(Top Banner Ad)
cyberspace
C1
danh từ C1 Công nghệ thông tin

cyberspace

UK: /ˈsaɪbəˌspeɪs/ • US: /ˈsaɪbərˌspeɪs/

Nghĩa tiếng Việt

không gian mạng thế giới mạng mạng lưới không gian ảo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The notional environment in which communication over computer networks occurs.

Vietnamese Meaning

Môi trường khái niệm nơi diễn ra giao tiếp qua mạng máy tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Companies must protect their data in cyberspace."

    "Các công ty phải bảo vệ dữ liệu của họ trong không gian mạng."

  • "Cybercrime is a growing problem in cyberspace."

    "Tội phạm mạng là một vấn đề ngày càng gia tăng trong không gian mạng."

  • "The government is developing new laws to regulate activity in cyberspace."

    "Chính phủ đang phát triển luật mới để điều chỉnh các hoạt động trong không gian mạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Prefix cyber- Tiền tố chỉ sự liên quan đến máy tính, mạng máy tính, hoặc thực tế ảo.
Noun cybercrime Tội phạm mạng, tội phạm sử dụng công nghệ cao.
Noun cybersecurity An ninh mạng.
Noun cyberattack Cuộc tấn công mạng.
Noun cyberbully Kẻ bắt nạt trên mạng.
Verb cyberbully Hành động bắt nạt, khủng bố ai đó qua mạng.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κυβερνήτης (kubernētēs) - steersman
Latin
spatium - space
English (Modern)
cybernetics (1948) + space -> cyberspace (1982)

Từ Khoa học Viễn tưởng đến Hiện thực

Thuật ngữ 'cyberspace' được nhà văn khoa học viễn tưởng William Gibson đặt ra trong truyện ngắn 'Burning Chrome' (1982) và phổ biến trong tiểu thuyết 'Neuromancer' (1984). Ông đã hình dung nó như một 'ảo giác đồng thuận' mà hàng tỷ người trải nghiệm hàng ngày - một thế giới ảo kết nối toàn cầu. Ý tưởng này đã đi trước thời đại và trở thành thuật ngữ quen thuộc để chỉ thế giới trực tuyến ngày nay.

Usage Note

Thuật ngữ 'cyberspace' thường dùng để chỉ không gian ảo, thế giới kỹ thuật số được tạo ra bởi mạng lưới máy tính kết nối toàn cầu. Nó bao gồm Internet, mạng lưới viễn thông và các hệ thống máy tính khác. Nó không chỉ là phần cứng (hardware) mà còn cả phần mềm (software), dữ liệu và tương tác giữa người dùng trong môi trường đó. Khác với 'internet' mang tính kỹ thuật hạ tầng, 'cyberspace' nhấn mạnh tính chất không gian, nơi diễn ra các hoạt động xã hội, kinh tế, văn hóa.

Prepositions

in of within

'in cyberspace' chỉ vị trí hoặc hoạt động diễn ra trong không gian mạng. 'of cyberspace' chỉ thuộc tính hoặc đặc điểm của không gian mạng. 'within cyberspace' tương tự như 'in cyberspace', nhưng có thể nhấn mạnh phạm vi hẹp hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cyberspace
  • navigate cyberspace
    (duyệt/lướt không gian mạng)
  • explore cyberspace
    (khám phá không gian mạng)
  • inhabit cyberspace
    (tồn tại, sinh sống trong không gian mạng)
Noun + cyberspace
  • the laws of cyberspace
    (luật lệ của không gian mạng)
  • a corner of cyberspace
    (một góc của không gian mạng)
  • the vastness of cyberspace
    (sự rộng lớn của không gian mạng)
Prepositional Phrases
  • lost in cyberspace
    (bị thất lạc trên mạng (thường dùng cho email, tin nhắn))
  • out there in cyberspace
    (ở ngoài kia trong không gian mạng)
  • via cyberspace
    (thông qua không gian mạng)

Idioms

  • lost in cyberspace

    Chỉ một email, tin nhắn hoặc dữ liệu kỹ thuật số không đến được người nhận và dường như đã biến mất trên đường truyền.

    "I sent you the file an hour ago. If you haven't received it, it must be lost in cyberspace."

    (Tôi đã gửi tệp cho bạn một tiếng trước. Nếu bạn chưa nhận được, chắc là nó bị thất lạc đâu đó trên mạng rồi.)

  • the wild west of cyberspace

    Mô tả một phần của Internet không được kiểm soát, hỗn loạn và thiếu luật lệ, giống như miền Tây hoang dã của Mỹ ngày xưa.

    "In the early 90s, the internet felt like the wild west of cyberspace, with very few rules."

    (Vào đầu những năm 90, Internet giống như miền Tây hoang dã của không gian mạng, với rất ít quy tắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cyberspace

danh từ
Lật mặt

Môi trường khái niệm nơi diễn ra giao tiếp qua mạng máy tính.

"Companies must protect their data in cyberspace."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cyberspace".

Tuyên ngôn Độc lập của Cyberspace

Năm 1996, John Perry Barlow đã viết 'Tuyên ngôn Độc lập của Không gian mạng'. Ông cho rằng đây là một không gian toàn cầu mới mà các chính phủ quốc gia không nên kiểm soát. Ý tưởng này đã ảnh hưởng sâu sắc đến văn hóa Internet thời kỳ đầu và củng cố niềm tin vào một thế giới mạng tự do và cởi mở.

Metaverse: Kỷ nguyên tiếp theo của Cyberspace?

Khái niệm 'cyberspace' trong khoa học viễn tưởng đang tiến hóa thành 'metaverse' (vũ trụ ảo). Đây là viễn cảnh về một không gian ảo 3D bền vững, nơi người dùng có thể tương tác với nhau và với các vật thể kỹ thuật số, làm mờ ranh giới giữa thế giới thực và thế giới số.