(Top Banner Ad)
decorporealization
C2
Noun C2 Triết học, Tâm lý học, Khoa học viễn tưởng

decorporealization

UK: /diːˌkɔːpɔːriːəlaɪˈzeɪʃən/ • US: /diːˌkɔːrpɔːriːəlaɪˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự phi vật chất hóa sự thoát xác sự giải thể cơ thể quá trình tách rời khỏi cơ thể
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of becoming discorporate or losing one's sense of physical embodiment; the process of separating from or transcending the physical body or physical reality.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình trở nên phi vật chất hoặc mất đi cảm giác về hiện thân vật lý; quá trình tách rời hoặc siêu việt khỏi cơ thể vật lý hoặc thực tế vật lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The novel explores the decorporealization of the protagonist's consciousness as she enters a virtual reality world."

    "Cuốn tiểu thuyết khám phá sự phi vật chất hóa ý thức của nhân vật chính khi cô bước vào một thế giới thực tế ảo."

  • "Some believe that death is a form of decorporealization, where the soul leaves the body."

    "Một số người tin rằng cái chết là một hình thức phi vật chất hóa, nơi linh hồn rời khỏi cơ thể."

  • "Meditation practices can sometimes lead to a temporary sense of decorporealization."

    "Các phương pháp thiền định đôi khi có thể dẫn đến cảm giác phi vật chất hóa tạm thời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb decorporealize Làm cho mất tính chất vật chất, phi vật chất hóa
Adjective decorporeal Không thuộc về vật chất, phi vật chất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Tâm lý học, Khoa học viễn tưởng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
de-
Latin
corpus
English
realize
English
-ation
English
decorporealization

Nguồn gốc của 'decorporealization'

Từ 'decorporealization' bắt nguồn từ tiếng Latinh, với 'de-' có nghĩa là 'khỏi', 'corpus' có nghĩa là 'thân xác', kết hợp với 'realize' (hiện thực hóa) và hậu tố '-ation' để tạo thành một từ chỉ quá trình hoặc hành động loại bỏ hoặc giải phóng khỏi thân xác vật chất. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh triết học, tôn giáo hoặc khoa học viễn tưởng để mô tả trải nghiệm hoặc trạng thái vượt qua những giới hạn của cơ thể vật lý.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh triết học, tâm lý học và khoa học viễn tưởng để mô tả những trải nghiệm hoặc khái niệm liên quan đến việc thoát khỏi cơ thể hoặc vượt lên trên những giới hạn của cơ thể vật lý. Nó có thể liên quan đến các trạng thái như trải nghiệm cận tử (near-death experience), du hành thể xác (out-of-body experience) hoặc các trạng thái ý thức thay đổi (altered states of consciousness). Nó nhấn mạnh sự giải phóng khỏi những ràng buộc về mặt thể xác.

Prepositions

of from

* `decorporealization of`: Diễn tả sự decorporealization của một đối tượng hoặc khái niệm cụ thể. Ví dụ: 'the decorporealization of the self'.
* `decorporealization from`: Diễn tả sự tách rời khỏi một thứ gì đó. Ví dụ: 'decorporealization from the physical world'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + decorporealization
  • Complete complete decorporealization
    (sự phi vật chất hóa hoàn toàn)
  • Near near decorporealization
    (gần như phi vật chất hóa)
Verb + decorporealization
  • Experience experience decorporealization
    (trải nghiệm sự phi vật chất hóa)
  • Describe describe decorporealization
    (mô tả sự phi vật chất hóa)

Idioms

  • Achieving decorporealization

    Đạt được sự phi vật chất hóa.

    "Some spiritual practices aim at achieving decorporealization."

    (Một số phương pháp tu tập tâm linh hướng đến việc đạt được sự phi vật chất hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decorporealization

Noun
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình trở nên phi vật chất hoặc mất đi cảm giác về hiện thân vật lý; quá trình tách rời hoặc siêu việt khỏi cơ thể vật lý hoặc thực tế vật lý.

"The novel explores the decorporealization of the protagonist's consciousness as she enters a virtual reality world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decorporealization".

Chủ nghĩa nhị nguyên (Dualism)

Khái niệm decorporealization liên quan mật thiết đến chủ nghĩa nhị nguyên, một quan điểm triết học cho rằng tâm trí và cơ thể là hai thực thể riêng biệt. Sự phi vật chất hóa có thể được coi là sự giải phóng tâm trí khỏi những ràng buộc của cơ thể vật chất.