(Top Banner Ad)
deformation
C1
Danh từ C1 Vật lý, Kỹ thuật, Y học

deformation

UK: /ˌdiːfɔːˈmeɪʃən/ • US: /ˌdiːfɔːrˈmeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự biến dạng sự thay đổi hình dạng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The alteration of the shape or dimensions of an object as a result of stress, strain, or other forces applied to it.

Vietnamese Meaning

Sự biến dạng; sự thay đổi hình dạng hoặc kích thước của một vật thể do tác động của ứng suất, biến dạng hoặc các lực khác tác dụng lên nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The deformation of the bridge was caused by the earthquake."

    "Sự biến dạng của cây cầu là do trận động đất gây ra."

  • "The deformation of the rock strata provided evidence of past tectonic activity."

    "Sự biến dạng của các tầng đá cung cấp bằng chứng về hoạt động kiến tạo trong quá khứ."

  • "The finite element analysis predicted the deformation under the given load."

    "Phân tích phần tử hữu hạn đã dự đoán sự biến dạng dưới tải trọng đã cho."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deform làm biến dạng, làm méo mó
Adjective deformed bị biến dạng, méo mó

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
deformare
English
deformation

Nguồn gốc của 'Deformation'

Từ 'deformation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'deformare', có nghĩa là 'làm biến dạng'. Nó mô tả sự thay đổi hình dạng hoặc cấu trúc của một vật thể hoặc ý tưởng. Trong tiếng Anh, nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và thậm chí cả xã hội học để chỉ những biến đổi không mong muốn hoặc có hại.

Usage Note

Từ 'deformation' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật để mô tả những thay đổi vật lý đối với một vật thể. Nó nhấn mạnh sự thay đổi về hình dạng hoặc kích thước, có thể là tạm thời hoặc vĩnh viễn. Cần phân biệt với 'distortion', thường chỉ sự bóp méo hình ảnh hoặc âm thanh.

Prepositions

of in

'Deformation of' được sử dụng để chỉ sự biến dạng *của* một vật thể cụ thể. Ví dụ: 'the deformation of the metal'. 'Deformation in' thường được sử dụng để chỉ sự biến dạng *trong* một vật liệu hoặc cấu trúc. Ví dụ: 'deformation in the rock'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deformation
  • permanent deformation
    (biến dạng vĩnh viễn)
  • slight deformation
    (biến dạng nhẹ)
  • plastic deformation
    (biến dạng dẻo)
Verb + deformation
  • cause deformation
    (gây ra biến dạng)
  • measure deformation
    (đo lường biến dạng)
  • prevent deformation
    (ngăn ngừa biến dạng)

Idioms

  • beyond all deformation

    quá tệ để có thể sửa chữa, biến dạng đến mức không thể chấp nhận được

    "His reputation was beyond all deformation after the scandal."

    (Danh tiếng của anh ta đã quá tệ để có thể sửa chữa sau vụ bê bối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deformation

Danh từ
Lật mặt

Sự biến dạng; sự thay đổi hình dạng hoặc kích thước của một vật thể do tác động của ứng suất, biến dạng hoặc các lực khác tác dụng lên nó.

"The deformation of the bridge was caused by the earthquake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deformation".

Biến dạng trong Nghệ thuật

Trong nghệ thuật, sự 'deformation' (biến dạng) thường được sử dụng để thể hiện cảm xúc mạnh mẽ hoặc để tạo ra hiệu ứng kịch tính. Các nghệ sĩ có thể cố ý bóp méo hình dạng để truyền tải một thông điệp cụ thể hoặc để thách thức các quan niệm truyền thống về vẻ đẹp.