(Top Banner Ad)
dari
Địa lý, Chính trị, Lịch sử

dari

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun / Adjective dairy (Danh từ) Các sản phẩm từ sữa; nơi sản xuất/bán sản phẩm từ sữa. (Tính từ) Thuộc về sữa, làm từ sữa.
Noun dairyman Người đàn ông làm việc trong trang trại bò sữa hoặc giao sữa.
Noun dairymaid (Từ cũ) Người phụ nữ làm việc trong trang trại bò sữa, chuyên vắt sữa và làm bơ.

Subject Area

Địa lý, Chính trị, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dǣge (kneader of bread, housekeeper, dairymaid)
Middle English
deie (dairymaid) -> deierie (place for making cheese/butter)
Modern English
dairy

Từ cô gái vắt sữa đến quầy hàng siêu thị

Từ 'dairy' có một lịch sử thú vị. Ban đầu, trong tiếng Anh cổ, từ 'dæge' chỉ người phụ nữ làm công việc nhà, đặc biệt là nướng bánh và vắt sữa. Dần dần, từ này phát triển thành 'deierie' trong tiếng Anh trung đại, có nghĩa là nơi người phụ nữ đó làm việc - tức là khu vực làm bơ và phô mai. Qua thời gian, ý nghĩa của từ lại chuyển một lần nữa để chỉ chính các sản phẩm làm từ sữa, như chúng ta hiểu ngày nay.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dairy
  • low-fat dairy products
    (các sản phẩm sữa ít béo)
  • full-fat dairy
    (sản phẩm sữa nguyên kem / đầy đủ chất béo)
  • non-dairy creamer
    (kem pha cà phê không làm từ sữa)
Noun + dairy
  • dairy farm
    (trang trại bò sữa)
  • dairy products
    (các sản phẩm từ sữa (như bơ, phô mai, sữa chua))
  • dairy aisle
    (quầy hàng sữa (trong siêu thị))
  • dairy intolerance
    (chứng không dung nạp sản phẩm sữa)
Verb + dairy
  • cut out dairy
    (loại bỏ hoàn toàn sản phẩm sữa (khỏi chế độ ăn))
  • avoid dairy
    (tránh (ăn/uống) các sản phẩm từ sữa)
  • be rich in dairy
    (có chứa nhiều sản phẩm từ sữa)

Idioms

  • don't cry over spilt milk

    Đừng buồn bã hay tiếc nuối về những chuyện đã xảy ra và không thể thay đổi được.

    "I know you failed the exam, but there's no use crying over spilt milk. Just study harder next time."

    (Tôi biết bạn đã trượt kỳ thi, nhưng than khóc cũng vô ích. Lần tới hãy học chăm hơn thôi.)

  • the cream of the crop

    Những người hoặc vật tốt nhất, tinh hoa nhất trong một nhóm. ('Cream' - kem là một sản phẩm từ sữa).

    "The medical school only accepts the cream of the crop."

    (Trường y này chỉ nhận những sinh viên ưu tú nhất.)

  • milk it for all it's worth

    Tận dụng triệt để một tình huống hoặc cơ hội để thu lợi nhiều nhất có thể.

    "He had a minor injury, but he's milking it for all it's worth, getting everyone to do things for him."

    (Anh ấy chỉ bị thương nhẹ thôi, nhưng anh ấy đang tận dụng nó triệt để, bắt mọi người làm mọi việc cho mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dari

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dari".

Sự trỗi dậy của các lựa chọn thay thế sữa

Mặc dù các sản phẩm từ sữa là một phần quan trọng trong chế độ ăn của nhiều nước phương Tây, một bộ phận đáng kể dân số không dung nạp lactose. Điều này đã tạo ra một thị trường khổng lồ cho các sản phẩm thay thế không làm từ sữa động vật, như sữa hạnh nhân, sữa đậu nành và sữa yến mạch, vốn ngày càng phổ biến trong các quán cà phê và siêu thị.

Chiến dịch 'Got Milk?'

Đây là một chiến dịch quảng cáo mang tính biểu tượng của Mỹ trong những năm 1990-2000. Chiến dịch có hình ảnh những người nổi tiếng với ria mép bằng sữa để khuyến khích việc uống sữa. Nó đã trở thành một hiện tượng văn hóa đại chúng và là một ví dụ kinh điển về marketing thành công.