(Top Banner Ad)
deleteriousness
C2
Danh từ C2 Sức khỏe/Môi trường

deleteriousness

UK: /ˌdɛlɪˈtɪəriəsnəs/ • US: /ˌdɛləˈtɪəriəsnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính độc hại tính gây hại mức độ độc hại mức độ gây hại
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being deleterious; harmfulness.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất gây hại; tính chất độc hại, có hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The deleteriousness of the chemical was evident in the rapid decline of the fish population."

    "Tính độc hại của hóa chất đã được thể hiện rõ ràng qua sự suy giảm nhanh chóng của số lượng cá."

  • "Scientists are studying the deleteriousness of microplastics in the ocean."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu tính độc hại của vi nhựa trong đại dương."

  • "The report highlighted the deleteriousness of prolonged exposure to radiation."

    "Báo cáo nhấn mạnh tính độc hại của việc tiếp xúc kéo dài với bức xạ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective deleterious có hại, độc hại (trong tiếng Việt)
Adverb deleteriously một cách có hại, một cách độc hại (trong tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe/Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
deleterius
English
deleterious
English
deleteriousness

Gốc Rễ của 'Deleteriousness'

Từ 'deleteriousness' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'deleterius,' có nghĩa là 'gây hại' hoặc 'độc hại.' Ý tưởng về sự hủy hoại hoặc tác động tiêu cực đã được giữ lại qua nhiều thế kỷ, cho đến khi nó trở thành một danh từ trừu tượng trong tiếng Anh hiện đại, chỉ mức độ gây hại của một thứ gì đó. Ban đầu được sử dụng trong bối cảnh y học và chất độc, sau đó mở rộng sang các lĩnh vực khác.

Usage Note

Deleteriousness chỉ tính chất, mức độ gây hại của một vật, chất, hoặc hành động nào đó. Nó nhấn mạnh đến khả năng gây tổn hại đến sức khỏe, môi trường hoặc hạnh phúc nói chung. Khác với 'harmfulness' có thể được dùng rộng rãi hơn, 'deleteriousness' mang tính trang trọng và chuyên môn hơn, thường xuất hiện trong các văn bản khoa học, y tế hoặc pháp lý.

Prepositions

of to

Deleteriousness of something: tính độc hại của cái gì đó. Deleteriousness to something: tính độc hại đối với cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deleteriousness
  • extreme extreme deleteriousness
    (mức độ gây hại cực độ)
  • potential potential deleteriousness
    (mức độ gây hại tiềm tàng)
Verb + deleteriousness
  • assess assess the deleteriousness
    (đánh giá mức độ gây hại)
  • reduce reduce the deleteriousness
    (giảm thiểu mức độ gây hại)

Idioms

  • run the risk of deleteriousness

    chấp nhận rủi ro về tác hại

    "Ignoring safety protocols means you run the risk of deleteriousness to your health."

    (Việc bỏ qua các quy trình an toàn có nghĩa là bạn chấp nhận rủi ro về tác hại đến sức khỏe của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deleteriousness

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất gây hại; tính chất độc hại, có hại.

"The deleteriousness of the chemical was evident in the rapid decline of the fish population."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deleteriousness".

Nhận thức về Rủi ro

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong khoa học và chính sách công, việc đánh giá và giảm thiểu 'deleteriousness' của các hành động hoặc chất là rất quan trọng. Điều này thể hiện qua các quy định nghiêm ngặt về môi trường, an toàn thực phẩm và thuốc men, nhằm bảo vệ sức khỏe cộng đồng và hệ sinh thái. Người dân được khuyến khích tìm hiểu và đánh giá những rủi ro tiềm ẩn từ các hành động và chất liệu trong cuộc sống hàng ngày.