(Top Banner Ad)
formidable
C1
adjective C1 Tổng quát

formidable

UK: /ˈfɔːmɪdəbəl/ • US: /fɔːrˈmɪdəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

đáng gờm khó khăn dữ dội oai nghiêm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Inspiring fear or respect through being impressively large, powerful, intense, or capable.

Vietnamese Meaning

Gây ra sự sợ hãi hoặc kính trọng do to lớn, mạnh mẽ, dữ dội hoặc có năng lực một cách ấn tượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a formidable opponent in any debate."

    "Anh ấy là một đối thủ đáng gờm trong bất kỳ cuộc tranh luận nào."

  • "The task seemed formidable at first, but we eventually managed to complete it."

    "Nhiệm vụ ban đầu có vẻ khó khăn, nhưng cuối cùng chúng tôi đã cố gắng hoàn thành nó."

  • "The old castle stood on a formidable cliff overlooking the sea."

    "Lâu đài cổ đứng trên một vách đá dựng đứng đáng sợ nhìn ra biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb formidably một cách đáng gờm, ghê gớm, rất lớn
Noun formidability sự đáng gờm, khả năng đáng nể, sức mạnh lớn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
formidabilis
Old French
formidable
English
formidable

Nguồn gốc của 'Formidable'

Từ 'formidable' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'formidabilis', xuất phát từ động từ 'formidare' có nghĩa là 'sợ hãi, kinh hoàng'. Gốc từ 'formido' mang nghĩa 'nỗi sợ hãi, sự khiếp đảm'. Ban đầu, từ này mô tả điều gì đó gây ra sự sợ hãi hoặc kinh hoàng. Theo thời gian, nghĩa của nó đã phát triển để bao gồm cả sự kính nể, tôn trọng đối với một sức mạnh, kích thước, hoặc khả năng to lớn, đáng gờm, không chỉ đơn thuần là nỗi sợ.

Usage Note

Từ 'formidable' thường được dùng để miêu tả những đối thủ cạnh tranh, những thử thách khó khăn, hoặc những người có sức mạnh đáng kể. Nó mang sắc thái vừa đáng sợ vừa đáng nể. Khác với 'threatening' chỉ mang ý đe dọa, 'formidable' nhấn mạnh vào sức mạnh và khả năng gây khó khăn.

Prepositions

to

Khi đi với 'to', 'formidable' thường ám chỉ một đối tượng hoặc thử thách cụ thể mà ai đó phải đối mặt. Ví dụ: 'a formidable challenge to overcome'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + formidable
  • challenge a formidable challenge
    (một thử thách đáng gờm/khó khăn)
  • opponent a formidable opponent
    (một đối thủ đáng gờm/mạnh mẽ)
  • task a formidable task
    (một nhiệm vụ khó khăn/đáng gờm)
  • reputation a formidable reputation
    (một danh tiếng đáng nể/lớn)
  • force a formidable force
    (một lực lượng đáng gờm/mạnh mẽ)
  • intellect a formidable intellect
    (một trí tuệ siêu việt/đáng nể)
Verb + formidable (Noun modified by formidable)
  • face face a formidable challenge
    (đối mặt với một thử thách đáng gờm)
  • present present a formidable obstacle
    (đặt ra một trở ngại đáng gờm)
  • overcome overcome a formidable barrier
    (vượt qua một rào cản đáng gờm)

Idioms

  • Face a formidable challenge

    Đối mặt với một thử thách rất lớn và khó khăn, đòi hỏi nhiều nỗ lực

    "The team had to face a formidable challenge in the championship final."

    (Đội bóng phải đối mặt với một thử thách đáng gờm trong trận chung kết giải vô địch.)

  • A formidable opponent

    Một đối thủ rất mạnh, đáng gờm, có khả năng gây khó khăn lớn

    "They knew they were up against a formidable opponent, but they wouldn't give up."

    (Họ biết mình đang đối đầu với một đối thủ đáng gờm, nhưng họ sẽ không bỏ cuộc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

formidable

adjective
Lật mặt

Gây ra sự sợ hãi hoặc kính trọng do to lớn, mạnh mẽ, dữ dội hoặc có năng lực một cách ấn tượng.

"He is a formidable opponent in any debate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering the formidable task ahead, the team decided to split the project into smaller, more manageable pieces.
Cân nhắc nhiệm vụ to lớn phía trước, nhóm quyết định chia dự án thành những phần nhỏ hơn, dễ quản lý hơn.
Phủ định
Not acknowledging the project's formidably complex nature led to significant delays and unforeseen challenges.
Việc không thừa nhận bản chất phức tạp to lớn của dự án đã dẫn đến sự chậm trễ đáng kể và những thách thức không lường trước.
Nghi vấn
Is facing such a formidable opponent deterring you from giving your best effort?
Việc đối mặt với một đối thủ đáng gờm như vậy có đang ngăn cản bạn cố gắng hết sức không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The task seemed formidable at first, but we managed to complete it.
Nhiệm vụ có vẻ khó khăn lúc đầu, nhưng chúng tôi đã xoay sở để hoàn thành nó.
Phủ định
Isn't her reputation as a formidable debater exaggerated?
Chẳng phải danh tiếng của cô ấy như một người tranh luận đáng gờm đã bị thổi phồng sao?
Nghi vấn
Wasn't the fortress formidably defended?
Chẳng phải pháo đài đã được phòng thủ một cách đáng gờm sao?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team had formidably prepared for the championship, leaving no stone unturned.
Đội đã chuẩn bị một cách đáng gờm cho chức vô địch, không bỏ sót bất kỳ chi tiết nào.
Phủ định
She had not found the task so formidable until she actually started working on it.
Cô ấy đã không thấy nhiệm vụ này đáng gờm cho đến khi cô ấy thực sự bắt đầu làm nó.
Nghi vấn
Had the enemy seemed so formidable before the allied forces arrived?
Kẻ thù có vẻ đáng gờm đến vậy trước khi lực lượng đồng minh đến không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been preparing formidably for the competition before the accident happened.
Họ đã chuẩn bị một cách ghê gớm cho cuộc thi trước khi tai nạn xảy ra.
Phủ định
She hadn't been finding the task formidably challenging until the deadline was near.
Cô ấy đã không thấy nhiệm vụ đầy thách thức ghê gớm cho đến khi thời hạn đến gần.
Nghi vấn
Had he been training formidably for the marathon when he injured his leg?
Có phải anh ấy đã tập luyện một cách ghê gớm cho cuộc thi marathon khi anh ấy bị thương ở chân không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The opposing team is formidably preparing for the upcoming match.
Đội đối thủ đang chuẩn bị một cách đáng gờm cho trận đấu sắp tới.
Phủ định
The mountain climber is not finding the ascent formidable at the moment; it's surprisingly easy.
Người leo núi không thấy việc leo lên đỉnh núi đáng sợ vào lúc này; nó dễ dàng một cách đáng ngạc nhiên.
Nghi vấn
Is the challenge appearing formidable to the new recruits during training?
Liệu thử thách có vẻ đáng sợ đối với các tân binh trong quá trình huấn luyện không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The opposing team has been playing formidably, making it difficult to score.
Đội đối phương đã và đang chơi một cách đáng gờm, gây khó khăn cho việc ghi bàn.
Phủ định
She hasn't been facing a formidable challenge in her career lately.
Gần đây cô ấy đã không phải đối mặt với một thử thách đáng gờm nào trong sự nghiệp của mình.
Nghi vấn
Has the company been building a formidable reputation in the industry?
Công ty có đang xây dựng một danh tiếng đáng gờm trong ngành không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The champion's formidable strength was evident in every match.
Sức mạnh đáng gờm của nhà vô địch đã được thể hiện rõ trong mỗi trận đấu.
Phủ định
The opponent's formidable reputation wasn't always matched by their skill.
Danh tiếng đáng gờm của đối thủ không phải lúc nào cũng tương xứng với kỹ năng của họ.
Nghi vấn
Was the dragon's formidably fierce fire the knight's greatest challenge?
Liệu ngọn lửa dữ dội đáng sợ của con rồng có phải là thử thách lớn nhất của hiệp sĩ?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to find mathematics a formidable challenge, but now he excels.
Anh ấy từng thấy toán học là một thử thách đáng gờm, nhưng bây giờ anh ấy học rất giỏi.
Phủ định
She didn't use to be so formidably confident before she started public speaking.
Cô ấy đã không từng tự tin một cách đáng kinh ngạc như vậy trước khi bắt đầu diễn thuyết trước công chúng.
Nghi vấn
Did they use to consider him a formidable opponent before his injury?
Có phải họ từng coi anh ấy là một đối thủ đáng gờm trước khi anh ấy bị thương không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "formidable".

Sự kính nể và tôn trọng

Trong văn hóa phương Tây, 'formidable' không chỉ mang nghĩa sợ hãi mà còn thường ám chỉ sự kính nể và tôn trọng. Khi một người hoặc một thứ gì đó được mô tả là 'formidable', điều đó có nghĩa là họ/nó sở hữu sức mạnh, trí tuệ hoặc khả năng to lớn đến mức gây ấn tượng sâu sắc, khiến người khác phải dè chừng nhưng cũng đồng thời ngưỡng mộ.

Trong các lĩnh vực cạnh tranh

'Formidable' thường được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực cạnh tranh như thể thao, kinh doanh, chính trị để mô tả các đối thủ mạnh mẽ, các đội nhóm tài năng, hoặc những thử thách lớn. Nó nhấn mạnh mức độ khó khăn hoặc sức mạnh của yếu tố đó, đồng thời truyền tải cảm giác về sự uy quyền và tầm ảnh hưởng.