(Top Banner Ad)
distinguishing characteristic
C1
Danh từ C1 Tổng quát

distinguishing characteristic

Nghĩa tiếng Việt

đặc điểm phân biệt đặc trưng phân biệt nét đặc trưng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A quality or feature that makes one person or thing different from others.

Vietnamese Meaning

Một phẩm chất hoặc đặc điểm làm cho một người hoặc một vật khác biệt với những người hoặc vật khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "One distinguishing characteristic of mammals is that they nurse their young."

    "Một đặc điểm phân biệt của động vật có vú là chúng cho con bú."

  • "Her distinguishing characteristic was her bright red hair."

    "Đặc điểm nổi bật của cô ấy là mái tóc đỏ rực rỡ."

  • "A distinguishing characteristic of this model is its enhanced battery life."

    "Một đặc điểm nổi bật của mẫu này là tuổi thọ pin được tăng cường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb distinguish phân biệt, nhận ra (giữa những thứ tương tự)
Adjective distinguishable có thể phân biệt được, có thể nhận ra
Adjective distinguished xuất sắc, lỗi lạc; khác biệt, độc đáo
Noun distinction sự phân biệt; điểm khác biệt; sự xuất sắc
Adjective characteristic đặc trưng, tiêu biểu
Noun characteristic đặc điểm, nét đặc trưng
Verb characterize mô tả đặc điểm, là đặc điểm của
Noun characterization sự mô tả đặc điểm, sự thể hiện nhân vật

Synonyms

Antonyms

common feature (đặc điểm chung)shared characteristic (đặc điểm chia sẻ)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
distinguere (to separate, differentiate)
Old French
distinguer
English
distinguish
Greek
kharaktēr (engraved mark, token)
Latin
character
French
caractéristique
English
characteristic

Nguồn gốc của 'đặc điểm phân biệt'

Từ 'distinguish' (phân biệt) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'distinguere', nghĩa là 'tách biệt' hoặc 'đánh dấu khác biệt', giống như việc tạo một dấu hiệu riêng. Còn từ 'characteristic' (đặc điểm) lại đến từ tiếng Hy Lạp 'kharaktēr', có nghĩa là 'dấu khắc' hoặc 'nét đặc trưng'. Khi hai từ này kết hợp, 'distinguishing characteristic' ra đời, dùng để mô tả một đặc điểm độc đáo giúp một vật, người hoặc ý tưởng nổi bật so với những thứ khác.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh vào khía cạnh *phân biệt*, tức là yếu tố chính để nhận diện hoặc so sánh sự khác biệt. Nó thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn, mang tính học thuật hoặc chuyên môn, khi cần độ chính xác cao trong việc xác định đặc điểm riêng. Khác với 'feature' (đặc điểm) nói chung, 'distinguishing characteristic' cho thấy đặc điểm đó là *then chốt* để phân loại hoặc xác định.

Prepositions

of

'of' được sử dụng để chỉ ra đối tượng hoặc chủ thể mà đặc điểm đó thuộc về hoặc phân biệt nó. Ví dụ: 'A distinguishing characteristic *of* this plant is its blue flowers.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + distinguishing characteristic
  • unique unique distinguishing characteristic
    (đặc điểm phân biệt độc đáo)
  • key key distinguishing characteristic
    (đặc điểm phân biệt cốt lõi)
  • main main distinguishing characteristic
    (đặc điểm phân biệt chính)
  • principal principal distinguishing characteristic
    (đặc điểm phân biệt chủ yếu)
  • most most distinguishing characteristic
    (đặc điểm phân biệt nổi bật nhất)
  • defining defining distinguishing characteristic
    (đặc điểm phân biệt mang tính định nghĩa)
Verb + distinguishing characteristic
  • possess possess a distinguishing characteristic
    (sở hữu một đặc điểm phân biệt)
  • have have a distinguishing characteristic
    (có một đặc điểm phân biệt)
  • identify identify a distinguishing characteristic
    (nhận diện một đặc điểm phân biệt)
  • recognize recognize a distinguishing characteristic
    (nhận ra một đặc điểm phân biệt)
  • highlight highlight a distinguishing characteristic
    (làm nổi bật một đặc điểm phân biệt)
  • emphasize emphasize a distinguishing characteristic
    (nhấn mạnh một đặc điểm phân biệt)
  • lack lack a distinguishing characteristic
    (thiếu một đặc điểm phân biệt)

Idioms

  • A distinguishing characteristic of X is Y

    Một đặc điểm phân biệt của X là Y

    "A distinguishing characteristic of this breed of dog is its long, silky fur."

    (Một đặc điểm phân biệt của giống chó này là bộ lông dài, mượt như lụa của nó.)

  • the most distinguishing characteristic

    đặc điểm phân biệt nổi bật nhất, quan trọng nhất

    "The ability to adapt quickly is often cited as the most distinguishing characteristic of successful entrepreneurs."

    (Khả năng thích nghi nhanh chóng thường được coi là đặc điểm phân biệt nổi bật nhất của những doanh nhân thành công.)

  • without a distinguishing characteristic

    mà không có một đặc điểm phân biệt nào (để nổi bật)

    "Many mass-produced items are often criticized for being generic, without a distinguishing characteristic."

    (Nhiều mặt hàng sản xuất đại trà thường bị chỉ trích là chung chung, không có đặc điểm phân biệt nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

distinguishing characteristic

Danh từ
Lật mặt

Một phẩm chất hoặc đặc điểm làm cho một người hoặc một vật khác biệt với những người hoặc vật khác.

"One distinguishing characteristic of mammals is that they nurse their young."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "distinguishing characteristic".

Bản sắc cá nhân và Thương hiệu

Trong văn hóa phương Tây, việc có một 'đặc điểm phân biệt' (distinguishing characteristic) rất quan trọng trong nhiều lĩnh vực. Đối với cá nhân, đó có thể là tài năng, sở thích, hoặc phong cách riêng giúp họ nổi bật và hình thành bản sắc. Trong kinh doanh, các công ty không ngừng tìm cách tạo ra những đặc điểm phân biệt cho sản phẩm hoặc dịch vụ của mình (ví dụ: thiết kế độc đáo, tính năng vượt trội, trải nghiệm khách hàng đặc biệt) để thu hút khách hàng, xây dựng thương hiệu mạnh và tạo lợi thế cạnh tranh trên thị trường.

Phân loại trong Khoa học

Khái niệm 'đặc điểm phân biệt' cũng là nền tảng trong khoa học, đặc biệt là sinh học. Các nhà khoa học sử dụng những đặc điểm riêng biệt (ví dụ: cấu trúc gen, hình thái cơ thể, hành vi) để phân loại loài, xác định sự khác nhau giữa các nhóm sinh vật, và hiểu rõ hơn về sự đa dạng cũng như mối quan hệ tiến hóa trong thế giới tự nhiên. Việc nhận diện chính xác các đặc điểm này là chìa khóa cho việc nghiên cứu và bảo tồn.