female
Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Female'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Thuộc về hoặc đặc trưng của phụ nữ hoặc động vật giống cái.
Definition (English Meaning)
Relating to or characteristic of women or female animals.
Ví dụ Thực tế với 'Female'
-
"She is a female doctor."
"Cô ấy là một bác sĩ nữ."
-
"Female lions are responsible for most of the hunting."
"Sư tử cái chịu trách nhiệm cho phần lớn việc săn mồi."
-
"The study focused on the health of female athletes."
"Nghiên cứu tập trung vào sức khỏe của các vận động viên nữ."
Từ loại & Từ liên quan của 'Female'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Female'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Tính từ 'female' dùng để chỉ giới tính sinh học nữ, thường dùng để phân biệt với 'male'. Cần phân biệt với 'feminine' mang tính chất nữ tính, thuộc về các phẩm chất được cho là của phụ nữ. Ví dụ: 'female doctor' (bác sĩ nữ) chỉ đơn giản là bác sĩ có giới tính nữ, trong khi 'feminine qualities' (phẩm chất nữ tính) chỉ những đặc điểm như dịu dàng, chu đáo.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Khi sử dụng 'of', thường để chỉ một nhóm hoặc loại. Ví dụ: 'a female member of the team' (một thành viên nữ của đội).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Female'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.