(Top Banner Ad)
that
A1
Đại từ chỉ định (Demonstrative Pronoun) A1 Ngôn ngữ học tổng quát

that

UK: /ðæt/ • US: /ðæt/

Nghĩa tiếng Việt

đó cái đó điều đó rằng
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to identify a specific person or thing observed or heard by the speaker.

Vietnamese Meaning

Được dùng để xác định một người hoặc vật cụ thể mà người nói quan sát hoặc nghe thấy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "That's a beautiful car."

    "Đó là một chiếc xe hơi đẹp."

  • "That's what I'm talking about!"

    "Đó là điều tôi đang nói!"

  • "The man that helped me was very kind."

    "Người đàn ông đã giúp tôi rất tốt bụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Determiner/Pronoun this cái này, điều này (ở gần)
Determiner/Pronoun these những cái này, những điều này (số nhiều, ở gần)
Determiner/Pronoun those những cái kia, những điều kia (số nhiều, ở xa)
Adverb then khi đó, sau đó, vậy thì
Adverb thus do đó, vì vậy, như vậy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*tod-
Proto-Germanic
*þat
Old English
þæt
Middle English
that
Modern English
that

Nguồn gốc của từ 'that'

Từ 'that' có nguồn gốc từ từ 'þæt' trong tiếng Anh cổ, mà bản thân nó lại xuất phát từ gốc 'þat' trong tiếng German cổ, và xa hơn nữa là từ gốc 'tod-' trong ngôn ngữ Ấn-Âu nguyên thủy. Ban đầu, nó được dùng để chỉ một vật ở xa hoặc một ý tưởng đã được nhắc đến, tương tự như cách chúng ta dùng 'đó' hoặc 'kia' trong tiếng Việt. Qua hàng ngàn năm, nghĩa và cách dùng của 'that' đã phát triển rất phong phú, trở thành một trong những từ phổ biến nhất và đa năng nhất trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

"That" dùng để chỉ người hoặc vật ở xa người nói hoặc người nghe hơn so với "this". Nó cũng có thể ám chỉ một điều gì đó đã được đề cập trước đó trong cuộc trò chuyện. Lưu ý sự khác biệt với 'this' (cái này), 'these' (những cái này) và 'those' (những cái kia).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + mệnh đề that
  • know know that...
    (biết rằng...)
  • think think that...
    (nghĩ rằng...)
  • believe believe that...
    (tin rằng...)
  • hope hope that...
    (hy vọng rằng...)
  • say say that...
    (nói rằng...)
Tính từ + mệnh đề that
  • sure sure that...
    (chắc chắn rằng...)
  • glad glad that...
    (vui mừng rằng...)
  • afraid afraid that...
    (lo sợ rằng...)
  • happy happy that...
    (hạnh phúc rằng/vì...)
Cách dùng như từ chỉ định
  • that that's true
    (đúng vậy, điều đó đúng)
  • that that book
    (quyển sách đó)
  • at at that time
    (vào thời điểm đó)
  • who's who's that?
    (đó là ai?)
Cách dùng như trạng từ
  • not not that good
    (không tốt đến vậy)
  • that that much
    (nhiều đến mức đó)
  • that that far
    (xa đến mức đó)

Idioms

  • that's that

    Thế là xong, vấn đề đã được giải quyết (không tranh cãi thêm)

    "We've made a decision, and that's that. No more discussion."

    (Chúng tôi đã đưa ra quyết định rồi, thế là xong. Không cần bàn cãi thêm nữa.)

  • how about that?

    Bạn nghĩ sao?/Kìa xem! (Diễn tả sự ngạc nhiên, thú vị hoặc muốn biết ý kiến)

    "He scored the winning goal in the last minute! How about that?"

    (Anh ấy đã ghi bàn thắng quyết định ở phút cuối! Bạn nghĩ sao?)

  • that said

    Mặc dù vậy, tuy nhiên (dùng để thêm một ý đối lập nhưng không phủ nhận ý trước đó)

    "The restaurant is expensive. That said, the food is excellent."

    (Nhà hàng này đắt đỏ. Mặc dù vậy, đồ ăn ở đây rất tuyệt vời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

that

Đại từ chỉ định (Demonstrative Pronoun)
Lật mặt

Được dùng để xác định một người hoặc vật cụ thể mà người nói quan sát hoặc nghe thấy.

"That's a beautiful car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That plan is going to succeed if we work hard.
Kế hoạch đó sẽ thành công nếu chúng ta làm việc chăm chỉ.
Phủ định
He is not going to choose that option.
Anh ấy sẽ không chọn lựa chọn đó.
Nghi vấn
Are you going to believe that story?
Bạn sẽ tin câu chuyện đó chứ?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, that company will have established a strong market presence.
Đến năm sau, công ty đó sẽ thiết lập được sự hiện diện mạnh mẽ trên thị trường.
Phủ định
By the time we arrive, that movie won't have started yet.
Vào thời điểm chúng ta đến, bộ phim đó sẽ chưa bắt đầu đâu.
Nghi vấn
Will that project have been completed by the deadline?
Liệu dự án đó có hoàn thành trước thời hạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "that".

Sự linh hoạt của 'that' trong giao tiếp

Trong tiếng Anh thông tục và giao tiếp hàng ngày, từ 'that' thường được lược bỏ, đặc biệt là khi nó đóng vai trò là liên từ giới thiệu một mệnh đề phụ sau các động từ như 'think', 'believe', 'say', 'know'. Ví dụ, thay vì nói 'I think that he is right', người bản xứ thường nói 'I think he is right'. Việc hiểu và nhận biết điều này giúp người học tiếng Anh giao tiếp tự nhiên và nghe hiểu tốt hơn trong các tình huống không trang trọng.

Nhấn mạnh và phân biệt với 'that'

Khi được sử dụng như một từ chỉ định (demonstrative), 'that' không chỉ đơn thuần chỉ ra một vật ở xa mà còn có thể được dùng để nhấn mạnh hoặc phân biệt một cách cụ thể. Ví dụ, trong câu 'That's the one I want!', 'that' giúp người nói chỉ đích danh và khẳng định chính xác vật mình muốn, thể hiện sự chắc chắn hoặc ưu tiên đặc biệt. Điều này thêm sắc thái biểu cảm cho câu nói, giúp người nghe dễ dàng nắm bắt ý nghĩa.