(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ daughter
A2

daughter

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

con gái
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Daughter'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Con gái (là con cái thuộc giới tính nữ của ai đó).

Definition (English Meaning)

A female child of someone.

Ví dụ Thực tế với 'Daughter'

  • "She is my eldest daughter."

    "Cô ấy là con gái lớn nhất của tôi."

  • "Their daughter is studying medicine."

    "Con gái của họ đang học ngành y."

  • "She has two daughters and a son."

    "Cô ấy có hai con gái và một con trai."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Daughter'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: daughter
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

son(con trai)
parent(cha mẹ)
child(con cái)
family(gia đình)

Lĩnh vực (Subject Area)

Gia đình và xã hội

Ghi chú Cách dùng 'Daughter'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'daughter' dùng để chỉ mối quan hệ huyết thống trực hệ, con cái là nữ. Nó mang ý nghĩa về gia đình, dòng dõi, và thường đi kèm với tình cảm yêu thương, trách nhiệm.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of

'daughter of someone': Con gái của ai đó. Ví dụ: She is the daughter of a famous writer.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Daughter'

Rule: parts-of-speech-nouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a loving daughter.
Cô ấy là một người con gái đáng yêu.
Phủ định
I don't have any daughters.
Tôi không có người con gái nào cả.
Nghi vấn
Is she your daughter?
Cô ấy có phải là con gái của bạn không?

Rule: sentence-active-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She loves her daughter very much.
Cô ấy yêu con gái mình rất nhiều.
Phủ định
They do not have a daughter.
Họ không có con gái.
Nghi vấn
Does he treat his daughter well?
Anh ấy có đối xử tốt với con gái mình không?

Rule: sentence-inversion

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a daughter who always makes her parents proud.
Cô ấy là một người con gái luôn làm cha mẹ tự hào.
Phủ định
Not only does she work hard, but also her daughter excels in school.
Không chỉ cô ấy làm việc chăm chỉ, mà con gái cô ấy cũng học rất giỏi ở trường.
Nghi vấn
Should my daughter need help, I will always be there for her.
Nếu con gái tôi cần giúp đỡ, tôi sẽ luôn ở đó vì con bé.

Rule: tenses-present-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has always been a loving daughter.
Cô ấy luôn là một người con gái đáng yêu.
Phủ định
They haven't had a daughter yet.
Họ vẫn chưa có con gái.
Nghi vấn
Has she been a good daughter to her parents?
Cô ấy có phải là một người con gái tốt với bố mẹ của mình không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)