(Top Banner Ad)
defining feature
C1
Noun Phrase C1 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

defining feature

UK: /dɪˈfaɪnɪŋ ˈfiːtʃə/ • US: /dɪˈfaɪnɪŋ ˈfiːtʃər/

Nghĩa tiếng Việt

đặc điểm định nghĩa đặc điểm cốt lõi yếu tố then chốt thuộc tính đặc trưng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A characteristic or attribute that is essential or unique to a particular thing or category and serves to distinguish it from others.

Vietnamese Meaning

Một đặc điểm hoặc thuộc tính thiết yếu hoặc duy nhất đối với một vật hoặc một phạm trù cụ thể và dùng để phân biệt nó với những vật khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The defining feature of a democracy is the free and fair election of representatives."

    "Đặc điểm định nghĩa của một nền dân chủ là việc bầu cử tự do và công bằng đại diện của người dân."

  • "Adaptability is a defining feature of successful companies in today's market."

    "Khả năng thích ứng là một đặc điểm định nghĩa của các công ty thành công trên thị trường ngày nay."

  • "The defining feature of this architectural style is the use of arches and domes."

    "Đặc điểm định nghĩa của phong cách kiến trúc này là việc sử dụng các vòm và mái vòm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb define Định nghĩa, xác định (trong tiếng Việt)
Noun definition Định nghĩa (trong tiếng Việt)
Adjective definitive Dứt khoát, cuối cùng; mang tính định nghĩa (trong tiếng Việt)
Noun feature Đặc điểm, tính năng (trong tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
definire
English
define
English
feature
English
defining feature

Nguồn gốc của 'defining feature'

Cụm từ 'defining feature' kết hợp giữa động từ 'define' (xác định, định nghĩa) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'definire', và danh từ 'feature' (đặc điểm, tính năng). Sự kết hợp này mang ý nghĩa một đặc điểm quan trọng giúp nhận diện và phân biệt một vật, người, hoặc khái niệm nào đó.

Usage Note

Cụm từ 'defining feature' nhấn mạnh vào những đặc điểm quan trọng nhất, mang tính chất quyết định để xác định hoặc phân loại một cái gì đó. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc kỹ thuật. Khác với 'characteristic' (đặc điểm), 'defining feature' mang tính chất cốt lõi hơn, không thể thiếu. Nó cũng khác với 'trait' (nét tiêu biểu) ở chỗ 'trait' có thể chỉ là một đặc điểm nổi bật chứ không nhất thiết là yếu tố định nghĩa.

Prepositions

of

'of' được dùng để chỉ ra đối tượng hoặc phạm trù mà đặc điểm đó định nghĩa. Ví dụ: 'The defining feature of birds is their feathers.' (Đặc điểm định nghĩa của loài chim là lông của chúng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + defining feature
  • key key defining feature
    (đặc điểm định nghĩa chính)
  • single single defining feature
    (đặc điểm định nghĩa duy nhất)
  • most important most important defining feature
    (đặc điểm định nghĩa quan trọng nhất)
Verb + defining feature
  • be be a defining feature
    (là một đặc điểm định nghĩa)
  • consider consider sth a defining feature
    (xem cái gì đó như một đặc điểm định nghĩa)
  • identify identify sth as a defining feature
    (xác định cái gì đó là một đặc điểm định nghĩa)

Idioms

  • A defining moment

    Một khoảnh khắc quyết định, một bước ngoặt quan trọng

    "The election was a defining moment for the country."

    (Cuộc bầu cử là một khoảnh khắc quyết định đối với đất nước.)

  • Define yourself

    Định nghĩa bản thân, tự xác định giá trị và mục tiêu của bản thân

    "Don't let others define you; define yourself."

    (Đừng để người khác định nghĩa bạn; hãy tự định nghĩa bản thân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

defining feature

Noun Phrase
Lật mặt

Một đặc điểm hoặc thuộc tính thiết yếu hoặc duy nhất đối với một vật hoặc một phạm trù cụ thể và dùng để phân biệt nó với những vật khác.

"The defining feature of a democracy is the free and fair election of representatives."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "defining feature".

Tính cá nhân và bản sắc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc xác định và thể hiện 'defining features' cá nhân (tính cách, sở thích, giá trị) được coi trọng như một phần của việc xây dựng bản sắc riêng và sự độc lập.

Marketing và thương hiệu

Các công ty thường cố gắng xác định và quảng bá 'defining features' độc đáo của sản phẩm hoặc dịch vụ của họ để phân biệt chúng với đối thủ cạnh tranh và thu hút khách hàng.