defining characteristic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A characteristic that is essential or fundamental in identifying or describing something or someone; a quality that uniquely identifies something.
Vietnamese Meaning
Một đặc điểm thiết yếu hoặc cơ bản để xác định hoặc mô tả một vật gì đó hoặc ai đó; một phẩm chất xác định một cách duy nhất một thứ gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Honesty is a defining characteristic of a trustworthy person."
"Tính trung thực là một đặc điểm xác định của một người đáng tin cậy."
-
"Creativity is a defining characteristic of many artists."
"Sự sáng tạo là một đặc điểm xác định của nhiều nghệ sĩ."
-
"The defining characteristic of this disease is the sudden onset of fever."
"Đặc điểm xác định của căn bệnh này là sự khởi phát đột ngột của cơn sốt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | define | Định nghĩa, xác định |
| Noun | definition | Định nghĩa, sự xác định |
| Adjective | definable | Có thể định nghĩa được |
| Noun | characteristic | Đặc điểm, tính chất |
| Adjective | characteristic | Đặc trưng, tiêu biểu |
| Adverb | characteristically | Một cách đặc trưng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ một thuộc tính hoặc phẩm chất quan trọng nhất, giúp phân biệt một thứ gì đó với những thứ khác. Nó nhấn mạnh tính chất then chốt và không thể thiếu của đặc điểm đó. Ví dụ, 'sự kiên trì' có thể là một defining characteristic của một người thành công. Nên phân biệt với 'characteristic' đơn thuần, vốn chỉ là một đặc điểm, không nhất thiết là quan trọng nhất.
Prepositions
Thường đi với 'of' để chỉ ra đặc điểm xác định của cái gì đó. Ví dụ: 'The defining characteristic of a good leader is empathy.' (Đặc điểm xác định của một nhà lãnh đạo giỏi là sự đồng cảm.)
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
a defining characteristic of
một đặc điểm tiêu biểu của
"Patience is a defining characteristic of a good teacher."
(Sự kiên nhẫn là một đặc điểm tiêu biểu của một giáo viên giỏi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
defining characteristic
Danh từMột đặc điểm thiết yếu hoặc cơ bản để xác định hoặc mô tả một vật gì đó hoặc ai đó; một phẩm chất xác định một cách duy nhất một thứ gì đó.
"Honesty is a defining characteristic of a trustworthy person."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had studied harder, his defining characteristic wouldn't be his lack of knowledge. |
Nếu anh ấy đã học hành chăm chỉ hơn, đặc điểm nổi bật của anh ấy đã không phải là sự thiếu kiến thức. |
| Phủ định | If she weren't so generous, she wouldn't have donated all her savings; generosity is her defining characteristic. |
Nếu cô ấy không hào phóng như vậy, cô ấy đã không quyên góp hết tiền tiết kiệm của mình; sự hào phóng là đặc điểm nổi bật của cô ấy. |
| Nghi vấn | If the experiment had been more controlled, would the defining characteristics of the new element be easier to identify? |
Nếu thí nghiệm được kiểm soát tốt hơn, liệu những đặc điểm xác định của nguyên tố mới có dễ xác định hơn không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the project is complete, its defining characteristic will have become its innovative use of technology. |
Vào thời điểm dự án hoàn thành, đặc điểm nổi bật của nó sẽ là việc sử dụng công nghệ một cách sáng tạo. |
| Phủ định | The artist hopes that the defining feature of her artwork will not have been its controversial subject matter, but rather its technical brilliance. |
Nghệ sĩ hy vọng rằng đặc điểm nổi bật trong tác phẩm nghệ thuật của cô ấy sẽ không phải là chủ đề gây tranh cãi, mà là sự xuất sắc về kỹ thuật. |
| Nghi vấn | Will the defining moment of his career have been his courageous decision to speak out against injustice? |
Liệu khoảnh khắc quyết định trong sự nghiệp của anh ấy sẽ là quyết định dũng cảm lên tiếng chống lại sự bất công? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "defining characteristic".
