(Top Banner Ad)
décolletage
C1
noun C1 Thời trang

décolletage

UK: /ˌdeɪˌkɒləˈtɑːʒ/ • US: /ˌdeɪˌkɒləˈtɑːʒ/

Nghĩa tiếng Việt

cổ áo khoét sâu phần ngực và vai hở phần lộ ngực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A low neckline on a garment, especially on a woman's dress or blouse.

Vietnamese Meaning

Phần cổ áo khoét sâu, đặc biệt là trên váy hoặc áo của phụ nữ, để lộ phần trên của ngực và vai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dress featured a daring décolletage."

    "Chiếc váy có phần cổ khoét sâu táo bạo."

  • "She chose a gown with a plunging décolletage for the gala."

    "Cô ấy chọn một chiếc áo choàng với phần cổ khoét sâu để đến buổi dạ tiệc."

  • "The model's décolletage was accentuated by the necklace."

    "Phần ngực và vai của người mẫu được làm nổi bật nhờ chiếc vòng cổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun décolletage Phần ngực trên và vai được để lộ bởi trang phục xẻ sâu ở cổ.
Adjective décolleté Có cổ áo xẻ sâu, để lộ phần ngực trên và vai (thường dùng cho trang phục hoặc người).
Noun décolleté Kiểu trang phục có cổ áo xẻ sâu.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
collum
Old French
collet
French
décolleter
French
décolletage
English
décolletage

Nguồn gốc Pháp

Từ 'décolletage' có nguồn gốc từ tiếng Pháp, xuất phát từ động từ 'décolleter' có nghĩa là 'để lộ phần cổ'. Nó kết hợp tiền tố 'dé-' (nghĩa là 'bỏ đi, không') và từ 'collet' (nghĩa là 'cổ áo', bản thân từ này lại từ tiếng Latin 'collum' - cổ). Ban đầu, nó dùng để chỉ hành động cắt hoặc hạ thấp cổ áo, sau này dùng để chỉ phần cổ áo xẻ sâu hoặc phần ngực trên được để lộ.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để chỉ phong cách ăn mặc gợi cảm, quyến rũ. Nó có thể chỉ phần cổ áo khoét sâu hoặc phần thân trên cơ thể được lộ ra do kiểu cổ áo đó. Mức độ 'khoét' có thể khác nhau, từ vừa phải đến khá hở hang. So với 'neckline', 'décolletage' mang sắc thái trang trọng và thời trang hơn.

Prepositions

with in

- 'With décolletage': ám chỉ một trang phục có phần cổ khoét sâu.
- 'In décolletage': ám chỉ việc phô diễn phần ngực và vai.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + décolletage
  • plunging plunging décolletage
    (phần cổ áo xẻ sâu (rất thấp))
  • revealing revealing décolletage
    (phần cổ áo để lộ nhiều)
  • ample ample décolletage
    (phần ngực trên đầy đặn được để lộ)
  • modest modest décolletage
    (phần cổ áo xẻ vừa phải, kín đáo)
Verb + décolletage
  • show show décolletage
    (để lộ phần ngực trên)
  • emphasize emphasize décolletage
    (nhấn mạnh phần ngực trên)
  • display display décolletage
    (trưng bày, khoe phần ngực trên)

Idioms

  • A dress with a plunging décolletage

    Một chiếc váy có cổ xẻ sâu

    "She wore a stunning gown with a plunging décolletage to the gala."

    (Cô ấy mặc một chiếc váy dạ hội lộng lẫy với cổ xẻ sâu đến buổi tiệc.)

  • To show off one's décolletage

    Khoe phần ngực trên và vai

    "The actress chose an outfit specifically to show off her décolletage."

    (Nữ diễn viên chọn một bộ trang phục đặc biệt để khoe phần ngực trên của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

décolletage

noun
Lật mặt

Phần cổ áo khoét sâu, đặc biệt là trên váy hoặc áo của phụ nữ, để lộ phần trên của ngực và vai.

"The dress featured a daring décolletage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her décolletage was admired at the gala.
Phần cổ và ngực hở của cô ấy được ngưỡng mộ tại buổi dạ tiệc.
Phủ định
Isn't her décolletage a bit too revealing for a formal event?
Chẳng phải phần cổ và ngực hở của cô ấy hơi quá hở hang cho một sự kiện trang trọng sao?
Nghi vấn
Is a low décolletage appropriate for a business meeting?
Một chiếc cổ áo trễ có phù hợp cho một cuộc họp kinh doanh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "décolletage".

Thời trang và sự kín đáo

Trong văn hóa phương Tây, mức độ 'décolletage' (phần ngực trên được để lộ) trong trang phục thường thay đổi tùy theo xu hướng thời trang và các chuẩn mực xã hội về sự kín đáo. Trong một số bối cảnh, cổ áo xẻ sâu có thể được coi là quyến rũ và tinh tế, trong khi ở những bối cảnh khác, nó có thể bị xem là không phù hợp hoặc quá gợi cảm.

Ý nghĩa lịch sử

Trong lịch sử thời trang, việc để lộ 'décolletage' đã từng là một xu hướng phổ biến trong nhiều thời kỳ, đặc biệt là ở giới quý tộc châu Âu. Nó thường được coi là biểu tượng của vẻ đẹp, sự giàu có và địa vị xã hội, cho phép phô bày trang sức và vẻ đẹp cơ thể một cách tinh tế.