(Top Banner Ad)
decrepit
C1
adjective C1 General

decrepit

UK: /dɪˈkrepɪt/ • US: /dɪˈkrɛpɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tàn tạ đổ nát già yếu suy nhược
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Worn out or ruined because of age or neglect.

Vietnamese Meaning

Tàn tạ, đổ nát, già yếu, suy yếu do tuổi tác hoặc sự bỏ mặc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The once grand hotel was now a decrepit ruin."

    "Khách sạn từng tráng lệ giờ chỉ còn là một đống đổ nát tàn tạ."

  • "He was too decrepit to take care of himself."

    "Ông ấy quá già yếu để tự chăm sóc bản thân."

  • "The car was so decrepit it could barely run."

    "Chiếc xe tồi tàn đến mức hầu như không chạy được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective decrepit già yếu, tàn tạ, ọp ẹp
Noun decrepitude tình trạng già yếu, sự tàn tạ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
decrepitus
Old French
decrepit
English
decrepit

Nguồn gốc của 'decrepit'

Từ 'decrepit' bắt nguồn từ tiếng Latin 'decrepitus', có nghĩa là 'rất già' hoặc 'suy yếu'. Nó được tạo thành từ 'de-' (xuống, đi) và 'crepare' (kêu cót két, nứt). Hãy tưởng tượng một cái gì đó cũ kỹ đến mức nó kêu cót két khi bạn chạm vào nó! Từ này sau đó du nhập vào tiếng Pháp cổ trước khi đến tiếng Anh.

Usage Note

Từ 'decrepit' thường được dùng để mô tả những vật thể (như tòa nhà, xe cộ) hoặc người (đặc biệt là người già) đang trong tình trạng xuống cấp nghiêm trọng do tuổi tác, sử dụng lâu ngày hoặc không được bảo trì. Nó mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh sự suy tàn và gần như không còn khả năng phục hồi. So sánh với 'old', 'elderly' thì 'decrepit' mang nghĩa mạnh hơn và tiêu cực hơn. 'Old' chỉ đơn giản là già, trong khi 'decrepit' ám chỉ sự suy yếu về thể chất hoặc tình trạng xuống cấp nghiêm trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + decrepit
  • old old and decrepit
    (già nua và tàn tạ)
  • run-down run-down and decrepit
    (xuống cấp và tàn tạ)
Verb + decrepit
  • become become decrepit
    (trở nên tàn tạ)
  • grow grow decrepit
    (ngày càng tàn tạ)
Decrepit + Noun
  • building a decrepit building
    (một tòa nhà tàn tạ)
  • car a decrepit car
    (một chiếc xe hơi ọp ẹp)
  • infrastructure decrepit infrastructure
    (cơ sở hạ tầng xuống cấp)

Idioms

  • not decrepit enough to...

    chưa đến mức quá già/yếu để...

    "He's not decrepit enough to retire yet."

    (Ông ấy chưa đủ già yếu để nghỉ hưu đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decrepit

adjective
Lật mặt

Tàn tạ, đổ nát, già yếu, suy yếu do tuổi tác hoặc sự bỏ mặc.

"The once grand hotel was now a decrepit ruin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the decrepit old house still stands after all these years!
Ồ, ngôi nhà cũ kỹ vẫn còn đứng vững sau bao nhiêu năm!
Phủ định
Alas, the decrepit bridge is not safe to cross.
Ôi, cây cầu cũ kỹ không an toàn để đi qua.
Nghi vấn
My goodness, is that decrepit car still running?
Trời ơi, chiếc xe cũ kỹ đó vẫn còn chạy được sao?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old bridge will be decrepit if they don't repair it soon.
Cây cầu cũ sẽ trở nên tồi tàn nếu họ không sửa chữa nó sớm.
Phủ định
That building is not going to be decrepit because they are renovating it.
Tòa nhà đó sẽ không trở nên tồi tàn vì họ đang cải tạo nó.
Nghi vấn
Will the equipment become decrepit after years of use?
Liệu thiết bị có trở nên tồi tàn sau nhiều năm sử dụng không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old house used to be decrepit, but it has been renovated.
Ngôi nhà cũ từng tồi tàn, nhưng nó đã được cải tạo.
Phủ định
This building didn't use to be so decrepit; it's deteriorated in recent years.
Tòa nhà này đã không từng tồi tàn đến vậy; nó đã xuống cấp trong những năm gần đây.
Nghi vấn
Did that car use to be so decrepit, or has it just aged badly?
Chiếc xe đó đã từng tồi tàn như vậy phải không, hay nó chỉ bị lão hóa nhanh?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decrepit".

Quan niệm về tuổi già

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một sự ám ảnh với tuổi trẻ và một nỗi sợ hãi về sự lão hóa. Việc sử dụng từ 'decrepit' có thể mang sắc thái tiêu cực, gợi ý rằng một người hoặc vật không còn hữu ích hoặc hấp dẫn nữa. Tuy nhiên, cũng có một sự tôn trọng đối với kinh nghiệm và trí tuệ mà tuổi tác mang lại.