uniquely
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that is unlike anything else; distinctively.
Vietnamese Meaning
Một cách khác biệt, không giống bất cứ thứ gì khác; độc đáo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The artist uniquely blends different styles in his paintings."
"Người nghệ sĩ kết hợp các phong cách khác nhau một cách độc đáo trong những bức tranh của mình."
-
"Each person's fingerprint is uniquely their own."
"Dấu vân tay của mỗi người là độc nhất vô nhị của riêng họ."
-
"The software is uniquely designed to meet the specific needs of our clients."
"Phần mềm được thiết kế độc đáo để đáp ứng các nhu cầu cụ thể của khách hàng của chúng tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | unique | Độc đáo, duy nhất, có một không hai |
| Noun | uniqueness | Sự độc đáo, tính duy nhất |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'uniquely' thường được sử dụng để nhấn mạnh tính độc nhất, đặc biệt của một cái gì đó. Nó chỉ ra rằng một đối tượng, hành động hoặc phẩm chất không có sự trùng lặp hoặc tương đương trực tiếp. Sự khác biệt với 'particularly' nằm ở chỗ 'particularly' chỉ đơn giản là 'đặc biệt', trong khi 'uniquely' mang ý nghĩa 'độc nhất vô nhị'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
uniquely uniquely qualified (có năng lực đặc biệt/độc đáo)
-
uniquely uniquely suited (phù hợp một cách đặc biệt)
-
uniquely uniquely designed (được thiết kế độc đáo)
-
uniquely uniquely positioned (có vị trí/lợi thế độc nhất)
-
uniquely uniquely identifiable (có thể nhận dạng một cách độc đáo)
-
uniquely uniquely challenging (thử thách một cách đặc biệt)
-
uniquely uniquely combined (được kết hợp một cách độc đáo)
Idioms
-
uniquely positioned
Có vị trí/lợi thế độc nhất vô nhị để làm gì đó
"The company is uniquely positioned to dominate the market."
(Công ty có vị thế độc nhất để thống trị thị trường.)
-
uniquely qualified
Có năng lực/phẩm chất đặc biệt, phù hợp nhất cho điều gì
"She is uniquely qualified for this leadership role."
(Cô ấy có năng lực đặc biệt cho vai trò lãnh đạo này.)
-
uniquely + [cultural attribute]
Mang đậm nét văn hóa đặc trưng, độc đáo của một quốc gia/khu vực
"This tradition is uniquely American."
(Truyền thống này mang đậm nét đặc trưng của Mỹ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
uniquely
AdverbMột cách khác biệt, không giống bất cứ thứ gì khác; độc đáo.
"The artist uniquely blends different styles in his paintings."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She danced uniquely, captivating the audience. |
Cô ấy đã nhảy một cách độc đáo, thu hút khán giả. |
| Phủ định | He didn't solve the problem uniquely; his approach was quite common. |
Anh ấy đã không giải quyết vấn đề một cách độc đáo; cách tiếp cận của anh ấy khá phổ biến. |
| Nghi vấn | Did he uniquely contribute to the project? |
Anh ấy có đóng góp một cách độc đáo cho dự án không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the exhibition opens, the artist will have been uniquely crafting his sculptures for over a year. |
Vào thời điểm triển lãm mở cửa, nghệ sĩ đã và đang chế tác các tác phẩm điêu khắc của mình một cách độc đáo trong hơn một năm. |
| Phủ định | By next month, the company won't have been uniquely positioning its brand in the market for long enough to see significant results. |
Đến tháng tới, công ty sẽ chưa định vị thương hiệu của mình một cách độc đáo trên thị trường đủ lâu để thấy được kết quả đáng kể. |
| Nghi vấn | Will she have been uniquely contributing to the field of medicine for five years by the time she receives her award? |
Liệu cô ấy đã và đang đóng góp một cách độc đáo cho lĩnh vực y học trong năm năm vào thời điểm cô ấy nhận giải thưởng chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uniquely".
