(Top Banner Ad)
cytoplasm
C1
noun C1 Sinh học

cytoplasm

UK: /ˈsaɪtəˌplæzəm/ • US: /ˈsaɪtəˌplæzəm/

Nghĩa tiếng Việt

tế tương chất chất tế bào
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The material or protoplasm within a living cell, excluding the nucleus.

Vietnamese Meaning

Tế tương chất hay chất nguyên sinh bên trong một tế bào sống, không bao gồm nhân tế bào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ribosomes are found within the cytoplasm."

    "Các ribosome được tìm thấy bên trong tế tương chất."

  • "The cytoplasm is the site of many metabolic reactions."

    "Tế tương chất là nơi diễn ra nhiều phản ứng trao đổi chất."

  • "The cell's cytoplasm contains various organelles."

    "Tế tương chất của tế bào chứa nhiều bào quan khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective cytoplasmic Thuộc về tế bào chất. Ví dụ: cytoplasmic organelles (các bào quan trong tế bào chất).
Noun cytosol Bào tương, là phần dịch lỏng của tế bào chất, không bao gồm các bào quan.
Noun endoplasm Nội chất, là phần bên trong, đặc hơn của tế bào chất.
Noun ectoplasm Ngoại chất, là lớp ngoài, trong hơn của tế bào chất ở một số sinh vật đơn bào.
Noun protoplasm Chất nguyên sinh, một thuật ngữ cũ hơn bao gồm cả tế bào chất và nhân tế bào.

Synonyms

protoplasm (chất nguyên sinh)

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
kytos (κύτος) + plasma (πλάσμα)
New Latin
cytoplasma
English
cytoplasm

Cái Khuôn Của Tế Bào

Từ 'cytoplasm' được ghép từ hai từ Hy Lạp cổ. 'Cyto' bắt nguồn từ 'kytos' (κύτος), có nghĩa là 'vật chứa rỗng' hoặc 'tế bào'. 'Plasm' bắt nguồn từ 'plasma' (πλάσμα), có nghĩa là 'thứ được nặn/tạo hình'. Vì vậy, 'cytoplasm' theo nghĩa đen là 'chất tạo hình của tế bào', mô tả vai trò của nó như là môi trường nền nơi các thành phần của tế bào tồn tại và hoạt động.

Usage Note

Cytoplasm là chất keo lỏng chứa các bào quan (organelles) và các chất khác cần thiết cho hoạt động của tế bào. Nó là nơi diễn ra nhiều phản ứng hóa học quan trọng. Khác với nucleoplasm (chất nguyên sinh trong nhân tế bào) chỉ tồn tại trong nhân tế bào.

Prepositions

in within

"In" và "within" đều dùng để chỉ vị trí bên trong cytoplasm. Ví dụ: "The organelles are suspended in the cytoplasm." hoặc "Enzymes function within the cytoplasm."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cytoplasm
  • dense cytoplasm
    (tế bào chất đậm đặc)
  • granular cytoplasm
    (tế bào chất có hạt)
  • vacuolated cytoplasm
    (tế bào chất có không bào)
  • abundant cytoplasm
    (tế bào chất dồi dào)
Verb + cytoplasm
  • fill the cytoplasm
    (lấp đầy tế bào chất)
  • move through the cytoplasm
    (di chuyển qua tế bào chất)
  • surround the cytoplasm
    (bao quanh tế bào chất)
  • be suspended in the cytoplasm
    (lơ lửng trong tế bào chất)
Noun + of + cytoplasm
  • the composition of the cytoplasm
    (thành phần của tế bào chất)
  • the function of the cytoplasm
    (chức năng của tế bào chất)
  • the movement of the cytoplasm
    (sự di chuyển của tế bào chất)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cytoplasm

noun
Lật mặt

Tế tương chất hay chất nguyên sinh bên trong một tế bào sống, không bao gồm nhân tế bào.

"The ribosomes are found within the cytoplasm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cytoplasm".

Khám Phá Thế Giới Vô Hình

Việc xác định được 'tế bào chất' là một bước đột phá trong sinh học. Trước khi có kính hiển vi đủ mạnh, các nhà khoa học tin rằng tế bào chỉ là những 'túi' đơn giản. Việc phát hiện ra tế bào chất và các bào quan phức tạp bên trong nó đã mở ra một ngành học hoàn toàn mới - sinh học tế bào, thay đổi mãi mãi cách chúng ta hiểu về sự sống ở cấp độ vi mô.

Nhà Máy Hóa Chất Của Sự Sống

Trong văn hóa khoa học phương Tây, tế bào chất thường được ví như 'sàn nhà máy' (factory floor) của tế bào. Đây không chỉ là một chất lỏng vô tri, mà là nơi diễn ra hầu hết các phản ứng hóa học thiết yếu cho sự sống, như chuyển hóa năng lượng và tổng hợp protein. Hình ảnh này giúp nhấn mạnh vai trò năng động và cực kỳ quan trọng của nó.