(Top Banner Ad)
decimal system
B2
danh từ B2 Toán học, Khoa học máy tính

decimal system

UK: /ˈdes.ɪ.məlsɪs.təm/ • US: /ˈdes.məlsɪs.təm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thập phân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A number system with a base of 10.

Vietnamese Meaning

Hệ thống số đếm có cơ số là 10.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Most calculations are performed using the decimal system."

    "Hầu hết các phép tính được thực hiện bằng hệ thập phân."

  • "The decimal system simplifies complex calculations."

    "Hệ thập phân đơn giản hóa các phép tính phức tạp."

  • "Computers often convert decimal numbers to binary for processing."

    "Máy tính thường chuyển đổi số thập phân sang nhị phân để xử lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun decimal số thập phân
Adjective decimal thuộc về thập phân
Verb decimalize thập phân hóa (chuyển đổi sang hệ thập phân)
Noun decimalization sự thập phân hóa

Synonyms

base-ten system (hệ cơ số mười)

Related Words

binary system (hệ nhị phân)hexadecimal system (hệ thập lục phân)

Subject Area

Toán học, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
decem
Medieval Latin
decimalis
Old French
decimale
Greek
sustēma
Latin
systema
French
système
English
decimal system

Hệ thập phân: Một di sản từ những ngón tay

Nguồn gốc của hệ thập phân (decimal system) được cho là liên quan chặt chẽ đến giải phẫu học của con người – cụ thể là mười ngón tay của chúng ta. Từ 'decimal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'decem', có nghĩa là 'mười'. Từ xa xưa, con người đã sử dụng các ngón tay để đếm, và đó là cách tự nhiên nhất để phát triển một hệ thống số dựa trên cơ số 10. Sự 'hệ thống' (system) hóa sau này giúp cấu trúc các con số và phép tính, tạo nên nền tảng toán học mà chúng ta sử dụng ngày nay.

Usage Note

Hệ thập phân là hệ thống số được sử dụng phổ biến nhất trên thế giới. Nó sử dụng 10 chữ số khác nhau (0-9) để biểu diễn tất cả các số. Mỗi vị trí của chữ số trong một số thập phân đại diện cho một lũy thừa của 10 (ví dụ: hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm). Hệ thập phân rất quan trọng trong toán học, khoa học và các lĩnh vực kỹ thuật.

Prepositions

in using

in: được sử dụng để chỉ hệ thống số cụ thể được sử dụng trong một bối cảnh nào đó (ví dụ: 'Calculations are done in the decimal system.'). using: được sử dụng để chỉ cách hệ thống số sử dụng các số (ví dụ: 'The decimal system using base 10').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + decimal system
  • standard the standard decimal system
    (hệ thập phân tiêu chuẩn)
  • modern the modern decimal system
    (hệ thập phân hiện đại)
  • metric the metric decimal system
    (hệ thập phân mét (hệ mét thập phân))
Verb + decimal system
  • use to use the decimal system
    (sử dụng hệ thập phân)
  • adopt to adopt the decimal system
    (áp dụng/thông qua hệ thập phân)
  • convert to to convert to the decimal system
    (chuyển đổi sang hệ thập phân)
Noun + of + decimal system
  • advantages advantages of the decimal system
    (những ưu điểm của hệ thập phân)
  • basis the basis of the decimal system
    (nền tảng của hệ thập phân)

Idioms

  • base-10 decimal system

    Hệ thập phân cơ số 10

    "Most of the world uses a base-10 decimal system for counting and measurements."

    (Hầu hết thế giới sử dụng hệ thập phân cơ số 10 để đếm và đo lường.)

  • to operate on the decimal system

    Hoạt động dựa trên hệ thập phân

    "Our financial calculations operate entirely on the decimal system."

    (Các phép tính tài chính của chúng tôi hoạt động hoàn toàn dựa trên hệ thập phân.)

  • the introduction of the decimal system

    Sự ra đời/giới thiệu hệ thập phân

    "The introduction of the decimal system greatly simplified trade and commerce."

    (Sự ra đời của hệ thập phân đã đơn giản hóa đáng kể thương mại và thương mại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decimal system

danh từ
Lật mặt

Hệ thống số đếm có cơ số là 10.

"Most calculations are performed using the decimal system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In the decimal system, each place value is a power of ten, making calculations straightforward, and simplifying complex operations.
Trong hệ thập phân, mỗi giá trị vị trí là một lũy thừa của mười, giúp việc tính toán trở nên đơn giản và dễ dàng hơn.
Phủ định
Although many cultures use it, the decimal system isn't the only numbering system, and some systems use different bases.
Mặc dù nhiều nền văn hóa sử dụng nó, hệ thập phân không phải là hệ thống số duy nhất, và một số hệ thống sử dụng các cơ số khác.
Nghi vấn
Considering its widespread use, is the decimal system the most efficient way to represent numbers, or are there better alternatives?
Xét đến việc sử dụng rộng rãi của nó, liệu hệ thập phân có phải là cách hiệu quả nhất để biểu diễn các con số hay là có những lựa chọn thay thế tốt hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decimal system".

Nguồn gốc con người và sự phổ biến toàn cầu

Hệ thập phân, với cơ số 10, được cho là có nguồn gốc từ việc con người sử dụng mười ngón tay để đếm. Đây là lý do chính khiến nó trở thành hệ thống số phổ biến nhất và được chấp nhận rộng rãi trên toàn thế giới, từ toán học cơ bản đến khoa học phức tạp, giúp tiêu chuẩn hóa việc tính toán và giao tiếp.

Mối liên hệ với Hệ mét

Hệ thập phân là nền tảng của Hệ mét (Metric System), một hệ thống đo lường quốc tế tiêu chuẩn được sử dụng rộng rãi. Các đơn vị đo lường trong Hệ mét (như mét, lít, gram) đều dựa trên bội số của 10, làm cho việc chuyển đổi giữa các đơn vị trở nên đơn giản, hợp lý và dễ hiểu, góp phần vào sự phát triển của khoa học và thương mại toàn cầu.