(Top Banner Ad)
das
Kỹ thuật điện tử, Công nghệ thông tin, Khoa học dữ liệu

das

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Article der Mạo từ xác định giống đực (trong tiếng Đức, cùng ngữ hệ)
Article die Mạo từ xác định giống cái hoặc số nhiều (trong tiếng Đức, cùng ngữ hệ)
Pronoun that Từ chỉ định (có cùng gốc gác Tiền Ấn-Âu với 'das')

Subject Area

Kỹ thuật điện tử, Công nghệ thông tin, Khoa học dữ liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*to- / *so-
Proto-Germanic
*þat
Old High German
daz
German
das

Nguồn Gốc Của Sự Chỉ Định

Từ 'das' trong tiếng Đức (thường xuất hiện trong các cụm từ vay mượn tiếng Anh) là mạo từ xác định giống trung tính. Nó có nguồn gốc từ các từ chỉ định (demonstrative pronouns) trong Tiền Ấn-Âu, tương tự như từ 'that' trong tiếng Anh, ban đầu mang nghĩa là 'cái đó' hoặc 'điều đó'.

Sự Khác Biệt Giống Từ

Trong tiếng Đức (nguồn gốc của 'das'), danh từ được chia thành ba giống (đực, cái, trung tính). 'Das' dành riêng cho danh từ trung tính, tạo nên sự khác biệt so với tiếng Anh chỉ dùng 'the' cho mọi danh từ xác định.

Collocations (Từ đi kèm)

Borrowed Titles (Noun + das)
  • Kapital Das Kapital
    (Bộ Tư Bản (tác phẩm nổi tiếng của Karl Marx))
  • Boot Das Boot
    (Chiếc Tàu Ngầm (tên một tiểu thuyết và bộ phim kinh điển của Đức))
Philosophical Concepts
  • Ding an sich Das Ding an sich
    (Vật Tự Nó (khái niệm triết học của Immanuel Kant))

Idioms

  • Das Ding an sich

    Vật Tự Nó (Chỉ bản chất thực sự, không thể nhận biết được bằng kinh nghiệm giác quan, xuất phát từ triết học Kant)

    "We can never truly know the universe; we only perceive the phenomena, not 'Das Ding an sich'."

    (Chúng ta không bao giờ thực sự hiểu vũ trụ; chúng ta chỉ nhận thức được hiện tượng, chứ không phải 'Vật Tự Nó'.)

  • Das Ewig Weibliche

    Cái Vĩnh Hằng Nữ Tính (Một mô-típ quan trọng trong các tác phẩm văn học Đức, đặc biệt là Faust của Goethe, chỉ sự cứu rỗi thông qua tình yêu nữ giới)

    "The ending of the play points towards 'Das Ewig Weibliche' as the saving grace."

    (Kết thúc vở kịch hướng đến 'Cái Vĩnh Hằng Nữ Tính' như là ân sủng cứu rỗi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

das

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "das".

Mạo Từ Trong Triết Học

Vì 'das' là một từ tiếng Đức, nó chủ yếu được người nói tiếng Anh sử dụng khi trích dẫn các tác phẩm triết học hoặc khoa học xã hội quan trọng của Đức. Việc giữ nguyên từ gốc 'das' thay vì dịch sang 'the' giúp giữ lại sắc thái học thuật và văn hóa của khái niệm gốc.

Tên Phim và Sách Nổi Tiếng

Trong văn hóa đại chúng, 'das' thường được biết đến qua tên các bộ phim hoặc cuốn sách kinh điển của Đức đã phổ biến toàn cầu, như 'Das Kapital' (Tư Bản) hay 'Das Boot' (Chiếc Tàu Ngầm), giúp người học tiếng Anh nhận diện sự hiện diện của tiếng Đức trong ngôn ngữ quốc tế.