(Top Banner Ad)
female
A2
Tính từ A2 Đời sống hàng ngày, Sinh học, Xã hội học

female

UK: /ˈfiːmeɪl/ • US: /ˈfiːmeɪl/

Nghĩa tiếng Việt

nữ giống cái phụ nữ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or characteristic of women or female animals.

Vietnamese Meaning

Thuộc về hoặc đặc trưng của phụ nữ hoặc động vật giống cái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a female doctor."

    "Cô ấy là một bác sĩ nữ."

  • "Female lions are responsible for most of the hunting."

    "Sư tử cái chịu trách nhiệm cho phần lớn việc săn mồi."

  • "The study focused on the health of female athletes."

    "Nghiên cứu tập trung vào sức khỏe của các vận động viên nữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun femininity Sự nữ tính, nét nữ tính
Adjective feminine Nữ tính, thuộc về phụ nữ
Noun feminism Chủ nghĩa nữ quyền
Noun / Adjective feminist Người theo chủ nghĩa nữ quyền / Thuộc chủ nghĩa nữ quyền
Adjective effeminate Nữ tính (thường dùng để chỉ đàn ông, có hàm ý tiêu cực)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Sinh học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dʰeh₁-mn̥- (one who sucks, suckles)
Latin
femina (woman)
Latin (diminutive)
femella (young woman, little woman)
Old French
femelle
Middle English
femel
English
female

Nguồn gốc thú vị của từ 'female'

Từ 'female' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'femella' trong tiếng Latin, là dạng thu nhỏ của 'femina' (nghĩa là 'phụ nữ'). Điều thú vị là 'femina' lại bắt nguồn từ một gốc từ Ấn-Âu nguyên thủy có nghĩa là 'người cho bú' hoặc 'người bú', phản ánh vai trò sinh học của người phụ nữ trong xã hội cổ đại. Mặc dù ngày nay 'female' được dùng rộng rãi và khách quan hơn để chỉ giới tính, nguồn gốc của nó gợi lên hình ảnh người phụ nữ với khả năng nuôi dưỡng.

Usage Note

Tính từ 'female' dùng để chỉ giới tính sinh học nữ, thường dùng để phân biệt với 'male'. Cần phân biệt với 'feminine' mang tính chất nữ tính, thuộc về các phẩm chất được cho là của phụ nữ. Ví dụ: 'female doctor' (bác sĩ nữ) chỉ đơn giản là bác sĩ có giới tính nữ, trong khi 'feminine qualities' (phẩm chất nữ tính) chỉ những đặc điểm như dịu dàng, chu đáo.

Prepositions

of

Khi sử dụng 'of', thường để chỉ một nhóm hoặc loại. Ví dụ: 'a female member of the team' (một thành viên nữ của đội).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + female (noun)
  • adult adult female
    (nữ giới trưởng thành)
  • pregnant pregnant female
    (thai phụ, phụ nữ mang thai)
  • young young female
    (nữ giới trẻ tuổi)
  • strong strong female
    (phụ nữ mạnh mẽ, nữ cường nhân)
female (adjective) + Noun
  • doctor female doctor
    (nữ bác sĩ)
  • student female student
    (nữ sinh viên)
  • voice female voice
    (giọng nữ)
  • dog female dog
    (chó cái)
  • leader female leader
    (nữ lãnh đạo)

Idioms

  • female intuition

    Trực giác của phụ nữ (niềm tin rằng phụ nữ có khả năng nhận biết hoặc hiểu điều gì đó một cách tự nhiên)

    "She just knew he was lying; it must have been female intuition."

    (Cô ấy cứ biết anh ta nói dối; chắc hẳn là trực giác của phụ nữ.)

  • female company

    Sự bầu bạn của phụ nữ (sự có mặt của một hoặc nhiều phụ nữ)

    "He prefers female company when he goes out to social events."

    (Anh ấy thích có sự bầu bạn của phụ nữ khi đi dự các sự kiện xã hội.)

  • the female of the species (is more deadly than the male)

    Con cái của một loài (thường ám chỉ rằng phụ nữ, giống cái có thể nguy hiểm hoặc mạnh mẽ hơn nam giới, giống đực - trích từ thơ Kipling)

    "Don't underestimate her, remember, the female of the species can be quite formidable."

    (Đừng đánh giá thấp cô ấy, hãy nhớ rằng, con cái của một loài có thể khá đáng gờm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

female

Tính từ
Lật mặt

Thuộc về hoặc đặc trưng của phụ nữ hoặc động vật giống cái.

"She is a female doctor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "female".

Biểu tượng Nữ tính (Female Symbol)

Trong văn hóa phương Tây, biểu tượng cho giới tính nữ là một vòng tròn với một cây thánh giá nhỏ hướng xuống phía dưới (♀). Đây còn được gọi là biểu tượng sao Kim (Venus), đại diện cho nữ thần tình yêu và sắc đẹp La Mã cổ đại. Biểu tượng này thường được dùng trong sinh học, xã hội học và là một cách nhanh chóng để nhận diện giới tính nữ.

Vai trò của phụ nữ trong xã hội phương Tây

Trong lịch sử, vai trò của phụ nữ ở phương Tây chủ yếu giới hạn trong gia đình và các công việc nội trợ. Tuy nhiên, qua nhiều thế kỷ, đặc biệt là từ thế kỷ 20, phụ nữ đã đấu tranh và đạt được nhiều quyền bình đẳng hơn về giáo dục, công việc, chính trị và xã hội. Ngày nay, khái niệm 'female' thường gắn liền với sự độc lập, sức mạnh và bình đẳng giới, mặc dù cuộc đấu tranh vẫn tiếp diễn ở nhiều khía cạnh.