(Top Banner Ad)
debauch
C2
verb C2 Xã hội học, Tâm lý học

debauch

UK: /dɪˈbɔːtʃ/ • US: /dɪˈbɔːtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

làm suy đồi đạo đức làm cho sa đoạ cám dỗ vào con đường trụy lạc
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To corrupt morally; to lead away from virtue or excellence; to seduce.

Vietnamese Meaning

Làm suy đồi đạo đức; dẫn dụ khỏi đức hạnh hoặc sự xuất sắc; quyến rũ, cám dỗ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The king's advisors debauched him with flattery and empty promises."

    "Các cố vấn của nhà vua đã làm ông ta suy đồi bằng những lời tâng bốc và hứa hẹn sáo rỗng."

  • "The Roman emperors were often debauched by their power."

    "Các hoàng đế La Mã thường bị quyền lực làm cho suy đồi."

  • "The young man was debauched by the older woman's wealth and influence."

    "Chàng trai trẻ bị sự giàu có và ảnh hưởng của người phụ nữ lớn tuổi hơn làm cho suy đồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb debauch Làm hư hỏng, làm sa đọa, dụ dỗ ai đó vào lối sống trụy lạc.
Noun debauchery Sự trác táng, sa đọa; hành vi liên quan đến rượu chè, tình dục quá độ.
Noun debauchee Người trác táng, kẻ sa đọa.
Adjective debauched Có tính chất trác táng, sa đọa.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
desbauchier
Middle French
débaucher
English
debauch

Từ Xưởng Mộc đến Bữa Tiệc Sa Đọa

Thật đáng ngạc nhiên, từ 'debauch' có nguồn gốc từ xưởng mộc. Trong tiếng Pháp cổ, 'débaucher' có nghĩa đen là 'đẽo gọt một thanh gỗ ra khỏi hình dạng thô của nó'. Dần dần, nghĩa bóng của nó được hình thành: 'lôi kéo một người ra khỏi công việc hoặc con đường đúng đắn của họ', giống như việc đẽo một khúc gỗ. Theo thời gian, ý nghĩa này càng trở nên tiêu cực hơn, chuyên chỉ việc lôi kéo ai đó vào con đường ăn chơi, trụy lạc và suy đồi đạo đức.

Usage Note

Từ 'debauch' mang sắc thái mạnh mẽ, thường ám chỉ việc làm tha hóa, biến chất một người hoặc một nhóm người, đặc biệt là về mặt đạo đức và luân lý. Nó nhấn mạnh sự suy đồi nghiêm trọng, thường liên quan đến các hành vi trụy lạc, sa đọa. So với 'corrupt' (làm hư hỏng) thì 'debauch' mang tính chủ động và gây ra hậu quả nghiêm trọng hơn. Trong khi 'corrupt' có thể ám chỉ sự hư hỏng do tác động bên ngoài, 'debauch' thường ngụ ý hành động chủ động lôi kéo người khác vào con đường sai trái.

Prepositions

with

'Debauch someone with something' có nghĩa là làm ai đó suy đồi bằng một thứ gì đó (ví dụ: quyền lực, tiền bạc, lạc thú). Ví dụ: 'He was debauched with power.' (Anh ta bị quyền lực làm cho suy đồi.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Debauchery
  • sink into debauchery
    (chìm đắm trong sa đọa)
  • lead a life of debauchery
    (sống một cuộc đời trác táng)
  • abandon oneself to debauchery
    (buông thả bản thân vào con đường sa đọa)
Adjective + Debauchery
  • drunken debauchery
    (sự trác táng say xỉn)
  • wild debauchery
    (sự sa đọa điên cuồng)
  • utter debauchery
    (sự trác táng tột độ)
Noun + of Debauchery
  • a night of debauchery
    (một đêm ăn chơi trác táng)
  • a scene of debauchery
    (một cảnh tượng sa đọa)
  • a life of debauchery
    (một cuộc sống trác táng)

Idioms

  • a night of drunken debauchery

    Một đêm say xỉn và ăn chơi trác táng.

    "The tabloids were full of stories about the rock star's nights of drunken debauchery."

    (Các tờ báo lá cải đầy rẫy những câu chuyện về những đêm say xỉn trác táng của ngôi sao nhạc rock.)

  • to sink into a life of debauchery

    Chìm đắm và lún sâu vào một cuộc sống sa đọa, trụy lạc.

    "After inheriting a vast fortune, he quit his job and sank into a life of debauchery."

    (Sau khi thừa kế một gia tài kếch xù, anh ta đã bỏ việc và chìm đắm vào một cuộc sống sa đọa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

debauch

verb
Lật mặt

Làm suy đồi đạo đức; dẫn dụ khỏi đức hạnh hoặc sự xuất sắc; quyến rũ, cám dỗ.

"The king's advisors debauched him with flattery and empty promises."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He often tries to debauch the young recruits with promises of easy money.
Anh ta thường cố gắng làm đồi trụy những tân binh trẻ bằng những lời hứa về tiền dễ kiếm.
Phủ định
She does not approve of the debauchery that goes on at those parties.
Cô ấy không chấp nhận sự trụy lạc diễn ra ở những bữa tiệc đó.
Nghi vấn
Does he debauch himself with alcohol every weekend?
Anh ta có tự đắm mình trong rượu chè mỗi cuối tuần không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to debauch himself with excessive drinking when he was younger.
Anh ấy từng tự đắm mình vào những cuộc nhậu nhẹt quá độ khi còn trẻ.
Phủ định
She didn't use to engage in such debauchery when she was a student.
Cô ấy đã không từng tham gia vào những hành vi trụy lạc như vậy khi còn là sinh viên.
Nghi vấn
Did they use to debauch the morals of the youth?
Họ đã từng làm suy đồi đạo đức của giới trẻ phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't engaged in such debauchery last night; I feel terrible today.
Tôi ước tôi đã không tham gia vào sự trụy lạc như vậy tối qua; hôm nay tôi cảm thấy rất tệ.
Phủ định
If only he hadn't tried to debauch her; their relationship might have lasted.
Giá mà anh ta không cố gắng làm cô ấy hư hỏng; mối quan hệ của họ có lẽ đã kéo dài.
Nghi vấn
If only they could avoid the debauchery and focus on building a better society, wouldn't that be ideal?
Giá mà họ có thể tránh khỏi sự truỵ lạc và tập trung xây dựng một xã hội tốt đẹp hơn, chẳng phải đó là điều lý tưởng sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "debauch".

Lễ hội Bacchanalia của La Mã

Trong lịch sử phương Tây, lễ hội Bacchanalia của La Mã cổ đại là một ví dụ điển hình về sự sa đọa ('debauchery'). Đây là các lễ hội tôn vinh Bacchus, thần rượu vang, nổi tiếng với việc uống rượu quá độ, ăn uống linh đình và tự do tình dục. Chúng cuối cùng đã bị Viện Nguyên lão La Mã đàn áp vì bị coi là mối đe dọa đối với đạo đức công cộng.

'Những năm hai mươi gầm thét' (The Roaring Twenties)

Thập niên 1920 ở Mỹ, được gọi là 'The Roaring Twenties', là một thời kỳ thường được liên hệ với khái niệm 'debauchery' hiện đại. Sau Thế chiến I, sự thịnh vượng kinh tế đã dẫn đến một nền văn hóa tiệc tùng xa hoa, nhạc jazz, và sự thách thức các giá trị đạo đức truyền thống, được khắc họa một cách sống động trong tiểu thuyết 'Gatsby Vĩ Đại'.