(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ female
A2

female

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

nữ giống cái phụ nữ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Female'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Thuộc về hoặc đặc trưng của phụ nữ hoặc động vật giống cái.

Definition (English Meaning)

Relating to or characteristic of women or female animals.

Ví dụ Thực tế với 'Female'

  • "She is a female doctor."

    "Cô ấy là một bác sĩ nữ."

  • "Female lions are responsible for most of the hunting."

    "Sư tử cái chịu trách nhiệm cho phần lớn việc săn mồi."

  • "The study focused on the health of female athletes."

    "Nghiên cứu tập trung vào sức khỏe của các vận động viên nữ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Female'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

woman(phụ nữ)
girl(cô gái)

Trái nghĩa (Antonyms)

male(nam, giống đực)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Sinh học Xã hội học

Ghi chú Cách dùng 'Female'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tính từ 'female' dùng để chỉ giới tính sinh học nữ, thường dùng để phân biệt với 'male'. Cần phân biệt với 'feminine' mang tính chất nữ tính, thuộc về các phẩm chất được cho là của phụ nữ. Ví dụ: 'female doctor' (bác sĩ nữ) chỉ đơn giản là bác sĩ có giới tính nữ, trong khi 'feminine qualities' (phẩm chất nữ tính) chỉ những đặc điểm như dịu dàng, chu đáo.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of

Khi sử dụng 'of', thường để chỉ một nhóm hoặc loại. Ví dụ: 'a female member of the team' (một thành viên nữ của đội).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Female'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)