng Silicon, từng có một thời gian dài các công ty chỉ tập trung vào việc thu hút khách hàng thật nhanh, bất chấp CAC cao. Mục tiêu là chiếm lĩnh thị phần trước, lợi nhuận tính sau. Lối tư duy 'tăng trưởng bằng mọi giá' này được thúc đẩy bởi vốn đầu tư mạo hiểm. Tuy nhiên, hiện nay xu hướng đang dịch chuyển sang tăng trưởng bền vững, tập trung vào việc cân bằng giữa Chi phí Thu hút Khách hàng (CAC) và Giá trị Vòng đời Khách hàng (LTV).

Từ Marketing 'Đẩy' Sang Marketing 'Kéo'

Khái niệm CAC gắn liền với sự phát triển của marketing. Marketing 'hướng ngoại' (outbound) truyền thống như quảng cáo TV thường có CAC cao. Ngược lại, marketing 'hướng nội' (inbound) hiện đại như SEO, content, mạng xã hội lại tập trung vào việc tạo ra nội dung giá trị để 'kéo' khách hàng một cách tự nhiên. Các công ty làm tốt marketing hướng nội có thể giảm đáng kể CAC, tạo ra lợi thế cạnh tranh lớn.