hormonal imbalance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A condition in which there is too much or too little of one or more hormones in the bloodstream.
Vietnamese Meaning
Tình trạng mất cân bằng hormone, khi có quá nhiều hoặc quá ít một hoặc nhiều hormone trong máu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Hormonal imbalance can lead to various health problems, including fatigue and weight gain."
"Mất cân bằng hormone có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau, bao gồm mệt mỏi và tăng cân."
-
"She was diagnosed with hormonal imbalance after experiencing irregular periods."
"Cô ấy được chẩn đoán mất cân bằng hormone sau khi kinh nguyệt không đều."
-
"The doctor recommended hormone therapy to correct the hormonal imbalance."
"Bác sĩ khuyên dùng liệu pháp hormone để điều chỉnh sự mất cân bằng hormone."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hormone | hoóc-môn, nội tiết tố |
| Adjective | hormonal | thuộc về hoóc-môn, thuộc nội tiết tố |
| Noun | balance | sự cân bằng, trạng thái cân bằng |
| Verb | balance | cân bằng, giữ thăng bằng |
| Noun | imbalance | sự mất cân bằng, sự không cân đối |
| Adjective | balanced | được cân bằng, cân đối |
| Adjective | imbalanced | mất cân bằng, không cân đối |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học để mô tả các rối loạn nội tiết có thể gây ra nhiều triệu chứng khác nhau. Nó bao gồm sự gián đoạn về lượng hormone cần thiết cho các chức năng cơ thể khác nhau. Nên hiểu rõ 'hormonal imbalance' ám chỉ sự rối loạn chứ không chỉ đơn thuần là sự dao động hormone tự nhiên.
Prepositions
“In hormonal imbalance” thường được sử dụng để chỉ ra rằng một yếu tố nào đó đang đóng vai trò trong việc gây ra hoặc làm trầm trọng thêm tình trạng mất cân bằng hormone. Ví dụ: "Stress can result in hormonal imbalance." “Of hormonal imbalance” thường dùng để chỉ loại hormone hoặc phạm vi hormone bị ảnh hưởng. Ví dụ: "The treatment addresses the underlying cause of hormonal imbalance of estrogen and progesterone."
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe hormonal imbalance (sự mất cân bằng nội tiết tố nghiêm trọng)
-
mild mild hormonal imbalance (sự mất cân bằng nội tiết tố nhẹ)
-
underlying underlying hormonal imbalance (sự mất cân bằng nội tiết tố tiềm ẩn)
-
chronic chronic hormonal imbalance (sự mất cân bằng nội tiết tố mãn tính)
-
cause cause a hormonal imbalance (gây ra sự mất cân bằng nội tiết tố)
-
suffer from suffer from a hormonal imbalance (mắc phải/chịu đựng sự mất cân bằng nội tiết tố)
-
treat treat a hormonal imbalance (điều trị sự mất cân bằng nội tiết tố)
-
address address a hormonal imbalance (giải quyết/khắc phục sự mất cân bằng nội tiết tố)
-
affects Hormonal imbalance affects many women. (Sự mất cân bằng nội tiết tố ảnh hưởng đến nhiều phụ nữ.)
-
causes Hormonal imbalance causes various symptoms. (Sự mất cân bằng nội tiết tố gây ra nhiều triệu chứng khác nhau.)
-
symptoms symptoms of hormonal imbalance (các triệu chứng của sự mất cân bằng nội tiết tố)
-
signs signs of hormonal imbalance (các dấu hiệu của sự mất cân bằng nội tiết tố)
Idioms
-
struggle with a hormonal imbalance
vật lộn/khó khăn với tình trạng mất cân bằng nội tiết tố
"Many teenagers struggle with a hormonal imbalance during puberty."
(Nhiều thanh thiếu niên phải vật lộn với tình trạng mất cân bằng nội tiết tố trong giai đoạn dậy thì.)
-
a sign of hormonal imbalance
một dấu hiệu của sự mất cân bằng nội tiết tố
"Persistent fatigue can be a sign of hormonal imbalance."
(Tình trạng mệt mỏi kéo dài có thể là một dấu hiệu của sự mất cân bằng nội tiết tố.)
-
due to hormonal imbalance
do sự mất cân bằng nội tiết tố
"Her mood swings were thought to be due to hormonal imbalance."
(Những thay đổi tâm trạng của cô ấy được cho là do sự mất cân bằng nội tiết tố.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hormonal imbalance
danh từTình trạng mất cân bằng hormone, khi có quá nhiều hoặc quá ít một hoặc nhiều hormone trong máu.
"Hormonal imbalance can lead to various health problems, including fatigue and weight gain."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will have been experiencing hormonal imbalance symptoms for several months by the time she sees a specialist. |
Cô ấy sẽ đã trải qua các triệu chứng mất cân bằng nội tiết tố trong vài tháng trước khi cô ấy đến gặp bác sĩ chuyên khoa. |
| Phủ định | He won't have been attributing his fatigue to a hormonal imbalance without first consulting a doctor. |
Anh ấy sẽ không quy sự mệt mỏi của mình cho sự mất cân bằng nội tiết tố mà không tham khảo ý kiến bác sĩ trước. |
| Nghi vấn | Will they have been investigating the role of hormonal imbalance in their patient's condition for very long before they reach a conclusion? |
Liệu họ sẽ đã nghiên cứu vai trò của sự mất cân bằng nội tiết tố trong tình trạng của bệnh nhân trong một thời gian dài trước khi họ đưa ra kết luận chứ? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been experiencing hormonal imbalance, which has been affecting her mood. |
Cô ấy đã và đang trải qua tình trạng mất cân bằng nội tiết tố, điều này đang ảnh hưởng đến tâm trạng của cô ấy. |
| Phủ định | He hasn't been recognizing the symptoms of hormonal imbalance, so his condition is worsening. |
Anh ấy đã không nhận ra các triệu chứng mất cân bằng nội tiết tố, vì vậy tình trạng của anh ấy đang trở nên tồi tệ hơn. |
| Nghi vấn | Have you been suspecting a hormonal imbalance, and that's why you came to see a doctor? |
Bạn có nghi ngờ mình bị mất cân bằng nội tiết tố, và đó là lý do bạn đến gặp bác sĩ phải không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't ignored the symptoms of my hormonal imbalance for so long. |
Tôi ước tôi đã không bỏ qua các triệu chứng mất cân bằng nội tiết tố của mình quá lâu. |
| Phủ định | If only I hadn't had a hormonal imbalance, I could have conceived more easily. |
Giá như tôi không bị mất cân bằng nội tiết tố, tôi đã có thể thụ thai dễ dàng hơn. |
| Nghi vấn | If only she would consult a doctor soon about her hormonal imbalance, wouldn't that be better? |
Giá như cô ấy đi khám bác sĩ sớm về tình trạng mất cân bằng nội tiết tố của mình thì có phải tốt hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hormonal imbalance".
