daughter
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Daughter'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Con gái (là con cái thuộc giới tính nữ của ai đó).
Definition (English Meaning)
A female child of someone.
Ví dụ Thực tế với 'Daughter'
-
"She is my eldest daughter."
"Cô ấy là con gái lớn nhất của tôi."
-
"Their daughter is studying medicine."
"Con gái của họ đang học ngành y."
-
"She has two daughters and a son."
"Cô ấy có hai con gái và một con trai."
Từ loại & Từ liên quan của 'Daughter'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: daughter
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Daughter'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'daughter' dùng để chỉ mối quan hệ huyết thống trực hệ, con cái là nữ. Nó mang ý nghĩa về gia đình, dòng dõi, và thường đi kèm với tình cảm yêu thương, trách nhiệm.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'daughter of someone': Con gái của ai đó. Ví dụ: She is the daughter of a famous writer.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Daughter'
Rule: parts-of-speech-nouns
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She is a loving daughter.
|
Cô ấy là một người con gái đáng yêu. |
| Phủ định |
I don't have any daughters.
|
Tôi không có người con gái nào cả. |
| Nghi vấn |
Is she your daughter?
|
Cô ấy có phải là con gái của bạn không? |
Rule: sentence-active-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She loves her daughter very much.
|
Cô ấy yêu con gái mình rất nhiều. |
| Phủ định |
They do not have a daughter.
|
Họ không có con gái. |
| Nghi vấn |
Does he treat his daughter well?
|
Anh ấy có đối xử tốt với con gái mình không? |
Rule: sentence-inversion
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She is a daughter who always makes her parents proud.
|
Cô ấy là một người con gái luôn làm cha mẹ tự hào. |
| Phủ định |
Not only does she work hard, but also her daughter excels in school.
|
Không chỉ cô ấy làm việc chăm chỉ, mà con gái cô ấy cũng học rất giỏi ở trường. |
| Nghi vấn |
Should my daughter need help, I will always be there for her.
|
Nếu con gái tôi cần giúp đỡ, tôi sẽ luôn ở đó vì con bé. |
Rule: tenses-present-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She has always been a loving daughter.
|
Cô ấy luôn là một người con gái đáng yêu. |
| Phủ định |
They haven't had a daughter yet.
|
Họ vẫn chưa có con gái. |
| Nghi vấn |
Has she been a good daughter to her parents?
|
Cô ấy có phải là một người con gái tốt với bố mẹ của mình không? |