(Top Banner Ad)
customer neglect
C1
Danh từ C1 Kinh doanh, Dịch vụ khách hàng

customer neglect

Nghĩa tiếng Việt

sự bỏ bê khách hàng sự lơ là khách hàng sự thiếu quan tâm đến khách hàng xem nhẹ khách hàng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The failure of a business or organization to provide adequate care, attention, or service to its customers.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu sót, thờ ơ hoặc thất bại của một doanh nghiệp hoặc tổ chức trong việc cung cấp sự chăm sóc, quan tâm hoặc dịch vụ đầy đủ cho khách hàng của mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's poor reputation is due to years of customer neglect."

    "Danh tiếng kém của công ty là do nhiều năm bỏ bê khách hàng."

  • "The report highlighted several instances of customer neglect at the call center."

    "Báo cáo đã nêu bật một vài trường hợp bỏ bê khách hàng tại trung tâm cuộc gọi."

  • "Customer neglect can lead to a loss of revenue and damage to the company's brand."

    "Việc bỏ bê khách hàng có thể dẫn đến mất doanh thu và gây tổn hại đến thương hiệu của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Customer Khách hàng, người mua sản phẩm/dịch vụ
Noun Negligence Sự sơ suất, sự cẩu thả (pháp lý hoặc đạo đức)
Adjective Negligent Bất cẩn, thiếu trách nhiệm, sao nhãng
Verb Neglect Bỏ bê, sao nhãng, không chú ý
Adverb Negligently Một cách cẩu thả, vô trách nhiệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Dịch vụ khách hàng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Consuetudinem (root of 'customer')
Latin
Neglegere (root of 'neglect')
Old French
Custumier (customer)
Middle English
Custumer
Modern English
Customer neglect

Gốc từ 'Customer'

Từ 'customer' (khách hàng) có nguồn gốc từ tiếng Latin *consuetudinem*, có nghĩa là 'thói quen' hoặc 'phong tục'. Ban đầu, nó chỉ người có thói quen thường xuyên mua sắm tại một nơi cụ thể, nhấn mạnh mối quan hệ lâu dài.

Nguồn gốc của 'Neglect'

'Neglect' (sao nhãng) xuất phát từ động từ Latin *negligere*, được tạo thành từ *nec* (không) và *legere* (chọn, nhặt, đọc). Do đó, 'neglect' mang nghĩa đen là 'không chọn lọc' hoặc 'không chú ý đến'.

Ý nghĩa kinh doanh

Cụm từ 'customer neglect' là một thuật ngữ kinh doanh hiện đại, ghép hai từ có nguồn gốc cổ lại để mô tả sự thất bại trong việc đáp ứng các nhu cầu hoặc mong đợi cơ bản của người mua hàng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh và dịch vụ khách hàng để mô tả một tình huống mà khách hàng không nhận được sự hỗ trợ hoặc sự quan tâm cần thiết. Nó có thể bao gồm việc không phản hồi các khiếu nại, cung cấp dịch vụ kém chất lượng hoặc không giải quyết các vấn đề của khách hàng một cách hiệu quả. 'Neglect' ở đây mang nghĩa là sự bỏ bê, lơ là, không quan tâm đúng mức, dẫn đến sự không hài lòng của khách hàng. Khác với 'abuse' (lạm dụng) mang tính chủ động gây hại, 'neglect' thiên về sự thiếu trách nhiệm.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ đối tượng bị bỏ bê. Ví dụ: 'customer neglect of complaints' (bỏ bê các khiếu nại của khách hàng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + customer neglect
  • Serious serious customer neglect
    (sự sao nhãng khách hàng nghiêm trọng)
  • Systemic systemic customer neglect
    (sự sao nhãng khách hàng mang tính hệ thống (do lỗi quy trình))
  • Blatant blatant customer neglect
    (sự bỏ bê khách hàng trắng trợn, rõ ràng)
Verb + customer neglect
  • Address address customer neglect
    (giải quyết/khắc phục tình trạng sao nhãng khách hàng)
  • Suffer from suffer from customer neglect
    (chịu đựng/gánh chịu sự sao nhãng khách hàng)
  • Combat combat customer neglect
    (đấu tranh chống lại việc sao nhãng khách hàng)
Noun + customer neglect
  • Allegations of allegations of customer neglect
    (các cáo buộc về việc sao nhãng khách hàng)
  • Cases of cases of customer neglect
    (các trường hợp bỏ bê khách hàng)

Idioms

  • A pattern of customer neglect

    Một mô hình/khuôn mẫu sao nhãng khách hàng lặp đi lặp lại

    "The regulatory body fined the company for its sustained pattern of customer neglect."

    (Cơ quan quản lý đã phạt công ty vì mô hình sao nhãng khách hàng kéo dài của họ.)

  • The cost of customer neglect

    Chi phí/thiệt hại do sự sao nhãng khách hàng gây ra (bao gồm mất danh tiếng và tiền bạc)

    "The firm finally realized that the cost of customer neglect was higher than the cost of hiring more support staff."

    (Công ty cuối cùng nhận ra rằng thiệt hại do sự sao nhãng khách hàng lớn hơn chi phí thuê thêm nhân viên hỗ trợ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

customer neglect

Danh từ
Lật mặt

Sự thiếu sót, thờ ơ hoặc thất bại của một doanh nghiệp hoặc tổ chức trong việc cung cấp sự chăm sóc, quan tâm hoặc dịch vụ đầy đủ cho khách hàng của mình.

"The company's poor reputation is due to years of customer neglect."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had addressed the early signs of customer neglect, they would have maintained a higher level of client satisfaction.
Nếu công ty đã giải quyết những dấu hiệu ban đầu của việc bỏ bê khách hàng, họ đã có thể duy trì mức độ hài lòng của khách hàng cao hơn.
Phủ định
If the management hadn't tolerated customer neglect, the company wouldn't have suffered such a significant loss of reputation.
Nếu ban quản lý không dung túng cho việc bỏ bê khách hàng, công ty đã không phải chịu tổn thất uy tín lớn như vậy.
Nghi vấn
Would customer loyalty have increased if the business hadn't shown such customer neglect?
Liệu lòng trung thành của khách hàng có tăng lên nếu doanh nghiệp không thể hiện sự bỏ bê khách hàng như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "customer neglect".

Văn hóa lấy Khách hàng làm trung tâm

Trong văn hóa kinh doanh hiện đại của phương Tây và toàn cầu, sự bỏ bê khách hàng được coi là một thất bại chiến lược nghiêm trọng. Nhiều công ty áp dụng triết lý 'customer-centricity' (lấy khách hàng làm trung tâm) nhằm mục đích chủ động đáp ứng và vượt quá mong đợi để phòng tránh 'customer neglect'.

Liên quan đến Luật Người tiêu dùng

Khái niệm 'customer neglect' thường được sử dụng trong các vụ kiện hoặc khiếu nại chính thức. Đặc biệt trong các ngành có tác động lớn đến đời sống như dịch vụ tài chính, bảo hiểm hoặc chăm sóc sức khỏe, sự sao nhãng này có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nặng nề và bị phạt theo Luật Bảo vệ Người tiêu dùng.