(Top Banner Ad)
deli
B1
noun B1 Ẩm thực, Thương mại

deli

UK: /ˈdel.i/ • US: /ˈdel.i/

Nghĩa tiếng Việt

cửa hàng bán đồ nguội cửa hàng thực phẩm chế biến sẵn quầy bán đồ nguội (trong siêu thị)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A shop that sells cooked meats, cheeses, salads, and sandwiches.

Vietnamese Meaning

Một cửa hàng bán các loại thịt nguội, phô mai, salad và bánh mì sandwich.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I bought some ham and cheese at the deli for lunch."

    "Tôi đã mua một ít thịt giăm bông và phô mai ở cửa hàng deli cho bữa trưa."

  • "He works behind the counter at a local deli."

    "Anh ấy làm việc sau quầy hàng tại một cửa hàng deli địa phương."

  • "Let's grab a sandwich from the deli."

    "Chúng ta hãy mua một cái bánh mì sandwich từ cửa hàng deli đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun delicatessen Cửa hàng bán đồ ăn ngon, đặc sản (thường là nhập khẩu)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

German
Delikatessen
English
deli

Nguồn gốc của 'deli'

Từ 'deli' bắt nguồn từ 'Delikatessen' trong tiếng Đức, có nghĩa là 'những món ngon'. Ban đầu, nó chỉ các cửa hàng bán thực phẩm nhập khẩu và đặc sản. Theo thời gian, nó trở thành từ thông dụng để chỉ các cửa hàng bán đồ ăn sẵn như sandwich, salad, và thịt nguội.

Usage Note

Từ "deli" là dạng rút gọn của "delicatessen", có nguồn gốc từ tiếng Đức. Nó thường ám chỉ một cửa hàng hoặc một quầy trong siêu thị chuyên bán các loại thực phẩm chế biến sẵn như thịt nguội, phô mai, salad, bánh mì sandwich và đôi khi cả các món ăn nóng hổi. Sự khác biệt chính giữa "deli" và một cửa hàng tạp hóa thông thường là "deli" tập trung vào các sản phẩm thực phẩm đã được chế biến hoặc chuẩn bị sẵn để ăn ngay.

Prepositions

at in near

"at": chỉ vị trí cụ thể (at the deli counter).
"in": chỉ bên trong (in the deli).
"near": chỉ vị trí gần (near the deli).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deli
  • local deli
    (cửa hàng bán đồ ăn ngon địa phương)
  • popular deli
    (cửa hàng bán đồ ăn ngon nổi tiếng)
  • corner deli
    (cửa hàng bán đồ ăn ngon ở góc phố)
Verb + deli
  • visit a deli
    (ghé thăm một cửa hàng bán đồ ăn ngon)
  • order from a deli
    (đặt hàng từ một cửa hàng bán đồ ăn ngon)
  • work at a deli
    (làm việc tại một cửa hàng bán đồ ăn ngon)

Idioms

  • a match made in deli heaven

    một sự kết hợp hoàn hảo (như các món ăn ngon trong cửa hàng deli)

    "The pastrami and rye bread are a match made in deli heaven."

    (Thịt pastrami và bánh mì lúa mạch đen là một sự kết hợp hoàn hảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deli

noun
Lật mặt

Một cửa hàng bán các loại thịt nguội, phô mai, salad và bánh mì sandwich.

"I bought some ham and cheese at the deli for lunch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the deli offered a wide variety of sandwiches, we decided to have lunch there.
Bởi vì cửa hàng deli cung cấp nhiều loại bánh mì sandwich, chúng tôi quyết định ăn trưa ở đó.
Phủ định
Unless the deli has gluten-free options, I will not be able to eat there.
Trừ khi cửa hàng deli có các lựa chọn không chứa gluten, tôi sẽ không thể ăn ở đó.
Nghi vấn
If the deli is open late, will we have enough time to grab a sandwich after the movie?
Nếu cửa hàng deli mở cửa muộn, chúng ta có đủ thời gian để mua một chiếc bánh mì sandwich sau khi xem phim không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This deli is known for its delicious sandwiches.
Cái deli này nổi tiếng với những chiếc bánh sandwich ngon tuyệt.
Phủ định
That deli doesn't offer delivery services.
Cái deli kia không cung cấp dịch vụ giao hàng.
Nghi vấn
Which deli do you recommend for a quick lunch?
Bạn gợi ý cái deli nào cho bữa trưa nhanh chóng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deli".

Văn hóa Deli ở phương Tây

Các cửa hàng 'deli' rất phổ biến ở phương Tây, đặc biệt là ở các thành phố lớn. Chúng thường là địa điểm lý tưởng để mua bữa trưa nhanh chóng hoặc các món ăn đặc sản cho bữa tiệc.