decimal system
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A number system with a base of 10.
Vietnamese Meaning
Hệ thống số đếm có cơ số là 10.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Most calculations are performed using the decimal system."
"Hầu hết các phép tính được thực hiện bằng hệ thập phân."
-
"The decimal system simplifies complex calculations."
"Hệ thập phân đơn giản hóa các phép tính phức tạp."
-
"Computers often convert decimal numbers to binary for processing."
"Máy tính thường chuyển đổi số thập phân sang nhị phân để xử lý."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | decimal | số thập phân |
| Adjective | decimal | thuộc về thập phân |
| Verb | decimalize | thập phân hóa (chuyển đổi sang hệ thập phân) |
| Noun | decimalization | sự thập phân hóa |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hệ thập phân là hệ thống số được sử dụng phổ biến nhất trên thế giới. Nó sử dụng 10 chữ số khác nhau (0-9) để biểu diễn tất cả các số. Mỗi vị trí của chữ số trong một số thập phân đại diện cho một lũy thừa của 10 (ví dụ: hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm). Hệ thập phân rất quan trọng trong toán học, khoa học và các lĩnh vực kỹ thuật.
Prepositions
in: được sử dụng để chỉ hệ thống số cụ thể được sử dụng trong một bối cảnh nào đó (ví dụ: 'Calculations are done in the decimal system.'). using: được sử dụng để chỉ cách hệ thống số sử dụng các số (ví dụ: 'The decimal system using base 10').
Collocations (Từ đi kèm)
-
standard the standard decimal system (hệ thập phân tiêu chuẩn)
-
modern the modern decimal system (hệ thập phân hiện đại)
-
metric the metric decimal system (hệ thập phân mét (hệ mét thập phân))
-
use to use the decimal system (sử dụng hệ thập phân)
-
adopt to adopt the decimal system (áp dụng/thông qua hệ thập phân)
-
convert to to convert to the decimal system (chuyển đổi sang hệ thập phân)
-
advantages advantages of the decimal system (những ưu điểm của hệ thập phân)
-
basis the basis of the decimal system (nền tảng của hệ thập phân)
Idioms
-
base-10 decimal system
Hệ thập phân cơ số 10
"Most of the world uses a base-10 decimal system for counting and measurements."
(Hầu hết thế giới sử dụng hệ thập phân cơ số 10 để đếm và đo lường.)
-
to operate on the decimal system
Hoạt động dựa trên hệ thập phân
"Our financial calculations operate entirely on the decimal system."
(Các phép tính tài chính của chúng tôi hoạt động hoàn toàn dựa trên hệ thập phân.)
-
the introduction of the decimal system
Sự ra đời/giới thiệu hệ thập phân
"The introduction of the decimal system greatly simplified trade and commerce."
(Sự ra đời của hệ thập phân đã đơn giản hóa đáng kể thương mại và thương mại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
decimal system
danh từHệ thống số đếm có cơ số là 10.
"Most calculations are performed using the decimal system."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | In the decimal system, each place value is a power of ten, making calculations straightforward, and simplifying complex operations. |
Trong hệ thập phân, mỗi giá trị vị trí là một lũy thừa của mười, giúp việc tính toán trở nên đơn giản và dễ dàng hơn. |
| Phủ định | Although many cultures use it, the decimal system isn't the only numbering system, and some systems use different bases. |
Mặc dù nhiều nền văn hóa sử dụng nó, hệ thập phân không phải là hệ thống số duy nhất, và một số hệ thống sử dụng các cơ số khác. |
| Nghi vấn | Considering its widespread use, is the decimal system the most efficient way to represent numbers, or are there better alternatives? |
Xét đến việc sử dụng rộng rãi của nó, liệu hệ thập phân có phải là cách hiệu quả nhất để biểu diễn các con số hay là có những lựa chọn thay thế tốt hơn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decimal system".
