(Top Banner Ad)
damnation
C2
Danh từ C2 Tôn giáo/Đạo đức

damnation

UK: /dæmˈneɪʃən/ • US: /dæmˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự nguyền rủa sự kết án xuống địa ngục sự diệt vong sự hủy hoại hoàn toàn
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being condemned to eternal punishment in hell.

Vietnamese Meaning

Sự bị nguyền rủa, kết án xuống địa ngục để chịu sự trừng phạt vĩnh viễn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He feared eternal damnation for his sins."

    "Anh ta sợ sự nguyền rủa vĩnh viễn vì tội lỗi của mình."

  • "The preacher warned against the dangers of damnation."

    "Nhà thuyết giáo cảnh báo về những nguy cơ của sự nguyền rủa."

  • "Some believe that suicide leads to eternal damnation."

    "Một số người tin rằng tự tử dẫn đến sự nguyền rủa vĩnh viễn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun damnation sự nguyền rủa, sự đày xuống địa ngục, sự sa đọa
Verb damn nguyền rủa, lên án, chê bai thậm tệ
Adjective damned bị nguyền rủa, đáng nguyền rủa, đáng ghét
Adjective damning (bằng chứng) chứng tỏ tội lỗi, lên án mạnh mẽ
Interjection damn chết tiệt! (từ chửi thề thông dụng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo/Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
damnum (loss, damage, penalty)
Latin
damnāre (to condemn, to inflict a loss upon)
Old French
damnation
Middle English
damnation

Từ Hình Phạt Tiền Bạc Đến Lời Nguyền Vĩnh Cửu

Gốc Latin của từ 'damnation' là 'damnum', ban đầu chỉ có nghĩa là một sự mất mát hoặc một khoản tiền phạt. Trong luật La Mã, 'damnāre' là hành động kết án ai đó phải chịu một hình phạt, thường là về tài chính. Qua nhiều thế kỷ, dưới ảnh hưởng mạnh mẽ của Kitô giáo, ý nghĩa của từ này đã chuyển dịch từ một hình phạt trần thế sang sự lên án về mặt tinh thần: bị Chúa trời kết tội và đày xuống địa ngục vĩnh viễn. Sự biến đổi này cho thấy ngôn ngữ có thể phát triển sâu sắc như thế nào, từ cụ thể sang trừu tượng và mạnh mẽ hơn.

Usage Note

Từ 'damnation' mang sắc thái mạnh mẽ, liên quan đến sự phán xét cuối cùng và sự trừng phạt vĩnh cửu trong tôn giáo, đặc biệt là trong Kitô giáo. Nó thường được sử dụng để diễn tả sự lên án cực độ hoặc hậu quả kinh khủng của tội lỗi. So với các từ như 'condemnation' (sự kết án) hoặc 'punishment' (sự trừng phạt), 'damnation' mang tính chất vĩnh viễn và mang yếu tố tôn giáo mạnh mẽ hơn.

Prepositions

to

'Damnation to' thường được dùng để diễn tả sự nguyền rủa hoặc kết án ai đó hoặc điều gì đó phải chịu sự trừng phạt vĩnh viễn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + damnation
  • eternal damnation
    (sự đày đọa vĩnh cửu)
  • divine damnation
    (sự trừng phạt của thần thánh)
  • utter damnation
    (sự sa đọa hoàn toàn)
Verb + damnation
  • face damnation
    (đối mặt với sự nguyền rủa / đày đọa)
  • suffer damnation
    (chịu đựng sự đày đọa)
  • condemn to damnation
    (kết án / đày ai đó xuống địa ngục)
  • risk damnation
    (liều mình rước lấy sự trừng phạt)
Preposition + damnation
  • fear of damnation
    (nỗi sợ bị đày xuống địa ngục)
  • path to damnation
    (con đường dẫn đến sự sa đọa)
  • on pain of damnation
    (nếu không sẽ bị nguyền rủa / trừng phạt)

Idioms

  • Damnation!

    Chết tiệt! Quỷ tha ma bắt! (Một thán từ dùng để biểu lộ sự tức giận hoặc thất vọng lớn, khá trang trọng hoặc cổ xưa).

    "Damnation! The keys are locked inside the car."

    (Chết tiệt! Chìa khóa bị kẹt trong xe rồi.)

  • What in damnation...?

    Cái quái gì...? (Một cách nói nhấn mạnh của 'What...?', thể hiện sự ngạc nhiên, sốc hoặc tức giận tột độ).

    "What in damnation happened to my room? It's a complete mess!"

    (Cái quái gì đã xảy ra với phòng của tôi vậy? Nó là một mớ hỗn độn hoàn toàn!)

  • Damn it all to damnation!

    Mẹ kiếp! Chết tiệt tất cả đi! (Một câu chửi thề rất mạnh để bộc lộ sự tức giận và thất vọng cùng cực).

    "I worked all night on this report, and now the file is corrupted. Damn it all to damnation!"

    (Tôi đã thức cả đêm để làm báo cáo này, và bây giờ tệp tin đã bị hỏng. Chết tiệt tất cả đi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

damnation

Danh từ
Lật mặt

Sự bị nguyền rủa, kết án xuống địa ngục để chịu sự trừng phạt vĩnh viễn.

"He feared eternal damnation for his sins."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His actions invited damnation upon himself.
Hành động của anh ta đã tự chuốc lấy sự nguyền rủa cho bản thân.
Phủ định
Is damnation not the ultimate consequence of his betrayal?
Phải chăng sự nguyền rủa không phải là hậu quả cuối cùng của sự phản bội của anh ta?
Nghi vấn
Is damnation inevitable for those who defy the gods?
Liệu sự nguyền rủa có phải là điều không thể tránh khỏi cho những ai thách thức các vị thần?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't lived a life that led to eternal damnation.
Tôi ước tôi đã không sống một cuộc đời dẫn đến sự nguyền rủa vĩnh cửu.
Phủ định
If only he wouldn't talk about damnation all the time; it's depressing.
Giá mà anh ấy đừng nói về sự nguyền rủa suốt ngày; thật là chán nản.
Nghi vấn
Do you wish that your actions hadn't risked damnation?
Bạn có ước rằng hành động của bạn đã không gây nguy cơ bị nguyền rủa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "damnation".

Sự Phán Xét Cuối Cùng trong Kitô giáo

Trong thần học Kitô giáo, 'damnation' là khái niệm trung tâm của Ngày Phán Xét Cuối Cùng. Người ta tin rằng vào ngày tận thế, tất cả các linh hồn sẽ được Chúa phán xét. Những người công chính sẽ được lên Thiên đàng, trong khi những kẻ tội lỗi sẽ bị kết án ('condemned') và chịu sự đày đọa ('damnation') vĩnh viễn trong Địa ngục. Khái niệm này đã ảnh hưởng sâu sắc đến nghệ thuật và văn học phương Tây, nổi bật nhất là trong tác phẩm 'Inferno' (Địa ngục) của Dante Alighieri.

Từ Tôn Nghiêm đến Đời Thường

Trong khi 'damnation' là một từ mang sắc thái trang trọng và tôn giáo, từ phái sinh của nó là 'damn' đã trở thành một trong những từ chửi thề phổ biến nhất trong tiếng Anh. Người ta dùng 'damn' để thể hiện sự tức giận, bực bội hoặc để nhấn mạnh điều gì đó ('a damn good idea' - một ý tưởng cực kỳ hay). Sự chuyển dịch từ một khái niệm thiêng liêng sang một lời chửi rủa đời thường cho thấy sự biến đổi thú vị của ngôn ngữ trong giao tiếp hàng ngày.