das
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
Kapital Das Kapital (Bộ Tư Bản (tác phẩm nổi tiếng của Karl Marx))
-
Boot Das Boot (Chiếc Tàu Ngầm (tên một tiểu thuyết và bộ phim kinh điển của Đức))
-
Ding an sich Das Ding an sich (Vật Tự Nó (khái niệm triết học của Immanuel Kant))
Idioms
-
Das Ding an sich
Vật Tự Nó (Chỉ bản chất thực sự, không thể nhận biết được bằng kinh nghiệm giác quan, xuất phát từ triết học Kant)
"We can never truly know the universe; we only perceive the phenomena, not 'Das Ding an sich'."
(Chúng ta không bao giờ thực sự hiểu vũ trụ; chúng ta chỉ nhận thức được hiện tượng, chứ không phải 'Vật Tự Nó'.)
-
Das Ewig Weibliche
Cái Vĩnh Hằng Nữ Tính (Một mô-típ quan trọng trong các tác phẩm văn học Đức, đặc biệt là Faust của Goethe, chỉ sự cứu rỗi thông qua tình yêu nữ giới)
"The ending of the play points towards 'Das Ewig Weibliche' as the saving grace."
(Kết thúc vở kịch hướng đến 'Cái Vĩnh Hằng Nữ Tính' như là ân sủng cứu rỗi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
das
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "das".
