deliberative
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to or intended for consideration or discussion.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hoặc dành cho việc xem xét hoặc thảo luận cẩn thận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The committee held a deliberative session to discuss the proposed changes."
"Ủy ban đã tổ chức một phiên họp thảo luận để bàn về những thay đổi được đề xuất."
-
"The deliberative process ensured that all voices were heard."
"Quá trình thảo luận đảm bảo rằng tất cả các ý kiến đều được lắng nghe."
-
"A deliberative democracy requires informed and engaged citizens."
"Một nền dân chủ có tính tham nghị đòi hỏi những công dân có hiểu biết và tham gia."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | deliberate | cân nhắc, suy nghĩ kỹ lưỡng |
| Noun | deliberation | sự cân nhắc, sự suy nghĩ kỹ lưỡng |
| Adverb | deliberately | một cách có chủ ý, cố ý |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'deliberative' thường được dùng để mô tả các quá trình, cơ quan hoặc hệ thống mà mục đích chính là thảo luận và cân nhắc kỹ lưỡng trước khi đưa ra quyết định. Nó nhấn mạnh sự cẩn trọng và tính toán trong việc đưa ra quyết định, trái ngược với các hành động bốc đồng hoặc phản xạ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly deliberative (tính cân nhắc rất cao)
-
more more deliberative (cân nhắc hơn)
-
create create a deliberative process (tạo ra một quy trình cân nhắc)
-
engage in engage in a deliberative dialogue (tham gia vào một cuộc đối thoại cân nhắc)
Idioms
-
Deliberative democracy
Dân chủ tham nghị (một hình thức dân chủ mà người dân cân nhắc và thảo luận về các vấn đề công cộng trước khi đưa ra quyết định)
"Deliberative democracy emphasizes reasoned discussion and public participation."
(Dân chủ tham nghị nhấn mạnh vào thảo luận dựa trên lý lẽ và sự tham gia của công chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
deliberative
adjectiveLiên quan đến hoặc dành cho việc xem xét hoặc thảo luận cẩn thận.
"The committee held a deliberative session to discuss the proposed changes."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deliberative".
