(Top Banner Ad)
deferred
C1
Tính từ C1 Tổng quát (có thể xuất hiện trong nhiều lĩnh vực như kinh tế, giáo dục, pháp luật)

deferred

UK: /dɪˈfɜːd/ • US: /dɪˈfɜːrd/

Nghĩa tiếng Việt

bị hoãn lại bị trì hoãn được dời lại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Postponed or delayed; delayed until a later time.

Vietnamese Meaning

Bị hoãn lại; bị trì hoãn cho đến một thời điểm sau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My application was deferred."

    "Đơn xin của tôi đã bị hoãn lại."

  • "The trial was deferred until January."

    "Phiên tòa đã bị hoãn lại đến tháng Giêng."

  • "Deferred maintenance can lead to bigger problems down the road."

    "Việc trì hoãn bảo trì có thể dẫn đến những vấn đề lớn hơn sau này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb defer trì hoãn, hoãn lại, nhường nhịn
Noun deferment sự trì hoãn, sự hoãn lại
Noun deference sự tôn trọng, sự kính trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể xuất hiện trong nhiều lĩnh vực như kinh tế, giáo dục, pháp luật)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
differre
Old French
deferer
English
defer
English
deferred

Nguồn gốc của 'Deferred'

Từ 'deferred' xuất phát từ tiếng Latin 'differre', có nghĩa là 'trì hoãn' hoặc 'hoãn lại'. Nó đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ. Hình ảnh thú vị là một vị vua quyết định 'differre' (trì hoãn) một quyết định quan trọng để có thêm thời gian suy nghĩ!

Usage Note

Tính từ "deferred" thường được sử dụng để mô tả một cái gì đó đã được lên kế hoạch hoặc dự kiến sẽ xảy ra, nhưng đã bị lùi lại vào một thời điểm muộn hơn. Nó mang ý nghĩa chủ động hoãn lại, thường là do quyết định có chủ ý hoặc do hoàn cảnh khách quan.

Prepositions

to until

"deferred to" thường dùng để chỉ việc trì hoãn theo yêu cầu hoặc quyết định của ai đó/điều gì đó. Ví dụ: "The decision was deferred to the committee." ("Quyết định được hoãn lại cho ủy ban xem xét.")
"deferred until" thường dùng để chỉ việc trì hoãn cho đến một thời điểm cụ thể. Ví dụ: "The payment is deferred until next month." ("Khoản thanh toán được hoãn lại đến tháng sau.")

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deferred
  • indefinitely indefinitely deferred
    (bị hoãn vô thời hạn)
  • temporarily temporarily deferred
    (bị hoãn tạm thời)
Verb + deferred
  • have have deferred something
    (đã trì hoãn cái gì đó)
  • get get deferred
    (được hoãn lại)

Idioms

  • Justice delayed is justice denied.

    Công lý chậm trễ là từ chối công lý.

    "The case has been deferred for so long that justice delayed is justice denied."

    (Vụ án đã bị trì hoãn quá lâu đến nỗi công lý chậm trễ là từ chối công lý.)

  • Defer to someone's judgment

    Tôn trọng phán đoán của ai đó.

    "I defer to your judgment on this matter."

    (Tôi tôn trọng phán đoán của bạn về vấn đề này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deferred

Tính từ
Lật mặt

Bị hoãn lại; bị trì hoãn cho đến một thời điểm sau.

"My application was deferred."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deferred".

College Deferment

Ở phương Tây, sinh viên có thể xin 'deferment' (hoãn nhập học) đại học trong một năm (gap year) để đi du lịch, làm việc hoặc tình nguyện trước khi bắt đầu học chính thức. Đây là một truyền thống phổ biến để sinh viên có thêm kinh nghiệm sống và định hướng rõ ràng hơn về mục tiêu học tập.