(Top Banner Ad)
deliberative
C1
adjective C1 Chính trị, Ngôn ngữ học

deliberative

UK: /dɪˈlɪbərətɪv/ • US: /dɪˈlɪbərətɪv/

Nghĩa tiếng Việt

có tính thảo luận thận trọng cẩn trọng chu đáo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or intended for consideration or discussion.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc dành cho việc xem xét hoặc thảo luận cẩn thận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The committee held a deliberative session to discuss the proposed changes."

    "Ủy ban đã tổ chức một phiên họp thảo luận để bàn về những thay đổi được đề xuất."

  • "The deliberative process ensured that all voices were heard."

    "Quá trình thảo luận đảm bảo rằng tất cả các ý kiến đều được lắng nghe."

  • "A deliberative democracy requires informed and engaged citizens."

    "Một nền dân chủ có tính tham nghị đòi hỏi những công dân có hiểu biết và tham gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deliberate cân nhắc, suy nghĩ kỹ lưỡng
Noun deliberation sự cân nhắc, sự suy nghĩ kỹ lưỡng
Adverb deliberately một cách có chủ ý, cố ý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
deliberare
English
deliberative

Nguồn gốc của 'Deliberative'

Từ 'deliberative' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'deliberare', có nghĩa là 'cân nhắc kỹ lưỡng'. Ban đầu, nó ám chỉ việc suy nghĩ và thảo luận cẩn thận trước khi đưa ra quyết định. Ý nghĩa này vẫn được giữ nguyên trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Từ 'deliberative' thường được dùng để mô tả các quá trình, cơ quan hoặc hệ thống mà mục đích chính là thảo luận và cân nhắc kỹ lưỡng trước khi đưa ra quyết định. Nó nhấn mạnh sự cẩn trọng và tính toán trong việc đưa ra quyết định, trái ngược với các hành động bốc đồng hoặc phản xạ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deliberative
  • highly highly deliberative
    (tính cân nhắc rất cao)
  • more more deliberative
    (cân nhắc hơn)
Verb + deliberative
  • create create a deliberative process
    (tạo ra một quy trình cân nhắc)
  • engage in engage in a deliberative dialogue
    (tham gia vào một cuộc đối thoại cân nhắc)

Idioms

  • Deliberative democracy

    Dân chủ tham nghị (một hình thức dân chủ mà người dân cân nhắc và thảo luận về các vấn đề công cộng trước khi đưa ra quyết định)

    "Deliberative democracy emphasizes reasoned discussion and public participation."

    (Dân chủ tham nghị nhấn mạnh vào thảo luận dựa trên lý lẽ và sự tham gia của công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deliberative

adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc dành cho việc xem xét hoặc thảo luận cẩn thận.

"The committee held a deliberative session to discuss the proposed changes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deliberative".

Deliberative Polling

Deliberative Polling là một kỹ thuật sử dụng thăm dò ý kiến để đo lường những gì công chúng sẽ nghĩ nếu họ có cơ hội tham gia thảo luận kỹ lưỡng về các vấn đề.