(Top Banner Ad)
delayed puberty
C1
Danh từ C1 Y học

delayed puberty

UK: /dɪˈleɪd ˈpjuːbəti/ • US: /dɪˈleɪd ˈpjuːbərti/

Nghĩa tiếng Việt

dậy thì muộn chậm dậy thì
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition in which the physical changes of puberty do not begin until later than normal. Generally considered delayed if there are no signs of puberty by age 13 in girls or age 14 in boys.

Vietnamese Meaning

Tình trạng dậy thì xảy ra muộn hơn so với độ tuổi bình thường. Thường được coi là chậm nếu không có dấu hiệu dậy thì ở bé gái trước 13 tuổi hoặc ở bé trai trước 14 tuổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Delayed puberty can be caused by hormonal imbalances or genetic factors."

    "Dậy thì muộn có thể do mất cân bằng nội tiết tố hoặc các yếu tố di truyền."

  • "The doctor diagnosed the teenager with delayed puberty after a thorough examination."

    "Bác sĩ chẩn đoán thanh thiếu niên bị dậy thì muộn sau khi khám xét kỹ lưỡng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb delay Trì hoãn, làm chậm trễ
Noun delay Sự chậm trễ, sự trì hoãn
Adjective delayed Bị trì hoãn, bị chậm trễ
Noun puberty Tuổi dậy thì
Adjective pubertal Thuộc về tuổi dậy thì
Adjective pubescent Đang dậy thì, vị thành niên
Adjective prepubertal Tiền dậy thì (trước tuổi dậy thì)
Adjective postpubertal Hậu dậy thì (sau tuổi dậy thì)

Synonyms

late puberty (dậy thì muộn)

Antonyms

precocious puberty (dậy thì sớm)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dīlātāre (to spread out, postpone)
Old French
delaier (to put off, defer)
Middle English
delayen
Latin
pūbēs (adult, grown-up)
Latin
pūbertās (age of maturity)
English
delay
English
puberty
English
delayed puberty

Nguồn gốc 'Delay'

Từ 'delay' bắt nguồn từ tiếng Latin 'dīlātāre' có nghĩa là 'trải rộng' hoặc 'trì hoãn'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'delaier', mang ý nghĩa 'để lại' hoặc 'trì hoãn'. Đến tiếng Anh Trung cổ, nó trở thành 'delayen' và giữ nguyên ý nghĩa hoãn lại cho đến ngày nay.

Nguồn gốc 'Puberty'

Từ 'puberty' có gốc từ tiếng Latin 'pūbēs', chỉ người trưởng thành hoặc người có lông (ám chỉ lông mu xuất hiện khi dậy thì). Từ này phát triển thành 'pūbertās' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'tuổi trưởng thành' hay 'sự dậy thì'. Trong tiếng Anh, 'puberty' dùng để chỉ giai đoạn phát triển thể chất và sinh dục ở thanh thiếu niên.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học để mô tả một vấn đề liên quan đến sự phát triển thể chất của trẻ em và thanh thiếu niên. Nó không chỉ đơn thuần là sự chậm trễ nhỏ, mà là sự chậm trễ đáng kể so với độ tuổi trung bình. Cần phân biệt với 'precocious puberty' (dậy thì sớm).

Prepositions

in with

‘in’ được sử dụng để chỉ đối tượng bị ảnh hưởng (ví dụ: delayed puberty in girls). ‘with’ thường đi kèm với các nguyên nhân hoặc các yếu tố liên quan (ví dụ: delayed puberty with underlying medical conditions).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + delayed puberty
  • constitutional constitutional delayed puberty
    (Dậy thì muộn thể chất (kiểu chậm phát triển lành tính do yếu tố gia đình))
  • idiopathic idiopathic delayed puberty
    (Dậy thì muộn vô căn (không rõ nguyên nhân))
  • familial familial delayed puberty
    (Dậy thì muộn có tính chất gia đình)
  • true true delayed puberty
    (Dậy thì muộn thực sự (do vấn đề y tế))
Verb + delayed puberty
  • experience experience delayed puberty
    (Trải qua/Bị dậy thì muộn)
  • suffer from suffer from delayed puberty
    (Mắc/Bị dậy thì muộn)
  • diagnose diagnose delayed puberty
    (Chẩn đoán dậy thì muộn)
  • manage manage delayed puberty
    (Quản lý/Điều trị dậy thì muộn)
  • treat treat delayed puberty
    (Điều trị dậy thì muộn)
Noun + of delayed puberty
  • causes causes of delayed puberty
    (Nguyên nhân gây dậy thì muộn)
  • diagnosis diagnosis of delayed puberty
    (Chẩn đoán dậy thì muộn)
  • treatment treatment for delayed puberty
    (Điều trị dậy thì muộn)
  • signs signs of delayed puberty
    (Dấu hiệu dậy thì muộn)

Idioms

  • constitutional delayed puberty

    Dậy thì muộn thể chất (là dạng dậy thì muộn lành tính, không do bệnh lý mà do yếu tố di truyền, trẻ sẽ bắt kịp sau này)

    "Many adolescents with constitutional delayed puberty simply need reassurance and monitoring, as they will eventually go through puberty."

    (Nhiều thanh thiếu niên bị dậy thì muộn thể chất chỉ cần được trấn an và theo dõi, vì cuối cùng họ sẽ dậy thì.)

  • idiopathic hypogonadotropic hypogonadism (IHH) with delayed puberty

    Suy sinh dục giảm gonadotropin vô căn (IHH) kèm dậy thì muộn (một tình trạng y tế gây thiếu hụt hormone, dẫn đến dậy thì muộn)

    "Patients presenting with severe delayed puberty may be evaluated for conditions like idiopathic hypogonadotropic hypogonadism."

    (Bệnh nhân có biểu hiện dậy thì muộn nghiêm trọng có thể được đánh giá các tình trạng như suy sinh dục giảm gonadotropin vô căn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

delayed puberty

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng dậy thì xảy ra muộn hơn so với độ tuổi bình thường. Thường được coi là chậm nếu không có dấu hiệu dậy thì ở bé gái trước 13 tuổi hoặc ở bé trai trước 14 tuổi.

"Delayed puberty can be caused by hormonal imbalances or genetic factors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctors will have been studying the effects of delayed puberty on bone density for five years by the time the new research grant is approved.
Các bác sĩ sẽ đã và đang nghiên cứu ảnh hưởng của dậy thì muộn lên mật độ xương trong năm năm vào thời điểm khoản tài trợ nghiên cứu mới được phê duyệt.
Phủ định
She won't have been experiencing the symptoms of delayed puberty for very long when she finally sees a specialist.
Cô ấy sẽ không trải qua các triệu chứng của dậy thì muộn trong thời gian dài khi cô ấy cuối cùng đi khám bác sĩ chuyên khoa.
Nghi vấn
Will they have been monitoring his hormone levels for signs of delayed puberty before recommending treatment?
Liệu họ sẽ đã và đang theo dõi mức hormone của anh ấy để tìm dấu hiệu dậy thì muộn trước khi đề nghị điều trị?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "delayed puberty".

Ảnh hưởng tâm lý và xã hội

Ở các xã hội phương Tây, tuổi dậy thì là một cột mốc quan trọng, đánh dấu sự chuyển đổi từ thời thơ ấu sang tuổi trưởng thành. Dậy thì muộn có thể gây ra nhiều áp lực tâm lý cho thanh thiếu niên, bao gồm cảm giác tự ti, lo lắng về hình ảnh cơ thể, bị bạn bè trêu chọc hoặc cảm thấy bị cô lập. Việc không phát triển cùng nhịp với bạn bè có thể ảnh hưởng đến sự tự tin và các mối quan hệ xã hội.

Hỗ trợ y tế và giáo dục

Trong văn hóa phương Tây, nhận thức về dậy thì muộn đã được nâng cao, dẫn đến sự phát triển của các dịch vụ y tế và tư vấn chuyên biệt. Các bác sĩ thường theo dõi sát sao, đôi khi đề xuất liệu pháp hormone ngắn hạn để kích thích dậy thì, giúp trẻ phát triển và hòa nhập tốt hơn. Đồng thời, giáo dục về sự đa dạng của quá trình dậy thì cũng được chú trọng để giảm bớt định kiến và hỗ trợ tâm lý cho những người bị ảnh hưởng.