customer acquisition cost
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The cost associated with convincing a customer to buy a product or service, including research, marketing, and advertising costs.
Vietnamese Meaning
Chi phí liên quan đến việc thuyết phục một khách hàng mua một sản phẩm hoặc dịch vụ, bao gồm chi phí nghiên cứu, tiếp thị và quảng cáo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Reducing customer acquisition cost is crucial for increasing profitability."
"Giảm chi phí thu hút khách hàng là rất quan trọng để tăng lợi nhuận."
-
"The company is trying to optimize its marketing campaigns to lower its customer acquisition cost."
"Công ty đang cố gắng tối ưu hóa các chiến dịch tiếp thị của mình để giảm chi phí thu hút khách hàng."
-
"A high customer acquisition cost can negatively impact a company's bottom line."
"Chi phí thu hút khách hàng cao có thể ảnh hưởng tiêu cực đến lợi nhuận ròng của công ty."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | acquire | có được, giành được, thu được |
| Noun | acquisition | sự mua lại, sự thâu tóm, sự thu nhận |
| Adjective | acquisitive | ham lợi, thích trữ của |
| Noun | customer | khách hàng |
| Verb | customize | tùy chỉnh, cá nhân hóa |
| Noun | customization | sự tùy chỉnh, sự cá nhân hóa |
| Adjective | costly | đắt tiền, tốn kém |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Customer acquisition cost (CAC) là một chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả của các chiến dịch tiếp thị và bán hàng. Nó giúp doanh nghiệp xác định xem chi phí bỏ ra để có được một khách hàng mới có xứng đáng hay không. CAC thường được so sánh với giá trị vòng đời khách hàng (CLTV) để đưa ra quyết định kinh doanh sáng suốt. Một CAC thấp hơn CLTV thường được coi là dấu hiệu tốt.
Prepositions
* 'CAC of': thường được sử dụng để biểu thị tổng chi phí thu hút khách hàng của một sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể. Ví dụ: 'The CAC of our new subscription service is $50.' (CAC của dịch vụ đăng ký mới của chúng tôi là 50 đô la.)
* 'CAC per': thường được sử dụng để biểu thị chi phí thu hút khách hàng cho mỗi khách hàng mới. Ví dụ: 'The CAC per customer decreased by 10% this quarter.' (CAC trên mỗi khách hàng đã giảm 10% trong quý này.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
reduce /lower customer acquisition cost (giảm chi phí thu hút khách hàng)
-
calculate customer acquisition cost (tính toán chi phí thu hút khách hàng)
-
track customer acquisition cost (theo dõi chi phí thu hút khách hàng)
-
optimize customer acquisition cost (tối ưu hóa chi phí thu hút khách hàng)
-
high customer acquisition cost (chi phí thu hút khách hàng cao)
-
low customer acquisition cost (chi phí thu hút khách hàng thấp)
-
average customer acquisition cost (chi phí thu hút khách hàng trung bình)
-
blended customer acquisition cost (chi phí thu hút khách hàng hỗn hợp (từ nhiều kênh))
Idioms
-
LTV to CAC ratio
Tỷ lệ Giá trị Vòng đời Khách hàng trên Chi phí Thu hút Khách hàng. Đây là chỉ số so sánh tổng doanh thu một khách hàng mang lại với chi phí để có được họ.
"A healthy LTV to CAC ratio for a SaaS business is generally considered to be 3:1 or higher."
(Một tỷ lệ LTV trên CAC lành mạnh cho một doanh nghiệp SaaS thường được coi là 3:1 hoặc cao hơn.)
-
Payback period on CAC
Thời gian hoàn vốn CAC. Đây là khoảng thời gian cần thiết để một công ty thu lại được số tiền đã bỏ ra để có một khách hàng mới.
"We aim for a payback period on CAC of less than 12 months to ensure healthy cash flow."
(Chúng tôi đặt mục tiêu thời gian hoàn vốn CAC dưới 12 tháng để đảm bảo dòng tiền lành mạnh.)
-
CAC is the new rent
CAC là tiền thuê mặt bằng kiểu mới. Trong kinh doanh trực tuyến, chi phí quảng cáo để thu hút khách hàng cũng thiết yếu và tốn kém như tiền thuê mặt bằng cho cửa hàng truyền thống.
"For our e-commerce startup, our ad spend is so high that CAC is the new rent."
(Đối với startup thương mại điện tử của chúng tôi, chi tiêu quảng cáo cao đến mức CAC đã trở thành tiền thuê mặt bằng kiểu mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
customer acquisition cost
Danh từChi phí liên quan đến việc thuyết phục một khách hàng mua một sản phẩm hoặc dịch vụ, bao gồm chi phí nghiên cứu, tiếp thị và quảng cáo.
"Reducing customer acquisition cost is crucial for increasing profitability."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "customer acquisition cost".
