that
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được dùng để xác định một người hoặc vật cụ thể mà người nói quan sát hoặc nghe thấy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"That's a beautiful car."
"Đó là một chiếc xe hơi đẹp."
-
"That's what I'm talking about!"
"Đó là điều tôi đang nói!"
-
"The man that helped me was very kind."
"Người đàn ông đã giúp tôi rất tốt bụng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"That" dùng để chỉ người hoặc vật ở xa người nói hoặc người nghe hơn so với "this". Nó cũng có thể ám chỉ một điều gì đó đã được đề cập trước đó trong cuộc trò chuyện. Lưu ý sự khác biệt với 'this' (cái này), 'these' (những cái này) và 'those' (những cái kia).
Collocations (Từ đi kèm)
-
know know that... (biết rằng...)
-
think think that... (nghĩ rằng...)
-
believe believe that... (tin rằng...)
-
hope hope that... (hy vọng rằng...)
-
say say that... (nói rằng...)
-
sure sure that... (chắc chắn rằng...)
-
glad glad that... (vui mừng rằng...)
-
afraid afraid that... (lo sợ rằng...)
-
happy happy that... (hạnh phúc rằng/vì...)
-
that that's true (đúng vậy, điều đó đúng)
-
that that book (quyển sách đó)
-
at at that time (vào thời điểm đó)
-
who's who's that? (đó là ai?)
-
not not that good (không tốt đến vậy)
-
that that much (nhiều đến mức đó)
-
that that far (xa đến mức đó)
Idioms
-
that's that
Thế là xong, vấn đề đã được giải quyết (không tranh cãi thêm)
"We've made a decision, and that's that. No more discussion."
(Chúng tôi đã đưa ra quyết định rồi, thế là xong. Không cần bàn cãi thêm nữa.)
-
how about that?
Bạn nghĩ sao?/Kìa xem! (Diễn tả sự ngạc nhiên, thú vị hoặc muốn biết ý kiến)
"He scored the winning goal in the last minute! How about that?"
(Anh ấy đã ghi bàn thắng quyết định ở phút cuối! Bạn nghĩ sao?)
-
that said
Mặc dù vậy, tuy nhiên (dùng để thêm một ý đối lập nhưng không phủ nhận ý trước đó)
"The restaurant is expensive. That said, the food is excellent."
(Nhà hàng này đắt đỏ. Mặc dù vậy, đồ ăn ở đây rất tuyệt vời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
that
Đại từ chỉ định (Demonstrative Pronoun)Được dùng để xác định một người hoặc vật cụ thể mà người nói quan sát hoặc nghe thấy.
"That's a beautiful car."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That plan is going to succeed if we work hard. |
Kế hoạch đó sẽ thành công nếu chúng ta làm việc chăm chỉ. |
| Phủ định | He is not going to choose that option. |
Anh ấy sẽ không chọn lựa chọn đó. |
| Nghi vấn | Are you going to believe that story? |
Bạn sẽ tin câu chuyện đó chứ? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next year, that company will have established a strong market presence. |
Đến năm sau, công ty đó sẽ thiết lập được sự hiện diện mạnh mẽ trên thị trường. |
| Phủ định | By the time we arrive, that movie won't have started yet. |
Vào thời điểm chúng ta đến, bộ phim đó sẽ chưa bắt đầu đâu. |
| Nghi vấn | Will that project have been completed by the deadline? |
Liệu dự án đó có hoàn thành trước thời hạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "that".
